(Top Banner Ad)
artificial fertilizer
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

artificial fertilizer

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈfɜːtɪˌlaɪzər/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón nhân tạo phân bón hóa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance, usually a manufactured chemical mixture, used to increase the productivity of soil and yield of crops.

Vietnamese Meaning

Một chất, thường là một hỗn hợp hóa học được sản xuất, được sử dụng để tăng năng suất của đất và năng suất của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used artificial fertilizer to increase the corn yield."

    "Người nông dân đã sử dụng phân bón nhân tạo để tăng năng suất ngô."

  • "The overuse of artificial fertilizers can harm the environment."

    "Việc lạm dụng phân bón nhân tạo có thể gây hại cho môi trường."

  • "Artificial fertilizers provide plants with the nutrients they need to grow."

    "Phân bón nhân tạo cung cấp cho cây trồng các chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun fertilizer phân bón
Verb fertilize bón phân
Noun fertilization sự bón phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium (skill, craft) + ferre (to bear, produce)
English
artificial + fertilizer

Nguồn gốc của Phân Bón Nhân Tạo

Phân bón nhân tạo ra đời từ nhu cầu tăng năng suất cây trồng. Ban đầu, con người sử dụng các chất hữu cơ, nhưng sau đó, các nhà khoa học đã tìm ra cách tổng hợp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây từ các nguồn vô cơ. Điều này đánh dấu một cuộc cách mạng trong nông nghiệp, giúp cung cấp lương thực cho dân số ngày càng tăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với phân bón hữu cơ (organic fertilizer) như phân chuồng hoặc phân xanh. Nó nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo của phân bón, thường là từ các quy trình công nghiệp. 'Artificial' ở đây mang nghĩa là 'nhân tạo', 'không tự nhiên', chỉ rõ quá trình sản xuất công nghiệp thay vì quá trình phân hủy tự nhiên. Ngữ cảnh sử dụng thường liên quan đến nông nghiệp công nghiệp, các biện pháp canh tác hiện đại, hoặc các thảo luận về tác động môi trường của việc sử dụng phân bón hóa học.

Prepositions

with on

'with' được dùng khi nói về việc bón phân nhân tạo cho đất hoặc cây trồng (e.g., 'The crops were treated with artificial fertilizer.'). 'on' có thể được dùng khi nói về nghiên cứu hoặc tài liệu về phân bón nhân tạo (e.g., 'Research on artificial fertilizer').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + phân bón nhân tạo
  • chemical chemical artificial fertilizer
    (phân bón nhân tạo hóa học)
  • granular granular artificial fertilizer
    (phân bón nhân tạo dạng hạt)
  • liquid liquid artificial fertilizer
    (phân bón nhân tạo dạng lỏng)
Động từ + phân bón nhân tạo
  • apply apply artificial fertilizer
    (bón phân bón nhân tạo)
  • spread spread artificial fertilizer
    (rải phân bón nhân tạo)
  • use use artificial fertilizer
    (sử dụng phân bón nhân tạo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial fertilizer

Danh từ
Lật mặt

Một chất, thường là một hỗn hợp hóa học được sản xuất, được sử dụng để tăng năng suất của đất và năng suất của cây trồng.

"The farmer used artificial fertilizer to increase the corn yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is applying artificial fertilizer to his fields.
Người nông dân đang bón phân bón nhân tạo cho cánh đồng của mình.
Phủ định
They are not using artificial fertilizer on this organic farm.
Họ không sử dụng phân bón nhân tạo trên trang trại hữu cơ này.
Nghi vấn
Are you considering using artificial fertilizer to increase your yield?
Bạn có đang cân nhắc việc sử dụng phân bón nhân tạo để tăng năng suất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers have been using artificial fertilizer on this field for years.
Nông dân đã sử dụng phân bón hóa học trên cánh đồng này trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been applying artificial fertilizer to the organic garden.
Họ đã không bón phân bón hóa học cho khu vườn hữu cơ.
Nghi vấn
Has the company been researching the effects of artificial fertilizers on soil health?
Công ty có đang nghiên cứu những ảnh hưởng của phân bón hóa học đến sức khỏe đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial fertilizer".

Ảnh hưởng đến Môi trường

Việc sử dụng quá nhiều phân bón nhân tạo có thể gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Các chất dinh dưỡng dư thừa có thể chảy vào sông hồ, gây ra hiện tượng phú dưỡng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Vai trò trong Nông nghiệp

Phân bón nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất cây trồng, giúp đảm bảo nguồn cung cấp lương thực cho dân số thế giới. Tuy nhiên, cần sử dụng một cách hợp lý để tránh các tác động tiêu cực đến môi trường.