conventional doctor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical practitioner who practices medicine within the bounds of traditional, scientifically proven methods.
Vietnamese Meaning
Bác sĩ thực hành y học theo các phương pháp truyền thống, được khoa học chứng minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My family doctor is a conventional doctor who always relies on evidence-based treatments."
"Bác sĩ gia đình của tôi là một bác sĩ theo phương pháp truyền thống, người luôn dựa vào các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng."
-
"Many patients prefer to see a conventional doctor for their primary healthcare needs."
"Nhiều bệnh nhân thích gặp bác sĩ theo phương pháp truyền thống để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu của họ."
-
"It's important to discuss all treatment options with your conventional doctor."
"Điều quan trọng là thảo luận tất cả các lựa chọn điều trị với bác sĩ của bạn theo phương pháp truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, thỏa thuận; hội nghị |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo truyền thống |
| Noun | doctor | bác sĩ, tiến sĩ |
| Verb | doctor | chữa trị; làm giả, thay đổi (một cách gian lận) |
| Noun | doctorate | bằng tiến sĩ |
| Adjective | doctoral | thuộc về tiến sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'conventional doctor' thường được sử dụng để phân biệt với các bác sĩ theo đuổi các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung (alternative or complementary medicine). Nó nhấn mạnh việc bác sĩ tuân thủ các tiêu chuẩn y tế được chấp nhận rộng rãi và dựa trên bằng chứng khoa học. Đôi khi, cụm từ này mang sắc thái ngụ ý rằng các phương pháp điều trị khác là không đáng tin cậy hoặc chưa được chứng minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general a general conventional doctor (một bác sĩ đa khoa thông thường)
-
qualified a qualified conventional doctor (một bác sĩ thông thường đủ tiêu chuẩn)
-
trustworthy a trustworthy conventional doctor (một bác sĩ thông thường đáng tin cậy)
-
consult consult a conventional doctor (tham khảo ý kiến một bác sĩ thông thường)
-
see see a conventional doctor (gặp một bác sĩ thông thường)
-
visit visit a conventional doctor (đến khám bác sĩ thông thường)
-
refer to refer to a conventional doctor (chuyển đến/giới thiệu đến một bác sĩ thông thường)
Idioms
-
stick with a conventional doctor
Kiên trì với phương pháp điều trị của một bác sĩ y học chính thống, không tìm đến các phương pháp thay thế.
"Despite trying acupuncture, she decided to stick with a conventional doctor for her chronic pain."
(Mặc dù đã thử châm cứu, cô ấy vẫn quyết định gắn bó với bác sĩ thông thường để điều trị cơn đau mãn tính của mình.)
-
take the conventional doctor's route
Lựa chọn con đường điều trị y tế chính thống, theo các phương pháp được chấp nhận rộng rãi.
"When facing a serious illness, many people choose to take the conventional doctor's route first."
(Khi đối mặt với bệnh nặng, nhiều người chọn đi theo con đường của bác sĩ thông thường trước tiên.)
-
under the care of a conventional doctor
Được điều trị và chăm sóc bởi một bác sĩ y học hiện đại, chính thống.
"After the surgery, he remained under the care of a conventional doctor for recovery."
(Sau phẫu thuật, anh ấy vẫn được chăm sóc dưới sự giám sát của một bác sĩ thông thường để hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional doctor
Danh từBác sĩ thực hành y học theo các phương pháp truyền thống, được khoa học chứng minh.
"My family doctor is a conventional doctor who always relies on evidence-based treatments."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He consulted a conventional doctor for his illness. |
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ thông thường cho bệnh của mình. |
| Phủ định | She is not a conventional doctor; she practices alternative medicine. |
Cô ấy không phải là một bác sĩ thông thường; cô ấy thực hành y học thay thế. |
| Nghi vấn | Is he a conventional doctor, or does he specialize in holistic treatments? |
Anh ấy có phải là một bác sĩ thông thường hay anh ấy chuyên về các phương pháp điều trị toàn diện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional doctor".
