(Top Banner Ad)
cosmetics for hair
A2
noun phrase A2 Chăm sóc cá nhân và Làm đẹp

cosmetics for hair

UK: /kɒzˈmetɪks fɔː(r) heə(r)/ • US: /kɑzˈmetɪks fɔːr her/

Nghĩa tiếng Việt

mỹ phẩm cho tóc sản phẩm làm đẹp tóc đồ trang điểm tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Products used to enhance or change the appearance of hair.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm được sử dụng để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses various cosmetics for her hair to maintain its shine and volume."

    "Cô ấy sử dụng nhiều loại mỹ phẩm cho tóc để duy trì độ bóng và độ phồng của tóc."

  • "The store has a wide selection of cosmetics for hair."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn mỹ phẩm dành cho tóc."

  • "Many cosmetics for hair contain chemicals that can damage it over time."

    "Nhiều loại mỹ phẩm dành cho tóc chứa hóa chất có thể gây hại cho tóc theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmetic mỹ phẩm
Adjective cosmetic mang tính thẩm mỹ, làm đẹp bề ngoài
Adverb cosmetically một cách thẩm mỹ, về mặt làm đẹp
Noun cosmetologist chuyên gia thẩm mỹ (chủ yếu về da, tóc, móng)
Noun cosmetology ngành thẩm mỹ học
Noun hair tóc
Adjective hairy nhiều lông/tóc
Noun hairdresser thợ làm tóc
Noun hairstyle kiểu tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κοσμητικός (kosmētikós)
Old French
cosmétique
English
cosmetic

Nguồn gốc của 'Cosmetics'

Từ 'cosmetics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kosmētikós', có nghĩa là 'khéo léo trong việc sắp xếp hoặc trang trí'. Ban đầu, nó ám chỉ đến nghệ thuật làm đẹp và sắp đặt mọi thứ một cách có trật tự. Khi thêm cụm từ 'for hair' (cho tóc), nó chỉ rõ chức năng của các sản phẩm này là để chăm sóc, tạo kiểu và làm đẹp cho mái tóc.

Usage Note

Cụm từ này thường bao gồm các sản phẩm như dầu gội, dầu xả, thuốc nhuộm tóc, keo xịt tóc, gel tạo kiểu tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó nhấn mạnh vào mục đích thẩm mỹ và cải thiện vẻ ngoài của tóc, chứ không chỉ đơn thuần là làm sạch hoặc duy trì sức khỏe.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các sản phẩm 'cosmetics' hướng đến, trong trường hợp này là 'hair'. Nó xác định rằng các sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmetics for hair
  • natural natural cosmetics for hair
    (mỹ phẩm tóc tự nhiên)
  • organic organic cosmetics for hair
    (mỹ phẩm tóc hữu cơ)
  • luxury luxury cosmetics for hair
    (mỹ phẩm tóc cao cấp)
  • professional professional cosmetics for hair
    (mỹ phẩm tóc chuyên nghiệp)
  • new new cosmetics for hair
    (mỹ phẩm tóc mới)
Verb + cosmetics for hair
  • use use cosmetics for hair
    (sử dụng mỹ phẩm tóc)
  • apply apply cosmetics for hair
    (thoa/sử dụng mỹ phẩm tóc)
  • develop develop cosmetics for hair
    (phát triển mỹ phẩm tóc)
  • buy buy cosmetics for hair
    (mua mỹ phẩm tóc)
Noun + cosmetics for hair
  • market the market for cosmetics for hair
    (thị trường mỹ phẩm tóc)
  • range a range of cosmetics for hair
    (một dòng/loạt sản phẩm mỹ phẩm tóc)
  • brand a brand of cosmetics for hair
    (một thương hiệu mỹ phẩm tóc)

Idioms

  • the latest trends in cosmetics for hair

    xu hướng mới nhất về mỹ phẩm tóc

    "She always keeps up with the latest trends in cosmetics for hair."

    (Cô ấy luôn cập nhật các xu hướng mới nhất về mỹ phẩm tóc.)

  • a comprehensive line of cosmetics for hair

    một dòng sản phẩm mỹ phẩm tóc toàn diện

    "This company offers a comprehensive line of cosmetics for hair, from shampoos to styling gels."

    (Công ty này cung cấp một dòng sản phẩm mỹ phẩm tóc toàn diện, từ dầu gội đến gel tạo kiểu.)

  • investing in quality cosmetics for hair

    đầu tư vào mỹ phẩm tóc chất lượng

    "Many people believe that investing in quality cosmetics for hair is essential for healthy and beautiful hair."

    (Nhiều người tin rằng đầu tư vào mỹ phẩm tóc chất lượng là điều cần thiết để có mái tóc khỏe đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmetics for hair

noun phrase
Lật mặt

Các sản phẩm được sử dụng để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo của tóc.

"She uses various cosmetics for her hair to maintain its shine and volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used better cosmetics for her hair, she would have looked even more stunning at the party.
Nếu cô ấy đã sử dụng mỹ phẩm tốt hơn cho tóc của mình, cô ấy đã trông thậm chí còn lộng lẫy hơn tại bữa tiệc.
Phủ định
If he hadn't invested so much in hair cosmetics, he might not have gone bankrupt.
Nếu anh ấy không đầu tư quá nhiều vào mỹ phẩm tóc, anh ấy có lẽ đã không phá sản.
Nghi vấn
Would they have achieved better results if they had used different hair cosmetics?
Liệu họ có đạt được kết quả tốt hơn nếu họ đã sử dụng mỹ phẩm tóc khác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salons' cosmetics for hair are always top quality.
Mỹ phẩm cho tóc của các salon luôn có chất lượng hàng đầu.
Phủ định
My sister's cosmetics for hair aren't expensive.
Mỹ phẩm cho tóc của chị gái tôi không đắt.
Nghi vấn
Is Tom's cosmetics collection for hair extensive?
Bộ sưu tập mỹ phẩm cho tóc của Tom có phong phú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetics for hair".

Tóc và Ý nghĩa Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, tóc không chỉ là một phần cơ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sắc đẹp, địa vị xã hội, niềm tin tôn giáo và cá tính. Việc chăm sóc tóc bằng mỹ phẩm đã có từ hàng nghìn năm trước, phản ánh tầm quan trọng của mái tóc trong đời sống con người.

Xu hướng Mỹ phẩm Tóc Hiện đại

Ngày nay, thị trường mỹ phẩm tóc đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các xu hướng bền vững và cá nhân hóa. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, hữu cơ, thân thiện với môi trường, không thử nghiệm trên động vật và được thiết kế riêng biệt cho từng loại tóc và vấn đề về da đầu.