(Top Banner Ad)
conventional doctor
B1
Danh từ B1 Y học

conventional doctor

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈdɒktə/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈdɑktər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ theo phương pháp chính thống bác sĩ theo y học hiện đại bác sĩ sử dụng phương pháp điều trị truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Bác sĩ thực hành y học theo các phương pháp truyền thống, được khoa học chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My family doctor is a conventional doctor who always relies on evidence-based treatments."

    "Bác sĩ gia đình của tôi là một bác sĩ theo phương pháp truyền thống, người luôn dựa vào các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng."

  • "Many patients prefer to see a conventional doctor for their primary healthcare needs."

    "Nhiều bệnh nhân thích gặp bác sĩ theo phương pháp truyền thống để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu của họ."

  • "It's important to discuss all treatment options with your conventional doctor."

    "Điều quan trọng là thảo luận tất cả các lựa chọn điều trị với bác sĩ của bạn theo phương pháp truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, thỏa thuận; hội nghị
Adverb conventionally một cách thông thường, theo truyền thống
Noun doctor bác sĩ, tiến sĩ
Verb doctor chữa trị; làm giả, thay đổi (một cách gian lận)
Noun doctorate bằng tiến sĩ
Adjective doctoral thuộc về tiến sĩ

Synonyms

traditional doctor (bác sĩ truyền thống)mainstream doctor (bác sĩ chính thống)

Antonyms

alternative medicine practitioner (người hành nghề y học thay thế)holistic doctor (bác sĩ toàn diện (theo trường phái y học toàn diện))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
conventus
Old French
doctour
Old French
convention
English
doctor
English
conventional
English
conventional doctor

Nguồn gốc của 'Doctor'

Từ 'doctor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'docere', nghĩa là 'dạy' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, một 'doctor' là một học giả hoặc giáo sĩ. Mãi đến thế kỷ 14, từ này mới bắt đầu được dùng để chỉ những người chữa bệnh, phản ánh vai trò của họ như những người 'hướng dẫn' sức khỏe cho bệnh nhân.

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' xuất phát từ tiếng Latin 'conventus' (nghĩa là 'cuộc họp', 'sự tụ họp'), qua tiếng Pháp cổ 'convention'. Ban đầu nó chỉ 'sự thỏa thuận' hoặc 'quy ước'. Về sau, 'conventional' mang nghĩa 'thông thường', 'theo quy ước', 'được chấp nhận rộng rãi'. Khi kết hợp, 'conventional doctor' dùng để chỉ bác sĩ y học chính thống, tuân thủ các phương pháp điều trị đã được công nhận.

Usage Note

Cụm từ 'conventional doctor' thường được sử dụng để phân biệt với các bác sĩ theo đuổi các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung (alternative or complementary medicine). Nó nhấn mạnh việc bác sĩ tuân thủ các tiêu chuẩn y tế được chấp nhận rộng rãi và dựa trên bằng chứng khoa học. Đôi khi, cụm từ này mang sắc thái ngụ ý rằng các phương pháp điều trị khác là không đáng tin cậy hoặc chưa được chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional doctor
  • general a general conventional doctor
    (một bác sĩ đa khoa thông thường)
  • qualified a qualified conventional doctor
    (một bác sĩ thông thường đủ tiêu chuẩn)
  • trustworthy a trustworthy conventional doctor
    (một bác sĩ thông thường đáng tin cậy)
Verb + conventional doctor
  • consult consult a conventional doctor
    (tham khảo ý kiến một bác sĩ thông thường)
  • see see a conventional doctor
    (gặp một bác sĩ thông thường)
  • visit visit a conventional doctor
    (đến khám bác sĩ thông thường)
  • refer to refer to a conventional doctor
    (chuyển đến/giới thiệu đến một bác sĩ thông thường)

Idioms

  • stick with a conventional doctor

    Kiên trì với phương pháp điều trị của một bác sĩ y học chính thống, không tìm đến các phương pháp thay thế.

    "Despite trying acupuncture, she decided to stick with a conventional doctor for her chronic pain."

    (Mặc dù đã thử châm cứu, cô ấy vẫn quyết định gắn bó với bác sĩ thông thường để điều trị cơn đau mãn tính của mình.)

  • take the conventional doctor's route

    Lựa chọn con đường điều trị y tế chính thống, theo các phương pháp được chấp nhận rộng rãi.

    "When facing a serious illness, many people choose to take the conventional doctor's route first."

    (Khi đối mặt với bệnh nặng, nhiều người chọn đi theo con đường của bác sĩ thông thường trước tiên.)

  • under the care of a conventional doctor

    Được điều trị và chăm sóc bởi một bác sĩ y học hiện đại, chính thống.

    "After the surgery, he remained under the care of a conventional doctor for recovery."

    (Sau phẫu thuật, anh ấy vẫn được chăm sóc dưới sự giám sát của một bác sĩ thông thường để hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional doctor

Danh từ
Lật mặt

Bác sĩ thực hành y học theo các phương pháp truyền thống, được khoa học chứng minh.

"My family doctor is a conventional doctor who always relies on evidence-based treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He consulted a conventional doctor for his illness.
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ thông thường cho bệnh của mình.
Phủ định
She is not a conventional doctor; she practices alternative medicine.
Cô ấy không phải là một bác sĩ thông thường; cô ấy thực hành y học thay thế.
Nghi vấn
Is he a conventional doctor, or does he specialize in holistic treatments?
Anh ấy có phải là một bác sĩ thông thường hay anh ấy chuyên về các phương pháp điều trị toàn diện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional doctor".

Y học dựa trên bằng chứng

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'conventional doctor' đại diện cho y học dựa trên bằng chứng khoa học. Họ sử dụng các phương pháp điều trị đã được kiểm nghiệm lâm sàng và chứng minh hiệu quả, khác với các liệu pháp thay thế không có bằng chứng rõ ràng.

Vai trò của Bác sĩ Đa khoa (GP)

Bác sĩ đa khoa (General Practitioner - GP), hay bác sĩ gia đình, là một hình mẫu phổ biến của 'conventional doctor' trong nhiều hệ thống y tế. Họ là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống chăm sóc sức khỏe, cung cấp dịch vụ tổng quát và giới thiệu đến chuyên gia khi cần.