(Top Banner Ad)
corporate writing
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Truyền thông

corporate writing

Nghĩa tiếng Việt

viết văn bản doanh nghiệp văn phong doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of writing used in business and other professional contexts. It focuses on clarity, conciseness, and accuracy to effectively communicate information to a specific audience.

Vietnamese Meaning

Phong cách viết được sử dụng trong kinh doanh và các bối cảnh chuyên nghiệp khác. Nó tập trung vào sự rõ ràng, ngắn gọn và chính xác để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả đến một đối tượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective corporate writing is crucial for successful internal and external communication."

    "Viết văn bản doanh nghiệp hiệu quả là rất quan trọng để giao tiếp nội bộ và bên ngoài thành công."

  • "The company offers training in corporate writing to improve employee communication skills."

    "Công ty cung cấp đào tạo về viết văn bản doanh nghiệp để cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên."

  • "A clear and concise style is essential for effective corporate writing."

    "Một phong cách rõ ràng và ngắn gọn là điều cần thiết cho việc viết văn bản doanh nghiệp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation Tập đoàn, công ty
Verb incorporate Kết hợp, sáp nhập; thành lập công ty
Adjective corporate Thuộc về công ty, doanh nghiệp
Verb write Viết
Noun writer Người viết, tác giả
Adjective written Đã được viết, bằng văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
corporatus
Old English
wrītan
English
corporate
English
writing
English
corporate writing

Nguồn gốc của "Corporate Writing"

Từ 'corporate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', nghĩa là 'cơ thể'. Nó phát triển để chỉ những gì liên quan đến một tổ chức, một 'thể thống nhất' như công ty. Từ 'writing' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrītan', ban đầu có nghĩa là 'cào, vẽ' rồi dần chuyển thành 'viết'. Khi ghép lại, 'corporate writing' mô tả hoạt động viết lách chuyên nghiệp trong môi trường doanh nghiệp, phục vụ các mục đích truyền thông nội bộ hoặc bên ngoài của một công ty, tổ chức.

Usage Note

Corporate writing khác với academic writing (văn phong học thuật) ở chỗ nó nhấn mạnh tính thực tế và mục tiêu cụ thể, trong khi academic writing thường tập trung vào lý thuyết và phân tích sâu. Nó khác với creative writing (văn phong sáng tạo) ở chỗ nó ưu tiên thông tin và hiệu quả hơn là yếu tố nghệ thuật.

Prepositions

in for

* in: thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề: "expertise in corporate writing" (chuyên môn trong viết văn bản doanh nghiệp). * for: thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: "training for corporate writing" (đào tạo viết văn bản doanh nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate writing
  • effective effective corporate writing
    (kỹ năng viết lách doanh nghiệp hiệu quả)
  • clear and concise clear and concise corporate writing
    (viết lách doanh nghiệp rõ ràng và súc tích)
  • professional professional corporate writing
    (viết lách doanh nghiệp chuyên nghiệp)
  • persuasive persuasive corporate writing
    (viết lách doanh nghiệp có tính thuyết phục)
Verb + corporate writing
  • master master corporate writing
    (làm chủ kỹ năng viết lách doanh nghiệp)
  • improve improve corporate writing
    (cải thiện kỹ năng viết lách doanh nghiệp)
  • develop develop corporate writing
    (phát triển kỹ năng viết lách doanh nghiệp)
Corporate writing + Noun
  • skills corporate writing skills
    (kỹ năng viết lách doanh nghiệp)
  • standards corporate writing standards
    (tiêu chuẩn viết lách doanh nghiệp)
  • guidelines corporate writing guidelines
    (hướng dẫn viết lách doanh nghiệp)

Idioms

  • master the art of corporate writing

    Nắm vững nghệ thuật viết lách doanh nghiệp (ý nói kỹ năng viết sao cho hiệu quả, thuyết phục)

    "Many professionals aim to master the art of corporate writing to advance their careers."

    (Nhiều chuyên gia đặt mục tiêu nắm vững nghệ thuật viết lách doanh nghiệp để thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • the voice of corporate writing

    Giọng điệu/Phong cách của các bài viết doanh nghiệp (ám chỉ cách một công ty thể hiện mình qua văn bản)

    "Maintaining a consistent voice of corporate writing is crucial for brand identity."

    (Duy trì một giọng điệu nhất quán trong các bài viết doanh nghiệp là rất quan trọng đối với bản sắc thương hiệu.)

  • elevate corporate writing standards

    Nâng cao tiêu chuẩn viết lách doanh nghiệp

    "The new training program aims to elevate corporate writing standards across all departments."

    (Chương trình đào tạo mới nhằm mục đích nâng cao tiêu chuẩn viết lách doanh nghiệp trên tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate writing

Danh từ
Lật mặt

Phong cách viết được sử dụng trong kinh doanh và các bối cảnh chuyên nghiệp khác. Nó tập trung vào sự rõ ràng, ngắn gọn và chính xác để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả đến một đối tượng cụ thể.

"Effective corporate writing is crucial for successful internal and external communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate writing".

Đề cao sự rõ ràng và súc tích

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, viết lách doanh nghiệp đặc biệt chú trọng sự rõ ràng, súc tích và đi thẳng vào vấn đề. Mục tiêu là truyền tải thông điệp hiệu quả, tránh hiểu lầm và tiết kiệm thời gian, điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác có thể ưa chuộng cách diễn đạt gián tiếp hoặc hoa mỹ hơn.

Xây dựng Giọng điệu Thương hiệu (Brand Voice)

Viết lách doanh nghiệp là công cụ then chốt để xây dựng và duy trì một giọng điệu thương hiệu (brand voice) nhất quán. Mọi văn bản, từ email nội bộ đến báo cáo tài chính và tài liệu tiếp thị, đều góp phần định hình cách công chúng nhìn nhận và tương tác với công ty, tạo dựng sự tin cậy và chuyên nghiệp.