ci
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for various terms depending on the context. Common meanings include: Confidence Interval (in statistics), Corporate Identity, Competitive Intelligence, Continuous Integration (in software development), Case Interview (in consulting), Customer Intelligence.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các nghĩa phổ biến bao gồm: Khoảng tin cậy (trong thống kê), Nhận diện thương hiệu, Tình báo cạnh tranh, Tích hợp liên tục (trong phát triển phần mềm), Phỏng vấn tình huống (trong tư vấn), Thông tin khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to calculate the 95% CI for the mean."
"Chúng ta cần tính toán khoảng tin cậy 95% cho giá trị trung bình."
-
"Our CI/CD pipeline automates the software release process."
"Quy trình CI/CD của chúng tôi tự động hóa quy trình phát hành phần mềm."
-
"The company invested heavily in building a strong corporate identity (CI)."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng một nhận diện thương hiệu (CI) mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Confidence | Sự tự tin, niềm tin |
| Adjective | Confident | Tự tin, chắc chắn |
| Verb | Counter | Chống lại, phản bác |
| Noun | Intelligence | Tình báo, sự thông minh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CI thường là viết tắt của một cụm từ dài hơn và cần được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể. Khi gặp CI, cần xác định ngữ cảnh để giải mã ý nghĩa chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wide Wide CI (Khoảng tin cậy rộng (ít chính xác))
-
Narrow Narrow CI (Khoảng tin cậy hẹp (rất chính xác))
-
Calculate Calculate the CI (Tính toán khoảng tin cậy)
-
Require Require CI clearance (Yêu cầu được cấp phép phản gián/an ninh)
-
Operations CI Operations (Các hoạt động phản gián)
-
Officer CI Officer (Sĩ quan phản gián)
Idioms
-
To clear a hurdle (Related to Intelligence Clearance)
Vượt qua một trở ngại (thường là kiểm tra an ninh, hoặc phản gián)
"He managed to clear the final CI hurdle and get the top-level assignment."
(Anh ấy đã xoay xở vượt qua rào cản phản gián cuối cùng và nhận được nhiệm vụ cấp cao.)
-
A measure of confidence (Related to Confidence Interval)
Một thước đo của sự chắc chắn/niềm tin
"The study provided a solid measure of confidence in the drug’s effectiveness."
(Nghiên cứu đã cung cấp một thước đo chắc chắn về sự tin cậy vào hiệu quả của loại thuốc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ci
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các nghĩa phổ biến bao gồm: Khoảng tin cậy (trong thống kê), Nhận diện thương hiệu, Tình báo cạnh tranh, Tích hợp liên tục (trong phát triển phần mềm), Phỏng vấn tình huống (trong tư vấn), Thông tin khách hàng.
"We need to calculate the 95% CI for the mean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ci".
