(Top Banner Ad)
hard to control
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Tổng quát

hard to control

UK: ˈhɑːd tuː kənˈtrəʊl • US: ˈhɑːrd tuː kənˈtroʊl

Nghĩa tiếng Việt

khó kiểm soát khó điều khiển khó kiềm chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to manage or restrain.

Vietnamese Meaning

Khó kiểm soát hoặc kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire was hard to control once it spread to the forest."

    "Ngọn lửa rất khó kiểm soát một khi nó lan ra khu rừng."

  • "His anger is hard to control when he feels he's been wronged."

    "Cơn giận của anh ấy rất khó kiểm soát khi anh ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công."

  • "The crowd became hard to control as the concert went on."

    "Đám đông trở nên khó kiểm soát khi buổi hòa nhạc tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller người/thiết bị điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective hard khó khăn, cứng rắn
Adverb hard chăm chỉ, vất vả
Verb harden làm cứng, trở nên cứng rắn
Noun hardness độ cứng, sự khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotula
Old French
rolle
Old French
contrerolle
Middle English
controllen
Modern English
control

Gốc Gác Của Từ 'Control'

Từ 'control' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu có nghĩa là 'một cuốn sổ đăng ký' hoặc 'một danh sách được sử dụng để kiểm tra tài khoản'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm tra, giám sát' và sau đó là 'quản lý, điều khiển quyền lực'.

Sự Kết Hợp 'Hard to control'

Cụm từ 'hard to control' là một sự kết hợp mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, không có lịch sử ngữ pháp sâu xa như một từ đơn lẻ. Nó ghép 'hard' (khó khăn, thử thách) với động từ nguyên mẫu 'to control' (kiểm soát, điều khiển) để chỉ ra rằng một người, vật, tình huống hoặc cảm xúc nào đó rất khó quản lý, điều khiển hoặc kìm hãm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những đối tượng, tình huống, hoặc cảm xúc mà người nói cảm thấy khó khăn trong việc điều khiển hoặc giới hạn. 'Hard to control' nhấn mạnh sự khó khăn nội tại, có thể do bản chất của đối tượng hoặc do thiếu kỹ năng, phương tiện kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + hard to control
  • child a child hard to control
    (một đứa trẻ khó bảo/khó kiểm soát)
  • emotions emotions hard to control
    (những cảm xúc khó kìm nén/kiểm soát)
  • situation a situation hard to control
    (một tình huống khó kiểm soát)
  • problem a problem hard to control
    (một vấn đề khó giải quyết/kiểm soát)
  • fire a fire hard to control
    (một đám cháy khó khống chế)
Adverb + hard to control
  • incredibly incredibly hard to control
    (cực kỳ khó kiểm soát)
  • notoriously notoriously hard to control
    (nổi tiếng là khó kiểm soát)
  • surprisingly surprisingly hard to control
    (khó kiểm soát một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + hard to control
  • find find something hard to control
    (thấy điều gì đó khó kiểm soát)
  • prove prove hard to control
    (hóa ra khó kiểm soát)

Idioms

  • a hard-to-control child/person

    một đứa trẻ/người khó bảo, khó quản lý

    "The teacher often describes him as a hard-to-control child due to his hyperactivity."

    (Giáo viên thường mô tả cậu bé là một đứa trẻ khó bảo do chứng tăng động của cậu.)

  • a hard-to-control situation/problem

    một tình huống/vấn đề khó kiểm soát/khó giải quyết

    "The rapidly spreading wildfire created a hard-to-control situation for firefighters."

    (Đám cháy rừng lan nhanh đã tạo ra một tình huống khó kiểm soát cho lính cứu hỏa.)

  • a hard-to-control temper/emotion

    một tính khí/cảm xúc khó kiềm chế

    "He has a hard-to-control temper, often leading to arguments."

    (Anh ấy có một tính khí khó kiềm chế, thường dẫn đến tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard to control

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Khó kiểm soát hoặc kiềm chế.

"The fire was hard to control once it spread to the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the child had not been so hard to control, the parents would have enjoyed the vacation more.
Nếu đứa trẻ không khó bảo đến thế, cha mẹ đã có thể tận hưởng kỳ nghỉ nhiều hơn.
Phủ định
If the manager had not been hard to control his temper, he wouldn't have lost his job.
Nếu người quản lý kiểm soát được cơn giận của mình, thì anh ấy đã không mất việc.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team leader had been less hard to control?
Dự án có thành công không nếu trưởng nhóm dễ bảo hơn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd at the concert was hard to control last night.
Đám đông tại buổi hòa nhạc rất khó kiểm soát tối qua.
Phủ định
The wild horses were not hard to control after they were properly trained.
Những con ngựa hoang không khó kiểm soát sau khi chúng được huấn luyện đúng cách.
Nghi vấn
Was the fire in the forest hard to control during the dry season?
Ngọn lửa trong rừng có khó kiểm soát trong mùa khô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard to control".

Kiểm Soát Bản Thân và Kỷ Luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tự kiểm soát (self-control) và kỷ luật (discipline) được coi là những đức tính quan trọng. Việc có thể kiểm soát cảm xúc, hành vi, và ham muốn của bản thân là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm. Do đó, những gì 'khó kiểm soát' thường được nhìn nhận như một thách thức cần vượt qua hoặc một yếu tố tiêu cực cần được điều chỉnh để đạt được sự hài hòa và hiệu quả.

Phản Ứng Với Sự Hỗn Loạn

Con người luôn tìm cách thiết lập trật tự và dự đoán trong cuộc sống. Những yếu tố 'khó kiểm soát' như thiên tai, dịch bệnh, hoặc thậm chí là các phong trào xã hội nổi loạn, thường gây ra sự lo lắng và đòi hỏi những nỗ lực lớn từ cá nhân và cộng đồng để kiểm soát hoặc thích nghi. Cách một xã hội đối phó với những điều khó kiểm soát này thể hiện giá trị và khả năng phục hồi của nó.