delivery entrance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entrance specifically designated for receiving deliveries of goods or materials.
Vietnamese Meaning
Lối vào được chỉ định đặc biệt để nhận hàng hóa hoặc vật liệu giao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All packages should be taken to the delivery entrance."
"Tất cả các kiện hàng nên được mang đến lối vào giao hàng."
-
"The driver parked the truck near the delivery entrance."
"Người lái xe đỗ xe tải gần lối vào giao hàng."
-
"Please use the delivery entrance at the back of the building."
"Vui lòng sử dụng lối vào giao hàng ở phía sau tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliver | Giao hàng, phân phát; sinh con (cho người mẹ) |
| Noun | deliverer | Người giao hàng, người giải cứu |
| Noun | delivery | Sự giao hàng, sự phân phát; sự sinh nở; cách thức phát biểu |
| Verb | enter | Vào, đi vào; tham gia |
| Noun | entrance | Lối vào, cửa vào; sự đi vào; sự làm mê hoặc |
| Noun | entry | Lối vào, cửa vào; sự đi vào; mục (trong danh sách, từ điển) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tòa nhà thương mại, nhà kho, hoặc các khu vực cần kiểm soát việc ra vào của các phương tiện và người giao hàng. Khác với 'main entrance' (lối vào chính) dành cho khách hàng hoặc nhân viên, 'delivery entrance' chú trọng đến chức năng tiếp nhận hàng hóa một cách hiệu quả và an toàn.
Prepositions
'To' được dùng khi chỉ hướng di chuyển đến lối vào: 'Drive to the delivery entrance.' 'At' được dùng khi chỉ vị trí tại lối vào: 'The truck is parked at the delivery entrance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rear rear delivery entrance (lối vào giao hàng phía sau)
-
service service delivery entrance (lối vào giao hàng/dịch vụ)
-
unmarked unmarked delivery entrance (lối vào giao hàng không có biển hiệu)
-
find find the delivery entrance (tìm lối vào giao hàng)
-
use use the delivery entrance (sử dụng lối vào giao hàng)
-
go to go to the delivery entrance (đi đến lối vào giao hàng)
-
block block the delivery entrance (chặn lối vào giao hàng)
-
at at the delivery entrance (tại lối vào giao hàng)
-
near near the delivery entrance (gần lối vào giao hàng)
Idioms
-
Please use the delivery entrance.
Vui lòng sử dụng lối vào giao hàng.
"The sign says, 'Couriers, please use the delivery entrance around the back.'"
(Biển báo ghi, 'Các công ty chuyển phát, vui lòng sử dụng lối vào giao hàng phía sau.')
-
The delivery entrance is around the back.
Lối vào giao hàng ở phía sau (tòa nhà).
"If you're looking for where to drop off the packages, the delivery entrance is around the back."
(Nếu bạn đang tìm chỗ để giao kiện hàng, lối vào giao hàng ở phía sau.)
-
Don't block the delivery entrance.
Đừng chặn lối vào giao hàng.
"Please move your car; you're blocking the delivery entrance and disrupting deliveries."
(Làm ơn di chuyển xe của bạn; bạn đang chặn lối vào giao hàng và làm gián đoạn việc giao nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delivery entrance
Noun PhraseLối vào được chỉ định đặc biệt để nhận hàng hóa hoặc vật liệu giao.
"All packages should be taken to the delivery entrance."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truck must use the delivery entrance. |
Xe tải phải sử dụng lối vào giao hàng. |
| Phủ định | They should not block the delivery entrance. |
Họ không nên chặn lối vào giao hàng. |
| Nghi vấn | Could the delivery entrance be locked after hours? |
Lối vào giao hàng có thể bị khóa sau giờ làm việc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delivery company has been using the delivery entrance for over two hours. |
Công ty giao hàng đã sử dụng lối vào giao hàng trong hơn hai giờ. |
| Phủ định | The security guard hasn't been allowing trucks to use the delivery entrance all morning. |
Người bảo vệ chưa cho phép xe tải sử dụng lối vào giao hàng cả buổi sáng. |
| Nghi vấn | Has the construction crew been blocking the delivery entrance with their equipment? |
Đội xây dựng có đang chặn lối vào giao hàng bằng thiết bị của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery entrance".
