(Top Banner Ad)
compensation and benefits
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh tế

compensation and benefits

UK: /ˌkɒmpenˈseɪʃn ænd ˈbenɪfɪts/ • US: /ˌkɑːmpenˈseɪʃn ænd ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đãi ngộ và phúc lợi lương thưởng và phúc lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total remuneration employees receive in exchange for their work, encompassing salary, wages, and additional benefits.

Vietnamese Meaning

Tổng đãi ngộ mà nhân viên nhận được để đổi lấy công sức lao động của họ, bao gồm lương, tiền công và các phúc lợi bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers competitive compensation and benefits to attract and retain top talent."

    "Công ty cung cấp các gói đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu."

  • "The job posting outlined the compensation and benefits package."

    "Thông báo tuyển dụng đã phác thảo gói đãi ngộ."

  • "Employees are concerned about proposed changes to their compensation and benefits."

    "Nhân viên lo ngại về những thay đổi được đề xuất đối với đãi ngộ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compensate đền bù, trả công
Adjective compensatory có tính chất đền bù
Verb benefit được hưởng lợi, giúp ích cho
Adjective beneficial có lợi, có ích
Noun beneficiary người thụ hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compensatio / beneficium
Old French
compensation / benefice
Middle English
compensation / benefite
Modern English
compensation and benefits

Cân bằng chiếc cân

Từ 'compensation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compensare', có nghĩa là 'cân bằng lại'. Trong bối cảnh công việc, nó ám chỉ việc trả một khoản tiền tương xứng để bù đắp cho công sức và thời gian mà người lao động đã bỏ ra.

Làm điều tốt cho nhân viên

Từ 'benefit' đến từ 'beneficium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một hành động tử tế' hoặc 'đặc ân'. Ban đầu nó chỉ những lợi ích phi vật chất, nhưng ngày nay nó đại diện cho các quyền lợi bổ sung ngoài lương như bảo hiểm hay kỳ nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, quản lý nhân sự, và luật lao động. Nó bao gồm cả phần tiền lương trực tiếp và các phúc lợi gián tiếp (như bảo hiểm sức khỏe, nghỉ phép có lương, lương hưu). 'Compensation' nhấn mạnh khía cạnh tiền tệ trực tiếp, trong khi 'benefits' bao gồm các yếu tố phi tiền tệ.

Prepositions

for in

*for*: Compensation and benefits *for* employees (Đãi ngộ cho nhân viên).
*in*: Included *in* the compensation and benefits package (Bao gồm trong gói đãi ngộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compensation and benefits
  • competitive competitive compensation and benefits
    (chế độ lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh)
  • comprehensive comprehensive compensation and benefits
    (gói lương thưởng và phúc lợi toàn diện)
  • attractive attractive compensation and benefits
    (chế độ đãi ngộ hấp dẫn)
Verb + compensation and benefits
  • offer offer compensation and benefits
    (đưa ra mức lương thưởng và phúc lợi)
  • administer administer compensation and benefits
    (quản lý các chính sách lương thưởng)
  • review review compensation and benefits
    (xem xét lại chế độ đãi ngộ)

Idioms

  • Golden handcuffs

    Xiềng xích vàng (lợi ích tài chính quá tốt khiến nhân viên không muốn rời bỏ công ty dù không thích công việc)

    "The stock options are just golden handcuffs to keep the senior managers from leaving."

    (Các quyền mua cổ phiếu chỉ là những chiếc xiềng xích vàng để giữ chân các quản lý cấp cao không rời đi.)

  • Fringe benefits

    Phúc lợi phụ (những lợi ích thêm vào như xe công, thẻ tập gym...)

    "The job doesn't pay much, but the fringe benefits are excellent."

    (Công việc này lương không cao, nhưng các phúc lợi phụ thì rất tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compensation and benefits

Danh từ
Lật mặt

Tổng đãi ngộ mà nhân viên nhận được để đổi lấy công sức lao động của họ, bao gồm lương, tiền công và các phúc lợi bổ sung.

"The company offers competitive compensation and benefits to attract and retain top talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compensation and benefits".

Văn hóa 'Total Rewards'

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'compensation and benefits' thường được gọi là 'Total Rewards' (Tổng thể đãi ngộ). Nó không chỉ là tiền lương mà còn bao gồm sự công nhận, môi trường làm việc và cơ hội phát triển bản thân, phản ánh xu hướng coi trọng sức khỏe tinh thần của người lao động.

Sự minh bạch về thù lao

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một phong trào ngày càng tăng về việc minh bạch lương thưởng (Pay Transparency). Các công ty được khuyến khích hoặc bắt buộc phải công khai dải lương để đảm bảo sự công bằng, đặc biệt là bình đẳng giới trong thu nhập.