(Top Banner Ad)
business writing
B2
danh từ B2 Kinh tế

business writing

UK: /ˈbɪznəs ˈraɪtɪŋ/ • US: /ˈbɪznəs ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết lách kinh doanh văn phong kinh doanh soạn thảo văn bản kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of writing in a professional context, typically for business or commercial purposes; it focuses on clarity, conciseness, and effectiveness in communication.

Vietnamese Meaning

Việc viết lách trong bối cảnh chuyên nghiệp, thường cho các mục đích kinh doanh hoặc thương mại; nó tập trung vào sự rõ ràng, ngắn gọn và hiệu quả trong giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective business writing is essential for clear communication in the workplace."

    "Viết lách kinh doanh hiệu quả là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng tại nơi làm việc."

  • "The company offers training courses in business writing."

    "Công ty cung cấp các khóa đào tạo về viết lách kinh doanh."

  • "Strong business writing skills are valued by employers."

    "Kỹ năng viết lách kinh doanh tốt được các nhà tuyển dụng đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Verb write viết
Noun writer người viết, tác giả
Adjective business-like có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả
Adjective written dưới dạng văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be) / were- (to scratch)
Old English
bisignis (care, occupation) / writan (to score, outline)
Middle English
bisiness / writen
Modern English
business writing

Từ sự bận rộn đến thương mại

Từ 'business' ban đầu xuất phát từ 'busy' (bận rộn). Trong tiếng Anh cổ, nó mô tả trạng thái lo âu hoặc làm việc không ngừng nghỉ. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu chuyển nghĩa sang các hoạt động thương mại hoặc nghề nghiệp chính thức.

Nguồn gốc của việc viết lách

Từ 'writing' có gốc rễ từ việc 'khắc' hoặc 'vạch' lên các bề mặt cứng như gỗ hoặc đá. Khi kết hợp với 'business', cụm từ này phản ánh sự chuyển đổi từ truyền thông truyền miệng sang các văn bản hành chính và giao dịch thương mại chính thức.

Usage Note

Business writing khác với creative writing (viết sáng tạo) hoặc academic writing (viết học thuật). Nó nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin một cách trực tiếp và hiệu quả để đạt được mục tiêu cụ thể. Ví dụ: viết email, báo cáo, đề xuất, bản ghi nhớ, v.v.

Prepositions

in for

* **in:** thường dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề (e.g., writing in business). * **for:** dùng để chỉ mục đích của việc viết (e.g., writing for business purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business writing
  • effective effective business writing
    (kỹ năng viết lách trong kinh doanh hiệu quả)
  • professional professional business writing
    (viết lách trong kinh doanh chuyên nghiệp)
  • clear clear and concise business writing
    (cách viết trong kinh doanh rõ ràng và súc tích)
Verb + business writing
  • improve improve your business writing
    (cải thiện kỹ năng viết lách trong kinh doanh)
  • master master the art of business writing
    (làm chủ nghệ thuật viết lách trong kinh doanh)
  • practice practice business writing
    (thực hành soạn thảo văn bản thương mại)

Idioms

  • Plain English

    Lối viết tiếng Anh giản dị, dễ hiểu

    "Modern business writing emphasizes the use of Plain English to avoid confusion."

    (Viết lách trong kinh doanh hiện đại nhấn mạnh việc sử dụng tiếng Anh giản dị để tránh gây nhầm lẫn.)

  • The gold standard of business writing

    Chuẩn mực vàng (chuẩn mực cao nhất) trong viết lách kinh doanh

    "Clarity is often considered the gold standard of business writing."

    (Sự rõ ràng thường được coi là chuẩn mực vàng trong soạn thảo văn bản thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business writing

danh từ
Lật mặt

Việc viết lách trong bối cảnh chuyên nghiệp, thường cho các mục đích kinh doanh hoặc thương mại; nó tập trung vào sự rõ ràng, ngắn gọn và hiệu quả trong giao tiếp.

"Effective business writing is essential for clear communication in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business writing".

Nguyên tắc BLOT (Bottom Line On Top)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự trực diện rất được coi trọng. Nguyên tắc BLOT yêu cầu người viết đưa thông tin quan trọng nhất lên đầu văn bản để tiết kiệm thời gian cho người đọc, trái ngược với lối viết dẫn dắt gián tiếp trong một số nền văn hóa Á Đông.

KISS (Keep It Short and Simple)

Đây là một triết lý thiết kế và giao tiếp phổ biến trong kinh doanh tại Mỹ và châu Âu. Trong business writing, KISS khuyến khích việc loại bỏ các thuật ngữ chuyên môn phức tạp và những câu văn quá dài để tối ưu hóa sự thông hiểu.