(Top Banner Ad)
professional writing
C1
danh từ C1 Giáo dục, Truyền thông, Kinh doanh

professional writing

UK: /prəˈfɛʃənəl ˈraɪtɪŋ/ • US: /prəˈfɛʃənəl ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết chuyên nghiệp kỹ năng viết chuyên nghiệp soạn thảo văn bản chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of writing with a level of skill, style, and expertise that is appropriate for a professional setting or purpose. It often involves clear, concise, and effective communication to achieve specific goals.

Vietnamese Meaning

Hoạt động viết lách với trình độ kỹ năng, phong cách và chuyên môn phù hợp với môi trường hoặc mục đích chuyên nghiệp. Nó thường liên quan đến giao tiếp rõ ràng, ngắn gọn và hiệu quả để đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective professional writing is essential for conveying complex information clearly and concisely."

    "Viết chuyên nghiệp hiệu quả là điều cần thiết để truyền đạt thông tin phức tạp một cách rõ ràng và ngắn gọn."

  • "Strong professional writing skills can significantly enhance your career prospects."

    "Kỹ năng viết chuyên nghiệp vững chắc có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn."

  • "The company offers courses in professional writing for its employees."

    "Công ty cung cấp các khóa học viết chuyên nghiệp cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, công việc chuyên môn
Noun professional Chuyên gia, người có chuyên môn
Noun professionalism Tính chuyên nghiệp
Noun writer Người viết, tác giả
Verb profess Tuyên bố, công khai bày tỏ
Verb write Viết
Adjective professional Thuộc về chuyên nghiệp, chuyên nghiệp
Adjective unprofessional Thiếu chuyên nghiệp
Adjective written Đã viết, bằng văn bản
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

creative writing (viết sáng tạo)personal writing (viết cá nhân)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional
Proto-Germanic
*writanan
Old English
writan
Middle English
writen
Modern English
writing

Nguồn gốc của 'Professional'

Từ 'professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'một lời tuyên bố công khai'. Ban đầu, nó thường ám chỉ lời tuyên thệ của những người gia nhập một hội tôn giáo hoặc một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức đặc biệt và sự cam kết công khai, chẳng hạn như luật sư hoặc bác sĩ. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả những gì liên quan đến một nghề nghiệp hoặc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.

Nguồn gốc của 'Writing'

Từ 'writing' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*writanan', mang ý nghĩa 'cào, xé' hoặc 'khắc'. Trong tiếng Anh cổ, 'writan' có nghĩa là 'cào, khắc, vẽ', và sau đó dần dần mang nghĩa 'viết' như chúng ta hiểu ngày nay. Điều này phản ánh cách thức ban đầu của việc viết thường liên quan đến việc tạo dấu trên bề mặt.

Sự kết hợp 'Professional Writing'

Cụm từ 'professional writing' là sự kết hợp của hai từ với lịch sử riêng biệt nhưng bổ trợ cho nhau. Nó không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà ra đời từ nhu cầu mô tả hành động viết được thực hiện trong một bối cảnh chuyên nghiệp, tuân thủ các tiêu chuẩn và mục đích cụ thể của một lĩnh vực nào đó (ví dụ: kinh doanh, khoa học, kỹ thuật, pháp luật).

Usage Note

Khác với các loại hình viết khác (ví dụ: viết sáng tạo, viết cá nhân), *professional writing* tập trung vào tính chính xác, khách quan và phù hợp với đối tượng mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, học thuật, kỹ thuật, và các lĩnh vực chuyên môn khác. Cần chú ý đến ngữ pháp, chính tả, và văn phong chuẩn mực.

Prepositions

in for

*in* (ví dụ: 'She has experience in professional writing' - Cô ấy có kinh nghiệm trong lĩnh vực viết chuyên nghiệp). *for* (ví dụ: 'We need professional writing for our website' - Chúng tôi cần dịch vụ viết chuyên nghiệp cho trang web của mình)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional writing
  • effective effective professional writing
    (viết chuyên nghiệp hiệu quả)
  • clear clear professional writing
    (viết chuyên nghiệp rõ ràng)
  • concise concise professional writing
    (viết chuyên nghiệp súc tích)
  • technical technical professional writing
    (viết chuyên nghiệp kỹ thuật)
  • business business professional writing
    (viết chuyên nghiệp trong kinh doanh)
Verb + professional writing
  • master master professional writing
    (làm chủ kỹ năng viết chuyên nghiệp)
  • improve improve professional writing
    (cải thiện kỹ năng viết chuyên nghiệp)
  • teach teach professional writing
    (dạy viết chuyên nghiệp)
  • practice practice professional writing
    (thực hành viết chuyên nghiệp)
Noun + of/for/in professional writing
  • skills skills for professional writing
    (kỹ năng viết chuyên nghiệp)
  • course a course in professional writing
    (một khóa học viết chuyên nghiệp)
  • standards standards of professional writing
    (các tiêu chuẩn của viết chuyên nghiệp)

Idioms

  • the art of professional writing

    Nghệ thuật viết chuyên nghiệp (khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng, súc tích và thuyết phục trong văn bản chuyên môn).

    "Mastering the art of professional writing is crucial for any successful career in communication."

    (Việc nắm vững nghệ thuật viết chuyên nghiệp là rất quan trọng đối với bất kỳ sự nghiệp thành công nào trong lĩnh vực truyền thông.)

  • ethical professional writing

    Viết chuyên nghiệp có đạo đức (việc viết tuân thủ các nguyên tắc đạo đức như tính chính xác, trung thực và tránh đạo văn).

    "Ethical professional writing builds trust with readers and maintains credibility."

    (Viết chuyên nghiệp có đạo đức xây dựng lòng tin với độc giả và duy trì uy tín.)

  • a career in professional writing

    Một sự nghiệp trong lĩnh vực viết chuyên nghiệp (con đường làm việc liên quan đến việc tạo ra văn bản cho mục đích chuyên môn, như báo chí, viết kỹ thuật, quảng cáo).

    "Many graduates pursue a career in professional writing, working as content creators or technical writers."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp theo đuổi sự nghiệp viết chuyên nghiệp, làm việc với vai trò người tạo nội dung hoặc người viết kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional writing

danh từ
Lật mặt

Hoạt động viết lách với trình độ kỹ năng, phong cách và chuyên môn phù hợp với môi trường hoặc mục đích chuyên nghiệp. Nó thường liên quan đến giao tiếp rõ ràng, ngắn gọn và hiệu quả để đạt được các mục tiêu cụ thể.

"Effective professional writing is essential for conveying complex information clearly and concisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say that professional writing is key to effective communication in the workplace.
Họ nói rằng văn phong chuyên nghiệp là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả tại nơi làm việc.
Phủ định
He doesn't believe that professional writing is necessary for all business correspondence.
Anh ấy không tin rằng văn phong chuyên nghiệp là cần thiết cho tất cả các thư từ thương mại.
Nghi vấn
Is professional writing something which she needs to improve upon?
Văn phong chuyên nghiệp có phải là điều mà cô ấy cần phải cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional writing".

Tầm quan trọng trong Kỷ nguyên số

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, viết chuyên nghiệp không chỉ giới hạn trong văn bản in ấn mà còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nội dung trực tuyến, tiếp thị kỹ thuật số và SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm). Khả năng tạo ra nội dung rõ ràng, hấp dẫn và tối ưu hóa cho các nền tảng số là một kỹ năng được đánh giá cao trong hầu hết các ngành nghề.

Văn hóa chú trọng sự rõ ràng và súc tích

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, học thuật và khoa học, viết chuyên nghiệp rất coi trọng sự rõ ràng, súc tích và chính xác. Tránh sự mơ hồ, dùng từ thừa hoặc cấu trúc câu phức tạp không cần thiết là những yếu tố then chốt để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian cho người đọc.