desirable location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đáng mong muốn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new apartment complex is located in a highly desirable location."
"Khu chung cư mới nằm ở một vị trí rất đáng mơ ước."
-
"The house is in a desirable location, close to all amenities."
"Ngôi nhà nằm ở một vị trí lý tưởng, gần tất cả các tiện nghi."
-
"Finding a desirable location for our new store is our top priority."
"Tìm một địa điểm lý tưởng cho cửa hàng mới của chúng tôi là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desire | Mong muốn, khao khát |
| Noun | desire | Sự mong muốn, niềm khát khao |
| Noun | desirability | Sự đáng mơ ước, sự hấp dẫn |
| Adjective | undesirable | Không mong muốn, không hấp dẫn |
| Verb | locate | Xác định vị trí, đặt |
| Noun | locator | Thiết bị định vị, người tìm kiếm |
| Adjective | local | Địa phương, cục bộ |
| Noun | locality | Khu vực, địa phương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'desirable' thường được sử dụng để mô tả những thứ mà mọi người mong muốn sở hữu hoặc đạt được vì chúng mang lại lợi ích hoặc sự hài lòng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh giá trị của đối tượng được mô tả. Khác với 'wanted' (chỉ đơn thuần là được muốn), 'desirable' ngụ ý một phẩm chất hoặc đặc điểm khiến cho đối tượng trở nên đáng khao khát.
'Location' chỉ một địa điểm cụ thể, có thể là vị trí địa lý, một địa chỉ, hoặc một nơi chốn nào đó. Trong cụm 'desirable location', 'location' có thể ám chỉ một địa điểm có những đặc điểm thu hút, ví dụ như gần trung tâm, an ninh tốt, phong cảnh đẹp,...
Prepositions
'Desirable for' được sử dụng để chỉ ra lý do tại sao một cái gì đó là mong muốn. Ví dụ: 'This location is desirable for its proximity to schools.'
'Desirable to' thường được sử dụng để chỉ ra ai là người mong muốn điều gì đó. Ví dụ: 'This location is desirable to families.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly desirable location (một vị trí cực kỳ đáng mơ ước)
-
prime a prime desirable location (một vị trí đắc địa, rất đáng mơ ước)
-
most the most desirable location (vị trí đáng mơ ước nhất)
-
perfectly a perfectly desirable location (một vị trí hoàn hảo đáng mơ ước)
-
find find a desirable location (tìm được một vị trí đáng mơ ước)
-
secure secure a desirable location (đảm bảo, có được một vị trí đáng mơ ước)
-
choose choose a desirable location (chọn một vị trí đáng mơ ước)
-
move to move to a desirable location (chuyển đến một vị trí đáng mơ ước)
-
in a in a desirable location (ở một vị trí đáng mơ ước)
-
for a for a desirable location (dành cho một vị trí đáng mơ ước)
Idioms
-
A highly desirable location
Một vị trí cực kỳ hấp dẫn, được nhiều người mong muốn. Đây là một cụm từ rất phổ biến để nhấn mạnh mức độ hấp dẫn của một địa điểm.
"The new luxury apartments are situated in a highly desirable location close to the city's main attractions."
(Những căn hộ sang trọng mới nằm ở một vị trí cực kỳ đáng mơ ước, gần các điểm tham quan chính của thành phố.)
-
A prime desirable location
Một vị trí đắc địa, vô cùng đáng mơ ước. Từ 'prime' ở đây ám chỉ vị trí tốt nhất, quan trọng nhất, thường dùng trong lĩnh vực bất động sản.
"Investors are always looking for properties in a prime desirable location to ensure high returns."
(Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm những bất động sản ở một vị trí đắc địa để đảm bảo lợi nhuận cao.)
-
The most desirable location
Vị trí đáng mơ ước nhất. Cụm từ này dùng để chỉ địa điểm vượt trội nhất về mức độ hấp dẫn so với các lựa chọn khác.
"For many families, a quiet neighborhood with good schools is the most desirable location."
(Đối với nhiều gia đình, một khu phố yên tĩnh với trường học tốt là vị trí đáng mơ ước nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desirable location
Tính từ (desirable)Đáng mong muốn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn.
"The new apartment complex is located in a highly desirable location."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This area is a desirable location for young families. |
Khu vực này là một địa điểm lý tưởng cho các gia đình trẻ. |
| Phủ định | It does not seem desirable to live in such a remote location. |
Có vẻ không lý tưởng để sống ở một địa điểm xa xôi như vậy. |
| Nghi vấn | Is that a desirable location for your new office? |
Đó có phải là một địa điểm mong muốn cho văn phòng mới của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirable location".
