(Top Banner Ad)
persistent effort
B2
Tính từ B2 Chung

persistent effort

UK: /pəˈsɪstənt ˈefət/ • US: /pərˈsɪstənt ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực bền bỉ sự cố gắng kiên trì sự nỗ lực không ngừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing firmly or obstinately in a course of action in spite of difficulty or opposition.

Vietnamese Meaning

Kiên trì, bền bỉ, tiếp tục một cách chắc chắn hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her persistent effort paid off when she finally got the job."

    "Nỗ lực bền bỉ của cô ấy đã được đền đáp khi cuối cùng cô ấy có được công việc."

  • "Through persistent effort, she overcame all obstacles."

    "Nhờ nỗ lực bền bỉ, cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại."

  • "Persistent effort is the key to success in any field."

    "Nỗ lực bền bỉ là chìa khóa thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist kiên trì, bền bỉ
Noun persistence sự kiên trì, sự bền bỉ
Adverb persistently một cách kiên trì, bền bỉ
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức
Verb exert gắng sức, dốc sức
Noun exertion sự gắng sức, sự nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persistere
Old French
persister
English
persistent

Nguồn gốc của 'persistent'

'Persistent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persistere', có nghĩa là 'đứng vững, tiếp tục kiên định'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'per-' (thông qua, xuyên suốt) và động từ 'sistere' (đứng, đặt). Nó gợi lên hình ảnh của sự kiên trì, không lay chuyển trước khó khăn và giữ vững lập trường.

Nguồn gốc của 'effort'

'Effort' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'exfortis' (trở nên mạnh mẽ), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'esfort' (sức mạnh, nỗ lực). Nó liên quan đến việc 'ex-' (ra ngoài) và 'fortis' (mạnh mẽ), ám chỉ hành động phát huy sức mạnh hoặc năng lượng để hoàn thành điều gì đó, thường đòi hỏi sự cố gắng.

Usage Note

Tính từ 'persistent' nhấn mạnh sự kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ. So sánh với 'persevering', 'persistent' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngoan cường, không dễ bị lay chuyển. 'Resilient' tập trung vào khả năng phục hồi sau khó khăn, trong khi 'persistent' tập trung vào việc tiếp tục hành động bất chấp khó khăn.

Prepositions

in with

'Persistent in': Thể hiện sự kiên trì trong một hành động hoặc niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'He was persistent in his efforts to learn English.' ('Anh ấy kiên trì trong nỗ lực học tiếng Anh của mình.') 'Persistent with': Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc tiếp tục đối mặt với khó khăn. Ví dụ: 'She was persistent with the project despite the challenges.' ('Cô ấy kiên trì với dự án mặc dù gặp nhiều thách thức.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persistent effort
  • sustained sustained persistent effort
    (nỗ lực bền bỉ liên tục)
  • unwavering unwavering persistent effort
    (nỗ lực bền bỉ không lay chuyển)
  • considerable considerable persistent effort
    (nỗ lực bền bỉ đáng kể)
  • tireless tireless persistent effort
    (nỗ lực bền bỉ không mệt mỏi)
Verb + persistent effort
  • make make persistent effort
    (thực hiện/dốc sức nỗ lực bền bỉ)
  • require require persistent effort
    (đòi hỏi nỗ lực bền bỉ)
  • demonstrate demonstrate persistent effort
    (thể hiện nỗ lực bền bỉ)
  • invest invest persistent effort
    (đầu tư nỗ lực bền bỉ)

Idioms

  • make persistent effort to do something

    nỗ lực bền bỉ để làm gì đó

    "She made persistent effort to master the new language."

    (Cô ấy đã nỗ lực bền bỉ để thành thạo ngôn ngữ mới.)

  • through persistent effort

    thông qua nỗ lực bền bỉ

    "Through persistent effort, he finally achieved his dream."

    (Thông qua nỗ lực bền bỉ, anh ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ của mình.)

  • it takes persistent effort

    việc đó đòi hỏi/cần nỗ lực bền bỉ

    "Learning a new skill truly takes persistent effort."

    (Học một kỹ năng mới thực sự đòi hỏi nỗ lực bền bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persistent effort

Tính từ
Lật mặt

Kiên trì, bền bỉ, tiếp tục một cách chắc chắn hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.

"Her persistent effort paid off when she finally got the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent effort".

Grit (Ý chí kiên cường)

Khái niệm 'Grit' là một thuật ngữ tâm lý học hiện đại, được phổ biến bởi Angela Duckworth. Nó mô tả sự kết hợp giữa niềm đam mê và sự kiên trì bền bỉ để đạt được mục tiêu dài hạn, bất chấp thất bại và trở ngại. Grit nhấn mạnh rằng thành công không chỉ dựa vào tài năng mà còn vào ý chí kiên cường và nỗ lực bền bỉ.

Growth Mindset (Tư duy phát triển)

Khái niệm 'Growth Mindset', do Carol Dweck phát triển, là một cách nhìn nhận về khả năng của bản thân. Những người có tư duy phát triển tin rằng năng lực và trí tuệ của họ có thể được cải thiện thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ (nỗ lực bền bỉ), thay vì tin rằng chúng là cố định. Tư duy này khuyến khích việc học hỏi từ sai lầm và xem thử thách là cơ hội để phát triển.