online delivery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of transporting goods or services purchased via the internet directly to the customer.
Vietnamese Meaning
Quá trình vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ được mua qua internet trực tiếp đến khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people prefer online delivery because it is more convenient."
"Nhiều người thích giao hàng trực tuyến hơn vì nó tiện lợi hơn."
-
"The company offers free online delivery for orders over $50."
"Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng trực tuyến miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la."
-
"Due to the pandemic, online delivery services have become increasingly popular."
"Do đại dịch, các dịch vụ giao hàng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | online delivery | sự giao hàng trực tuyến |
| Noun | delivery | sự giao hàng, sự phân phát |
| Noun | deliverer | người giao hàng |
| Noun | online | trạng thái trực tuyến, mạng internet |
| Verb | deliver | giao, phân phát |
| Adjective | online | trực tuyến, có sẵn trên mạng |
| Adjective | deliverable | có thể giao được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ các cửa hàng trực tuyến đến địa chỉ của người mua. Nó nhấn mạnh vào tính tiện lợi và khả năng mua hàng từ xa. Khác với 'in-store pickup' (nhận hàng tại cửa hàng).
Prepositions
‘Online delivery for…’ chỉ mục đích của việc giao hàng trực tuyến. Ví dụ: 'Online delivery for groceries.' ‘Online delivery of…’ chỉ đối tượng được giao hàng. Ví dụ: 'Online delivery of food.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast online delivery (giao hàng trực tuyến nhanh chóng)
-
free free online delivery (giao hàng trực tuyến miễn phí)
-
reliable reliable online delivery (giao hàng trực tuyến đáng tin cậy)
-
convenient convenient online delivery (giao hàng trực tuyến tiện lợi)
-
offer offer online delivery (cung cấp dịch vụ giao hàng trực tuyến)
-
schedule schedule online delivery (lên lịch giao hàng trực tuyến)
-
use use online delivery (sử dụng dịch vụ giao hàng trực tuyến)
-
service online delivery service (dịch vụ giao hàng trực tuyến)
-
platform online delivery platform (nền tảng giao hàng trực tuyến)
-
driver online delivery driver (tài xế giao hàng trực tuyến)
Idioms
-
To offer online delivery
Cung cấp dịch vụ giao hàng trực tuyến
"Many restaurants now offer online delivery to attract more customers."
(Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp dịch vụ giao hàng trực tuyến để thu hút thêm khách hàng.)
-
To get online delivery
Nhận hàng giao trực tuyến
"You can get online delivery from most supermarkets in this area."
(Bạn có thể nhận hàng giao trực tuyến từ hầu hết các siêu thị trong khu vực này.)
-
Online delivery service
Dịch vụ giao hàng trực tuyến
"We are looking for a reliable online delivery service for our new business."
(Chúng tôi đang tìm kiếm một dịch vụ giao hàng trực tuyến đáng tin cậy cho công việc kinh doanh mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online delivery
Danh từQuá trình vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ được mua qua internet trực tiếp đến khách hàng.
"Many people prefer online delivery because it is more convenient."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Online delivery is becoming increasingly popular due to its convenience. |
Giao hàng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến do sự tiện lợi của nó. |
| Phủ định | Online delivery isn't always the most environmentally friendly option. |
Giao hàng trực tuyến không phải lúc nào cũng là lựa chọn thân thiện với môi trường nhất. |
| Nghi vấn | Is online delivery available in your area? |
Giao hàng trực tuyến có sẵn ở khu vực của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online delivery".
