(Top Banner Ad)
direct statement
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Pháp luật

direct statement

UK: /daɪˈrɛkt ˈsteɪtmənt/ • US: /dəˈrɛkt ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố trực tiếp khẳng định trực tiếp lời phát biểu thẳng thắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explicit and straightforward declaration or assertion of something, without ambiguity or indirectness.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định rõ ràng và trực tiếp về điều gì đó, không có sự mơ hồ hoặc gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer made a direct statement about the defendant's guilt."

    "Luật sư đã đưa ra một tuyên bố trực tiếp về tội của bị cáo."

  • "The politician's direct statement angered many voters."

    "Tuyên bố trực tiếp của chính trị gia đã làm phẫn nộ nhiều cử tri."

  • "The report contains a direct statement of the company's profits."

    "Báo cáo chứa một tuyên bố trực tiếp về lợi nhuận của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction sự chỉ dẫn, phương hướng
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun state bang, trạng thái, tình trạng; lời tuyên bố
Verb state tuyên bố, trình bày
Adjective stated đã được nêu ra, đã được tuyên bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Old French
direct
Middle English
direct
Latin
stare
Old French
estat
Middle English
state
English
statement

Nguồn gốc của 'Direct'

Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', mang ý nghĩa 'hướng dẫn', 'sắp xếp thẳng hàng'. Qua tiếng Pháp cổ ('direct'), nó đến với tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự thẳng thắn, không vòng vo hay gián tiếp.

Nguồn gốc của 'Statement'

Từ 'statement' phát triển từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua 'status' (vị thế, tình trạng). Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'estat' và trong tiếng Anh, 'state' nghĩa là trạng thái, rồi thêm hậu tố '-ment' để tạo thành 'statement', chỉ một lời phát biểu, trình bày một trạng thái hoặc ý kiến một cách chính thức.

Usage Note

Cụm từ 'direct statement' nhấn mạnh tính chất thẳng thắn, không vòng vo của thông tin được truyền đạt. Nó thường được sử dụng để chỉ những lời nói hoặc văn bản có mục đích rõ ràng và dễ hiểu. Khác với 'indirect statement' ám chỉ sự trình bày gián tiếp, có thể hàm ý hoặc ẩn ý.

Prepositions

about on

'Direct statement about': Tuyên bố trực tiếp về một chủ đề cụ thể.
'Direct statement on': Tuyên bố trực tiếp về một vấn đề, thường mang tính chính thức hoặc quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct statement
  • make make a direct statement
    (đưa ra một tuyên bố trực tiếp)
  • issue issue a direct statement
    (ban hành/công bố một tuyên bố trực tiếp)
  • release release a direct statement
    (phát hành/công bố một tuyên bố trực tiếp)
  • give give a direct statement
    (đưa ra một tuyên bố trực tiếp)
Adjective + direct statement
  • clear clear direct statement
    (tuyên bố trực tiếp rõ ràng)
  • explicit explicit direct statement
    (tuyên bố trực tiếp minh bạch/rõ ràng)
  • frank frank direct statement
    (tuyên bố trực tiếp thẳng thắn)
  • public public direct statement
    (tuyên bố trực tiếp công khai)
  • bold bold direct statement
    (tuyên bố trực tiếp mạnh dạn/dứt khoát)

Idioms

  • make a direct statement

    đưa ra một tuyên bố trực tiếp (không vòng vo, rõ ràng)

    "The CEO chose to make a direct statement to the employees regarding the new policy."

    (CEO đã chọn đưa ra một tuyên bố trực tiếp cho nhân viên về chính sách mới.)

  • in a direct statement

    trong một tuyên bố trực tiếp (diễn đạt một cách rõ ràng)

    "In a direct statement to the press, the minister denied the allegations."

    (Trong một tuyên bố trực tiếp với báo chí, bộ trưởng đã phủ nhận các cáo buộc.)

  • come out with a direct statement

    công bố/đưa ra một tuyên bố trực tiếp (thường sau khi cân nhắc hoặc trì hoãn)

    "After days of speculation, the company finally came out with a direct statement about its future plans."

    (Sau nhiều ngày suy đoán, công ty cuối cùng đã công bố một tuyên bố trực tiếp về kế hoạch tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct statement

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định rõ ràng và trực tiếp về điều gì đó, không có sự mơ hồ hoặc gián tiếp.

"The lawyer made a direct statement about the defendant's guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The direct statement about the company's profits was released yesterday.
Tuyên bố trực tiếp về lợi nhuận của công ty đã được công bố ngày hôm qua.
Phủ định
A direct statement regarding the policy change was not issued by the manager.
Một tuyên bố trực tiếp liên quan đến sự thay đổi chính sách đã không được quản lý đưa ra.
Nghi vấn
Will a direct statement about the investigation be made tomorrow?
Liệu một tuyên bố trực tiếp về cuộc điều tra sẽ được đưa ra vào ngày mai?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness has directly stated the suspect's location.
Nhân chứng đã tuyên bố trực tiếp vị trí của nghi phạm.
Phủ định
The politician has not made a direct statement regarding the new policy.
Chính trị gia vẫn chưa đưa ra tuyên bố trực tiếp nào về chính sách mới.
Nghi vấn
Has the company issued a statement about the recent events?
Công ty đã đưa ra tuyên bố nào về các sự kiện gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct statement".

Phong cách giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), việc sử dụng 'direct statement' (tuyên bố trực tiếp) được đánh giá cao vì sự rõ ràng, minh bạch và hiệu quả trong giao tiếp. Người ta thường kỳ vọng thông điệp được truyền đạt một cách thẳng thắn, không cần phải đọc ý hay suy diễn. Ngược lại, trong một số nền văn hóa phương Đông, bao gồm cả Việt Nam, giao tiếp gián tiếp (sử dụng ẩn ý, gợi mở, hoặc nói giảm nói tránh) thường được ưu tiên để duy trì sự hòa hợp, tránh đối đầu trực tiếp hoặc giữ thể diện.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong các lĩnh vực như luật pháp, báo chí, khoa học hoặc kinh doanh, việc đưa ra 'direct statement' là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tránh sự mơ hồ, hiểu lầm và đảm bảo rằng thông tin được truyền tải một cách chính xác nhất. Một tuyên bố trực tiếp, rõ ràng có thể là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin, đưa ra quyết định hoặc chịu trách nhiệm về thông tin được công bố.