hard to control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khó kiểm soát hoặc kiềm chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire was hard to control once it spread to the forest."
"Ngọn lửa rất khó kiểm soát một khi nó lan ra khu rừng."
-
"His anger is hard to control when he feels he's been wronged."
"Cơn giận của anh ấy rất khó kiểm soát khi anh ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công."
-
"The crowd became hard to control as the concert went on."
"Đám đông trở nên khó kiểm soát khi buổi hòa nhạc tiếp diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Noun | controller | người/thiết bị điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Adjective | hard | khó khăn, cứng rắn |
| Adverb | hard | chăm chỉ, vất vả |
| Verb | harden | làm cứng, trở nên cứng rắn |
| Noun | hardness | độ cứng, sự khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những đối tượng, tình huống, hoặc cảm xúc mà người nói cảm thấy khó khăn trong việc điều khiển hoặc giới hạn. 'Hard to control' nhấn mạnh sự khó khăn nội tại, có thể do bản chất của đối tượng hoặc do thiếu kỹ năng, phương tiện kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child a child hard to control (một đứa trẻ khó bảo/khó kiểm soát)
-
emotions emotions hard to control (những cảm xúc khó kìm nén/kiểm soát)
-
situation a situation hard to control (một tình huống khó kiểm soát)
-
problem a problem hard to control (một vấn đề khó giải quyết/kiểm soát)
-
fire a fire hard to control (một đám cháy khó khống chế)
-
incredibly incredibly hard to control (cực kỳ khó kiểm soát)
-
notoriously notoriously hard to control (nổi tiếng là khó kiểm soát)
-
surprisingly surprisingly hard to control (khó kiểm soát một cách đáng ngạc nhiên)
-
find find something hard to control (thấy điều gì đó khó kiểm soát)
-
prove prove hard to control (hóa ra khó kiểm soát)
Idioms
-
a hard-to-control child/person
một đứa trẻ/người khó bảo, khó quản lý
"The teacher often describes him as a hard-to-control child due to his hyperactivity."
(Giáo viên thường mô tả cậu bé là một đứa trẻ khó bảo do chứng tăng động của cậu.)
-
a hard-to-control situation/problem
một tình huống/vấn đề khó kiểm soát/khó giải quyết
"The rapidly spreading wildfire created a hard-to-control situation for firefighters."
(Đám cháy rừng lan nhanh đã tạo ra một tình huống khó kiểm soát cho lính cứu hỏa.)
-
a hard-to-control temper/emotion
một tính khí/cảm xúc khó kiềm chế
"He has a hard-to-control temper, often leading to arguments."
(Anh ấy có một tính khí khó kiềm chế, thường dẫn đến tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard to control
Tính từ (cụm tính từ)Khó kiểm soát hoặc kiềm chế.
"The fire was hard to control once it spread to the forest."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the child had not been so hard to control, the parents would have enjoyed the vacation more. |
Nếu đứa trẻ không khó bảo đến thế, cha mẹ đã có thể tận hưởng kỳ nghỉ nhiều hơn. |
| Phủ định | If the manager had not been hard to control his temper, he wouldn't have lost his job. |
Nếu người quản lý kiểm soát được cơn giận của mình, thì anh ấy đã không mất việc. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the team leader had been less hard to control? |
Dự án có thành công không nếu trưởng nhóm dễ bảo hơn? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd at the concert was hard to control last night. |
Đám đông tại buổi hòa nhạc rất khó kiểm soát tối qua. |
| Phủ định | The wild horses were not hard to control after they were properly trained. |
Những con ngựa hoang không khó kiểm soát sau khi chúng được huấn luyện đúng cách. |
| Nghi vấn | Was the fire in the forest hard to control during the dry season? |
Ngọn lửa trong rừng có khó kiểm soát trong mùa khô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard to control".
