(Top Banner Ad)
protected zone
B2
noun B2 Môi trường, Chính trị, Pháp luật

protected zone

UK: /prəˈtektɪd zəʊn/ • US: /prəˈtektɪd zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được bảo vệ vùng bảo tồn vùng được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or region designated to receive special protection for its environmental, historical, or cultural significance.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng được chỉ định để nhận sự bảo vệ đặc biệt vì ý nghĩa môi trường, lịch sử hoặc văn hóa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national park is a protected zone for endangered species."

    "Vườn quốc gia là một khu vực được bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The marine reserve is a protected zone to safeguard coral reefs."

    "Khu bảo tồn biển là một khu vực được bảo vệ để bảo vệ các rạn san hô."

  • "Strict regulations are enforced within the protected zone."

    "Các quy định nghiêm ngặt được thi hành bên trong khu vực được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, phòng ngừa
Noun protector người/vật bảo vệ
Noun zone khu vực, vành đai
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực, vành đai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
English
protect
Ancient Greek
zonē
Latin
zona
English
zone

Nguồn gốc của 'protected zone'

Cụm từ 'protected zone' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Protect' xuất phát từ tiếng Latin 'protegere' có nghĩa là 'che chở phía trước', 'bảo vệ'. 'Zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'zonē', chỉ một 'dây lưng' hoặc 'vành đai'. Khi kết hợp lại, 'protected zone' tạo thành nghĩa là 'một khu vực được bảo vệ', thường là vì mục đích bảo tồn môi trường, an ninh hoặc an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn thiên nhiên, bảo vệ di sản văn hóa hoặc các khu vực có tầm quan trọng chiến lược. Nó nhấn mạnh đến sự cần thiết phải có các biện pháp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu các tác động tiêu cực đến khu vực đó. Khác với 'restricted area' (khu vực hạn chế) chỉ đơn thuần giới hạn quyền truy cập vì lí do an ninh, 'protected zone' nhấn mạnh vào việc bảo tồn và duy trì các giá trị đặc biệt của khu vực.

Prepositions

in within

* **in**: Đề cập đến việc một đối tượng nằm bên trong khu vực bảo vệ. Ví dụ: 'Rare species are found in the protected zone.'
* **within**: Tương tự 'in', nhấn mạnh vị trí bên trong khu vực. Ví dụ: 'Development is strictly controlled within the protected zone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected zone
  • environmentally environmentally protected zone
    (khu vực được bảo vệ môi trường)
  • strictly strictly protected zone
    (khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt)
  • marine marine protected zone
    (khu bảo tồn biển)
  • wildlife wildlife protected zone
    (khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • buffer buffer protected zone
    (vùng đệm được bảo vệ)
Verb + protected zone
  • establish establish a protected zone
    (thiết lập một khu vực được bảo vệ)
  • declare declare a protected zone
    (công bố một khu vực được bảo vệ)
  • manage manage a protected zone
    (quản lý một khu vực được bảo vệ)
  • enter enter a protected zone
    (đi vào khu vực được bảo vệ)
  • safeguard safeguard a protected zone
    (bảo vệ an toàn một khu vực được bảo vệ)

Idioms

  • marine protected zone

    khu bảo tồn biển

    "The government established a new marine protected zone to safeguard coral reefs."

    (Chính phủ đã thành lập một khu bảo tồn biển mới để bảo vệ các rạn san hô.)

  • wildlife protected zone

    khu bảo tồn động vật hoang dã

    "Hunting is strictly prohibited within the wildlife protected zone."

    (Săn bắn bị nghiêm cấm trong khu bảo tồn động vật hoang dã.)

  • demilitarized protected zone (DMZ)

    vùng phi quân sự (khu vực được bảo vệ)

    "The border between the two countries is a demilitarized protected zone."

    (Biên giới giữa hai quốc gia là một vùng phi quân sự được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected zone

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng được chỉ định để nhận sự bảo vệ đặc biệt vì ý nghĩa môi trường, lịch sử hoặc văn hóa của nó.

"The national park is a protected zone for endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected zone".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Các khu vực được bảo vệ (protected zones) đóng vai trò then chốt trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu. Chúng bao gồm các công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển, giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và hệ sinh thái quan trọng khỏi sự tác động của con người.

Ý nghĩa chiến lược và an ninh

Ngoài mục đích bảo tồn môi trường, 'protected zones' còn có thể được thiết lập vì lý do an ninh hoặc chiến lược. Ví dụ, các vùng phi quân sự (DMZ) giữa các quốc gia hoặc các khu vực cấm bay là những dạng 'protected zones' nhằm duy trì hòa bình hoặc ngăn chặn xung đột.