(Top Banner Ad)
clear liquor
B1
Danh từ B1 Đồ uống có cồn

clear liquor

UK: /klɪə(r) ˈlɪkə(r)/ • US: /klɪr ˈlɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh trong suốt rượu trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distilled alcoholic beverages that are transparent in appearance, such as vodka, gin, white rum, tequila (blanco), and unaged whiskey.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn được chưng cất có vẻ ngoài trong suốt, chẳng hạn như vodka, gin, rượu rum trắng, tequila (blanco) và rượu whisky chưa ủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cocktails are based on clear liquor."

    "Nhiều loại cocktail được pha chế dựa trên rượu mạnh trong suốt."

  • "Bartenders often prefer clear liquor for its versatility in mixing."

    "Các bartender thường thích rượu mạnh trong suốt vì tính linh hoạt của nó trong pha chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clear trong suốt, rõ ràng
Adv clearly một cách rõ ràng, dễ hiểu
V clarify làm rõ, lọc trong
N clarity sự rõ ràng, độ trong suốt
N liquid chất lỏng
V liquefy hóa lỏng

Synonyms

Antonyms

dark liquor (rượu mạnh màu sẫm)

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kleH-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear
Latin
liquor
Old French
licour
Middle English
licour
English
liquor

Nguồn gốc của 'clear liquor'

Cụm từ 'clear liquor' (rượu trong suốt) là một mô tả trực tiếp. Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' mang nghĩa 'trong trẻo, sáng sủa'. Từ 'liquor' cũng đến từ tiếng Latin 'liquor' nghĩa là 'chất lỏng'. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng các loại đồ uống có cồn không màu hoặc có màu rất nhạt, phân biệt chúng với các loại rượu sẫm màu hơn như whisky hay brandy.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để phân biệt với các loại rượu mạnh có màu sẫm hơn, được ủ lâu năm như rượu whisky mạch nha đơn cất, rượu rum đen hoặc rượu cognac. 'Clear' ở đây chỉ độ trong của chất lỏng, không phải độ mạnh hay hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear liquor
  • strong strong clear liquor
    (rượu trong suốt mạnh)
  • distilled distilled clear liquor
    (rượu trong suốt chưng cất)
  • pure pure clear liquor
    (rượu trong suốt nguyên chất)
  • fine fine clear liquor
    (rượu trong suốt hảo hạng)
Verb + clear liquor
  • drink drink clear liquor
    (uống rượu trong suốt)
  • serve serve clear liquor
    (phục vụ rượu trong suốt)
  • mix mix clear liquor
    (pha rượu trong suốt)
  • prefer prefer clear liquor
    (thích rượu trong suốt hơn)

Idioms

  • a shot of clear liquor

    một ly nhỏ/chén rượu trong suốt

    "He ordered a shot of clear liquor to warm up."

    (Anh ấy gọi một chén rượu trong suốt để làm ấm người.)

  • straight clear liquor

    rượu trong suốt nguyên chất, không pha

    "Some people prefer to drink their clear liquor straight, without mixers."

    (Một số người thích uống rượu trong suốt nguyên chất, không pha thêm gì.)

  • clear liquor preference

    sở thích uống rượu trong suốt (hơn rượu màu)

    "She has a clear liquor preference, usually opting for gin or vodka."

    (Cô ấy có sở thích uống rượu trong suốt, thường chọn gin hoặc vodka.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear liquor

Danh từ
Lật mặt

Đồ uống có cồn được chưng cất có vẻ ngoài trong suốt, chẳng hạn như vodka, gin, rượu rum trắng, tequila (blanco) và rượu whisky chưa ủ.

"Many cocktails are based on clear liquor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear liquor".

Nền tảng của văn hóa cocktail

Các loại rượu trong suốt như vodka, gin, tequila và rum trắng là những thành phần cốt lõi trong vô số công thức cocktail nổi tiếng trên toàn thế giới, từ Martini cổ điển đến Mojito sảng khoái. Hương vị trung tính hoặc đặc trưng của chúng giúp cân bằng và làm nổi bật các nguyên liệu khác, tạo nên sự đa dạng cho thế giới đồ uống.

Quan niệm về 'dễ chịu hơn' và 'ít gây đau đầu'

Một quan niệm phổ biến (dù không hoàn toàn được khoa học chứng minh) cho rằng rượu trong suốt ít gây đau đầu hoặc 'nhẹ nhàng' hơn cho cơ thể so với các loại rượu sẫm màu. Điều này thường được cho là do chúng chứa ít congeners (hợp chất phụ phẩm được tạo ra trong quá trình lên men và chưng cất) hơn, vốn là yếu tố được cho là góp phần vào cảm giác nôn nao.