direct statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An explicit and straightforward declaration or assertion of something, without ambiguity or indirectness.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc khẳng định rõ ràng và trực tiếp về điều gì đó, không có sự mơ hồ hoặc gián tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer made a direct statement about the defendant's guilt."
"Luật sư đã đưa ra một tuyên bố trực tiếp về tội của bị cáo."
-
"The politician's direct statement angered many voters."
"Tuyên bố trực tiếp của chính trị gia đã làm phẫn nộ nhiều cử tri."
-
"The report contains a direct statement of the company's profits."
"Báo cáo chứa một tuyên bố trực tiếp về lợi nhuận của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | direction | sự chỉ dẫn, phương hướng |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Verb | direct | chỉ đạo, hướng dẫn |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | state | bang, trạng thái, tình trạng; lời tuyên bố |
| Verb | state | tuyên bố, trình bày |
| Adjective | stated | đã được nêu ra, đã được tuyên bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'direct statement' nhấn mạnh tính chất thẳng thắn, không vòng vo của thông tin được truyền đạt. Nó thường được sử dụng để chỉ những lời nói hoặc văn bản có mục đích rõ ràng và dễ hiểu. Khác với 'indirect statement' ám chỉ sự trình bày gián tiếp, có thể hàm ý hoặc ẩn ý.
Prepositions
'Direct statement about': Tuyên bố trực tiếp về một chủ đề cụ thể.
'Direct statement on': Tuyên bố trực tiếp về một vấn đề, thường mang tính chính thức hoặc quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a direct statement (đưa ra một tuyên bố trực tiếp)
-
issue issue a direct statement (ban hành/công bố một tuyên bố trực tiếp)
-
release release a direct statement (phát hành/công bố một tuyên bố trực tiếp)
-
give give a direct statement (đưa ra một tuyên bố trực tiếp)
-
clear clear direct statement (tuyên bố trực tiếp rõ ràng)
-
explicit explicit direct statement (tuyên bố trực tiếp minh bạch/rõ ràng)
-
frank frank direct statement (tuyên bố trực tiếp thẳng thắn)
-
public public direct statement (tuyên bố trực tiếp công khai)
-
bold bold direct statement (tuyên bố trực tiếp mạnh dạn/dứt khoát)
Idioms
-
make a direct statement
đưa ra một tuyên bố trực tiếp (không vòng vo, rõ ràng)
"The CEO chose to make a direct statement to the employees regarding the new policy."
(CEO đã chọn đưa ra một tuyên bố trực tiếp cho nhân viên về chính sách mới.)
-
in a direct statement
trong một tuyên bố trực tiếp (diễn đạt một cách rõ ràng)
"In a direct statement to the press, the minister denied the allegations."
(Trong một tuyên bố trực tiếp với báo chí, bộ trưởng đã phủ nhận các cáo buộc.)
-
come out with a direct statement
công bố/đưa ra một tuyên bố trực tiếp (thường sau khi cân nhắc hoặc trì hoãn)
"After days of speculation, the company finally came out with a direct statement about its future plans."
(Sau nhiều ngày suy đoán, công ty cuối cùng đã công bố một tuyên bố trực tiếp về kế hoạch tương lai của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct statement
Danh từMột tuyên bố hoặc khẳng định rõ ràng và trực tiếp về điều gì đó, không có sự mơ hồ hoặc gián tiếp.
"The lawyer made a direct statement about the defendant's guilt."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The direct statement about the company's profits was released yesterday. |
Tuyên bố trực tiếp về lợi nhuận của công ty đã được công bố ngày hôm qua. |
| Phủ định | A direct statement regarding the policy change was not issued by the manager. |
Một tuyên bố trực tiếp liên quan đến sự thay đổi chính sách đã không được quản lý đưa ra. |
| Nghi vấn | Will a direct statement about the investigation be made tomorrow? |
Liệu một tuyên bố trực tiếp về cuộc điều tra sẽ được đưa ra vào ngày mai? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness has directly stated the suspect's location. |
Nhân chứng đã tuyên bố trực tiếp vị trí của nghi phạm. |
| Phủ định | The politician has not made a direct statement regarding the new policy. |
Chính trị gia vẫn chưa đưa ra tuyên bố trực tiếp nào về chính sách mới. |
| Nghi vấn | Has the company issued a statement about the recent events? |
Công ty đã đưa ra tuyên bố nào về các sự kiện gần đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct statement".
