data recording
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of capturing or storing information, typically in a systematic way.
Vietnamese Meaning
Quá trình thu thập hoặc lưu trữ thông tin, thường là một cách có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accurate data recording is essential for scientific research."
"Việc ghi dữ liệu chính xác là rất cần thiết cho nghiên cứu khoa học."
-
"The software allows for real-time data recording during the experiment."
"Phần mềm cho phép ghi dữ liệu theo thời gian thực trong quá trình thử nghiệm."
-
"Data recording is crucial for monitoring patient vital signs."
"Ghi dữ liệu là rất quan trọng để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, khoa học và nghiên cứu, nơi việc ghi lại dữ liệu chính xác và có tổ chức là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh hành động thu thập và bảo quản dữ liệu để sử dụng trong tương lai. Khác với 'data collection' (thu thập dữ liệu) nhấn mạnh việc thu thập từ nhiều nguồn, 'data recording' tập trung vào quá trình ghi chép và lưu trữ dữ liệu thu thập được hoặc dữ liệu được tạo ra.
Prepositions
'Data recording for' chỉ mục đích của việc ghi dữ liệu. 'Data recording in' đề cập đến phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để ghi dữ liệu. 'Data recording of' chỉ loại dữ liệu được ghi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate data recording (ghi lại dữ liệu chính xác)
-
continuous continuous data recording (ghi lại dữ liệu liên tục)
-
digital digital data recording (ghi lại dữ liệu số)
-
automatic automatic data recording (ghi lại dữ liệu tự động)
-
manual manual data recording (ghi lại dữ liệu thủ công)
-
secure secure data recording (ghi lại dữ liệu an toàn)
-
conduct conduct data recording (thực hiện việc ghi lại dữ liệu)
-
implement implement data recording (triển khai việc ghi lại dữ liệu)
-
facilitate facilitate data recording (tạo điều kiện cho việc ghi lại dữ liệu)
-
improve improve data recording (cải thiện việc ghi lại dữ liệu)
-
ensure ensure data recording (đảm bảo việc ghi lại dữ liệu)
-
start start data recording (bắt đầu ghi lại dữ liệu)
Idioms
-
The act of data recording
Hành động/quá trình ghi lại dữ liệu
"The act of data recording is crucial for scientific experiments to ensure accuracy."
(Hành động ghi lại dữ liệu rất quan trọng đối với các thí nghiệm khoa học để đảm bảo độ chính xác.)
-
For data recording purposes
Với mục đích ghi lại dữ liệu
"We installed new sensors for data recording purposes in remote areas."
(Chúng tôi đã lắp đặt các cảm biến mới với mục đích ghi lại dữ liệu ở những khu vực hẻo lánh.)
-
Methods of data recording
Các phương pháp/cách thức ghi lại dữ liệu
"There are various methods of data recording, from manual entry to fully automated systems."
(Có nhiều phương pháp ghi lại dữ liệu khác nhau, từ nhập thủ công đến các hệ thống tự động hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data recording
NounQuá trình thu thập hoặc lưu trữ thông tin, thường là một cách có hệ thống.
"Accurate data recording is essential for scientific research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data recording".
