(Top Banner Ad)
desirable location
B2
Tính từ (desirable) B2 Địa lý, Bất động sản, Tổng quát

desirable location

UK: /dɪˈzaɪərəbəl/ • US: /dɪˈzaɪərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đắc địa địa điểm lý tưởng vị trí đáng mơ ước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worthy of being desired; pleasing or attractive.

Vietnamese Meaning

Đáng mong muốn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new apartment complex is located in a highly desirable location."

    "Khu chung cư mới nằm ở một vị trí rất đáng mơ ước."

  • "The house is in a desirable location, close to all amenities."

    "Ngôi nhà nằm ở một vị trí lý tưởng, gần tất cả các tiện nghi."

  • "Finding a desirable location for our new store is our top priority."

    "Tìm một địa điểm lý tưởng cho cửa hàng mới của chúng tôi là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desire Mong muốn, khao khát
Noun desire Sự mong muốn, niềm khát khao
Noun desirability Sự đáng mơ ước, sự hấp dẫn
Adjective undesirable Không mong muốn, không hấp dẫn
Verb locate Xác định vị trí, đặt
Noun locator Thiết bị định vị, người tìm kiếm
Adjective local Địa phương, cục bộ
Noun locality Khu vực, địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bất động sản, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desirable
English
desirable
Latin
locus
Latin
locare
Latin
locatio
English
location

Nguồn gốc 'Desirable'

Từ 'desirable' xuất phát từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'mong muốn, khao khát'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có nguồn gốc sâu xa từ 'de-' (khỏi, xa) và 'sidus' (ngôi sao), mang ý nghĩa 'mong chờ từ các vì sao' hoặc 'khao khát điều gì đó xa xôi, ngoài tầm với như các vì sao'. Nó gợi lên cảm giác về một điều gì đó đáng mơ ước, đáng để tìm kiếm và đạt được.

Nguồn gốc 'Location'

Từ 'location' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locatio', nghĩa là 'sự đặt để, sự định vị'. Từ này lại có gốc từ 'locare' (đặt, đặt chỗ) và xa hơn là 'locus' (nơi chốn, địa điểm). Do đó, 'location' đơn giản chỉ đến một vị trí, một địa điểm cụ thể trong không gian. Khi kết hợp với 'desirable', nó nhấn mạnh một địa điểm có những phẩm chất tốt, được mong muốn.

Usage Note

Tính từ 'desirable' thường được sử dụng để mô tả những thứ mà mọi người mong muốn sở hữu hoặc đạt được vì chúng mang lại lợi ích hoặc sự hài lòng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh giá trị của đối tượng được mô tả. Khác với 'wanted' (chỉ đơn thuần là được muốn), 'desirable' ngụ ý một phẩm chất hoặc đặc điểm khiến cho đối tượng trở nên đáng khao khát.
'Location' chỉ một địa điểm cụ thể, có thể là vị trí địa lý, một địa chỉ, hoặc một nơi chốn nào đó. Trong cụm 'desirable location', 'location' có thể ám chỉ một địa điểm có những đặc điểm thu hút, ví dụ như gần trung tâm, an ninh tốt, phong cảnh đẹp,...

Prepositions

for to

'Desirable for' được sử dụng để chỉ ra lý do tại sao một cái gì đó là mong muốn. Ví dụ: 'This location is desirable for its proximity to schools.'
'Desirable to' thường được sử dụng để chỉ ra ai là người mong muốn điều gì đó. Ví dụ: 'This location is desirable to families.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desirable location
  • highly a highly desirable location
    (một vị trí cực kỳ đáng mơ ước)
  • prime a prime desirable location
    (một vị trí đắc địa, rất đáng mơ ước)
  • most the most desirable location
    (vị trí đáng mơ ước nhất)
  • perfectly a perfectly desirable location
    (một vị trí hoàn hảo đáng mơ ước)
Verb + desirable location
  • find find a desirable location
    (tìm được một vị trí đáng mơ ước)
  • secure secure a desirable location
    (đảm bảo, có được một vị trí đáng mơ ước)
  • choose choose a desirable location
    (chọn một vị trí đáng mơ ước)
  • move to move to a desirable location
    (chuyển đến một vị trí đáng mơ ước)
Prepositional Phrase
  • in a in a desirable location
    (ở một vị trí đáng mơ ước)
  • for a for a desirable location
    (dành cho một vị trí đáng mơ ước)

Idioms

  • A highly desirable location

    Một vị trí cực kỳ hấp dẫn, được nhiều người mong muốn. Đây là một cụm từ rất phổ biến để nhấn mạnh mức độ hấp dẫn của một địa điểm.

    "The new luxury apartments are situated in a highly desirable location close to the city's main attractions."

    (Những căn hộ sang trọng mới nằm ở một vị trí cực kỳ đáng mơ ước, gần các điểm tham quan chính của thành phố.)

  • A prime desirable location

    Một vị trí đắc địa, vô cùng đáng mơ ước. Từ 'prime' ở đây ám chỉ vị trí tốt nhất, quan trọng nhất, thường dùng trong lĩnh vực bất động sản.

    "Investors are always looking for properties in a prime desirable location to ensure high returns."

    (Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm những bất động sản ở một vị trí đắc địa để đảm bảo lợi nhuận cao.)

  • The most desirable location

    Vị trí đáng mơ ước nhất. Cụm từ này dùng để chỉ địa điểm vượt trội nhất về mức độ hấp dẫn so với các lựa chọn khác.

    "For many families, a quiet neighborhood with good schools is the most desirable location."

    (Đối với nhiều gia đình, một khu phố yên tĩnh với trường học tốt là vị trí đáng mơ ước nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desirable location

Tính từ (desirable)
Lật mặt

Đáng mong muốn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn.

"The new apartment complex is located in a highly desirable location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This area is a desirable location for young families.
Khu vực này là một địa điểm lý tưởng cho các gia đình trẻ.
Phủ định
It does not seem desirable to live in such a remote location.
Có vẻ không lý tưởng để sống ở một địa điểm xa xôi như vậy.
Nghi vấn
Is that a desirable location for your new office?
Đó có phải là một địa điểm mong muốn cho văn phòng mới của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirable location".

Triết lý 'Location, Location, Location'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, cụm từ 'Location, Location, Location' (Vị trí, vị trí, vị trí) là một câu thần chú bất thành văn trong lĩnh vực bất động sản. Nó nhấn mạnh rằng ba yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị của một tài sản là vị trí, vị trí và vị trí. Một 'desirable location' không chỉ có giá trị cao hơn mà còn dễ bán hơn và giữ giá tốt hơn theo thời gian, bất kể chất lượng xây dựng hay tiện nghi bên trong.

Giấc mơ Mỹ và cuộc sống ngoại ô

Khái niệm 'desirable location' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi nhiều gia đình mong muốn sở hữu một ngôi nhà riêng có sân vườn ở một khu dân cư ngoại ô yên bình. Những vị trí này được coi là 'desirable' vì chúng thường đi kèm với các trường học chất lượng cao, tỷ lệ tội phạm thấp, không gian xanh và sự thuận tiện trong việc đi lại đến nơi làm việc, tạo nên một môi trường lý tưởng để nuôi dạy con cái và tận hưởng cuộc sống.