(Top Banner Ad)
critical news
B2
Tính từ B2 Báo chí, Truyền thông

critical news

UK: /ˈkrɪtɪkəl njuːz/ • US: /ˈkrɪtɪkəl nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức quan trọng tin tức khẩn cấp tin tức nghiêm trọng thông tin then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing adverse or disapproving comments or judgments.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ những bình luận hoặc đánh giá phản đối hoặc không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is in critical need of blood donations."

    "Bệnh viện đang rất cần các đợt hiến máu."

  • "The critical news about the economy caused widespread panic."

    "Tin tức quan trọng về nền kinh tế đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "She listened intently to the critical news report."

    "Cô ấy chăm chú lắng nghe bản tin quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Noun/Verb critique bài phê bình / phê bình
Adverb critically một cách nguy kịch; một cách có phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kritikós (κριτικός - có khả năng phán đoán)
Latin
criticus
English
critical
Old English
nīwe (mới)
Middle English
newes (những điều mới mẻ)
English
news

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikós', có nghĩa là 'có khả năng phán xét' hoặc 'phân xử'. Ban đầu, nó gắn liền với các nhà phê bình văn học và nghệ thuật. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một điểm quyết định hoặc một tình huống cực kỳ quan trọng, nơi một 'phán quyết' về kết quả sắp xảy ra, ví dụ như trong 'critical condition' (tình trạng nguy kịch).

Nguồn gốc của 'News'

Một câu chuyện thú vị nhưng không chính xác cho rằng 'news' là viết tắt của bốn hướng North (Bắc), East (Đông), West (Tây), South (Nam). Tuy nhiên, trên thực tế, 'news' đơn giản là dạng số nhiều của từ 'new' (mới) trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'những điều mới mẻ' hoặc 'tin tức'.

Usage Note

Trong cụm "critical news", "critical" mang nghĩa quan trọng, nghiêm trọng, có tính chất quyết định đến tình hình. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin.
Trong bối cảnh tin tức, "critical" thường chỉ những thông tin về các sự kiện quan trọng, khẩn cấp, hoặc có ảnh hưởng lớn đến xã hội, kinh tế, chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical news
  • receive critical news
    (nhận được tin tức hệ trọng)
  • deliver critical news
    (mang đến/cung cấp tin tức quan trọng)
  • share critical news
    (chia sẻ tin tức quan trọng)
  • announce critical news
    (công bố tin tức hệ trọng)
Noun + of + critical news
  • a piece of critical news
    (một mẩu tin tức quan trọng)
  • the source of critical news
    (nguồn của tin tức hệ trọng)
  • the bearer of critical news
    (người mang tin tức quan trọng (thường là tin xấu))

Idioms

  • to bear critical news

    Là người phải mang đến một tin tức rất quan trọng, thường mang tính tiêu cực hoặc thay đổi cuộc đời.

    "The doctor had the difficult task to bear the critical news to the family."

    (Vị bác sĩ có nhiệm vụ khó khăn là phải mang tin tức nguy kịch đến cho gia đình.)

  • to await critical news on pins and needles

    Trong trạng thái bồn chồn, lo lắng tột độ khi chờ đợi một tin tức quan trọng.

    "We were all on pins and needles awaiting critical news from the hospital."

    (Tất cả chúng tôi đều như ngồi trên đống lửa trong khi chờ đợi tin tức nguy cấp từ bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical news

Tính từ
Lật mặt

Bày tỏ những bình luận hoặc đánh giá phản đối hoặc không tán thành.

"The hospital is in critical need of blood donations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report highlighted critical news regarding the economic downturn, didn't it?
Bản báo cáo đã nhấn mạnh những tin tức quan trọng liên quan đến suy thoái kinh tế, phải không?
Phủ định
They didn't broadcast any critical news about the scandal, did they?
Họ đã không phát sóng bất kỳ tin tức quan trọng nào về vụ bê bối, phải không?
Nghi vấn
This is critical news, isn't it?
Đây là tin tức quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical news".

'Breaking News': Khi Tin Tức Quan Trọng Xen Ngang

Trong truyền thông phương Tây, 'critical news' thường được phát dưới dạng 'Breaking News'. Các kênh tin tức 24/7 như CNN, BBC sẽ cắt ngang chương trình thông thường, sử dụng đồ họa đặc biệt (như dải băng đỏ chạy dưới màn hình) và giọng điệu khẩn trương để báo hiệu rằng đây là một sự kiện cực kỳ quan trọng đang diễn ra.

Họp báo (Press Briefing): Kênh Chính Thức Cho Tin Tức Hệ Trọng

Các chính phủ phương Tây, ví dụ như Nhà Trắng ở Mỹ, thường sử dụng các buổi 'họp báo' chính thức để truyền đạt tin tức hệ trọng đến công chúng qua các nhà báo. Điều này đảm bảo thông tin được thông báo một cách chính xác và cho phép báo chí đặt câu hỏi, đóng vai trò quan trọng trong sự minh bạch, đặc biệt là trong các thời kỳ khủng hoảng.