(Top Banner Ad)
delivery entrance
B1
Noun Phrase B1 Logistics, Business, Retail

delivery entrance

UK: /dɪˈlɪvəri ˈentrəns/ • US: /dɪˈlɪvəri ˈentrəns/

Nghĩa tiếng Việt

lối vào giao hàng cổng giao hàng khu vực nhận hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance specifically designated for receiving deliveries of goods or materials.

Vietnamese Meaning

Lối vào được chỉ định đặc biệt để nhận hàng hóa hoặc vật liệu giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All packages should be taken to the delivery entrance."

    "Tất cả các kiện hàng nên được mang đến lối vào giao hàng."

  • "The driver parked the truck near the delivery entrance."

    "Người lái xe đỗ xe tải gần lối vào giao hàng."

  • "Please use the delivery entrance at the back of the building."

    "Vui lòng sử dụng lối vào giao hàng ở phía sau tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver Giao hàng, phân phát; sinh con (cho người mẹ)
Noun deliverer Người giao hàng, người giải cứu
Noun delivery Sự giao hàng, sự phân phát; sự sinh nở; cách thức phát biểu
Verb enter Vào, đi vào; tham gia
Noun entrance Lối vào, cửa vào; sự đi vào; sự làm mê hoặc
Noun entry Lối vào, cửa vào; sự đi vào; mục (trong danh sách, từ điển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Business, Retail

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrāre
Old French
entrer
Middle English
entraunce
Late Latin
dēlīberāre
Old French
delivrer
Middle English
deliveren
Modern English
delivery entrance

Nguồn gốc của 'delivery'

Từ 'delivery' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'delivrer', có nghĩa là 'giải thoát' hoặc 'giao nộp'. Gốc Latin của nó là 'dēlīberāre' với ý nghĩa 'giải phóng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành ý nghĩa 'chuyển giao hàng hóa hoặc vật phẩm' như chúng ta hiểu ngày nay. Hãy tưởng tượng một người 'giải thoát' món hàng từ tay họ đến tay bạn!

Nguồn gốc của 'entrance'

Từ 'entrance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrāre' (đi vào) thông qua tiếng Pháp cổ 'entrer'. Nó miêu tả hành động đi vào hoặc một điểm mà qua đó người ta có thể đi vào. Khi kết hợp với 'delivery', nó tạo thành một lối đi chuyên biệt cho việc giao nhận hàng hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tòa nhà thương mại, nhà kho, hoặc các khu vực cần kiểm soát việc ra vào của các phương tiện và người giao hàng. Khác với 'main entrance' (lối vào chính) dành cho khách hàng hoặc nhân viên, 'delivery entrance' chú trọng đến chức năng tiếp nhận hàng hóa một cách hiệu quả và an toàn.

Prepositions

to at

'To' được dùng khi chỉ hướng di chuyển đến lối vào: 'Drive to the delivery entrance.' 'At' được dùng khi chỉ vị trí tại lối vào: 'The truck is parked at the delivery entrance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delivery entrance
  • rear rear delivery entrance
    (lối vào giao hàng phía sau)
  • service service delivery entrance
    (lối vào giao hàng/dịch vụ)
  • unmarked unmarked delivery entrance
    (lối vào giao hàng không có biển hiệu)
Verb + delivery entrance
  • find find the delivery entrance
    (tìm lối vào giao hàng)
  • use use the delivery entrance
    (sử dụng lối vào giao hàng)
  • go to go to the delivery entrance
    (đi đến lối vào giao hàng)
  • block block the delivery entrance
    (chặn lối vào giao hàng)
Prepositional Phrase
  • at at the delivery entrance
    (tại lối vào giao hàng)
  • near near the delivery entrance
    (gần lối vào giao hàng)

Idioms

  • Please use the delivery entrance.

    Vui lòng sử dụng lối vào giao hàng.

    "The sign says, 'Couriers, please use the delivery entrance around the back.'"

    (Biển báo ghi, 'Các công ty chuyển phát, vui lòng sử dụng lối vào giao hàng phía sau.')

  • The delivery entrance is around the back.

    Lối vào giao hàng ở phía sau (tòa nhà).

    "If you're looking for where to drop off the packages, the delivery entrance is around the back."

    (Nếu bạn đang tìm chỗ để giao kiện hàng, lối vào giao hàng ở phía sau.)

  • Don't block the delivery entrance.

    Đừng chặn lối vào giao hàng.

    "Please move your car; you're blocking the delivery entrance and disrupting deliveries."

    (Làm ơn di chuyển xe của bạn; bạn đang chặn lối vào giao hàng và làm gián đoạn việc giao nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delivery entrance

Noun Phrase
Lật mặt

Lối vào được chỉ định đặc biệt để nhận hàng hóa hoặc vật liệu giao.

"All packages should be taken to the delivery entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck must use the delivery entrance.
Xe tải phải sử dụng lối vào giao hàng.
Phủ định
They should not block the delivery entrance.
Họ không nên chặn lối vào giao hàng.
Nghi vấn
Could the delivery entrance be locked after hours?
Lối vào giao hàng có thể bị khóa sau giờ làm việc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery company has been using the delivery entrance for over two hours.
Công ty giao hàng đã sử dụng lối vào giao hàng trong hơn hai giờ.
Phủ định
The security guard hasn't been allowing trucks to use the delivery entrance all morning.
Người bảo vệ chưa cho phép xe tải sử dụng lối vào giao hàng cả buổi sáng.
Nghi vấn
Has the construction crew been blocking the delivery entrance with their equipment?
Đội xây dựng có đang chặn lối vào giao hàng bằng thiết bị của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery entrance".

Vai trò trong logistics và hiệu quả

Ở các thành phố lớn hoặc những tòa nhà thương mại, khách sạn, bệnh viện, lối vào giao hàng (delivery entrance) là cực kỳ quan trọng. Chúng giúp quản lý luồng hàng hóa và dịch vụ một cách hiệu quả, tránh làm ảnh hưởng đến lối vào chính dành cho khách hàng hoặc công chúng, đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn.

Sự phân biệt và an ninh

Lối vào giao hàng thường được tách biệt với lối vào chính. Điều này không chỉ giúp phân luồng giao thông mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát an ninh. Hàng hóa và nhân viên giao nhận thường phải tuân thủ các quy trình kiểm tra riêng biệt để đảm bảo an toàn cho tòa nhà và những người bên trong, đặc biệt là tại các cơ sở nhạy cảm như ngân hàng hoặc phòng thí nghiệm.