indirect statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sentence or phrase that reports what someone said without using their exact words. It is a way of paraphrasing or summarizing what was said, typically involving a change in verb tense and pronouns to reflect the shift in perspective.
Vietnamese Meaning
Một câu hoặc cụm từ tường thuật lại lời nói của ai đó mà không sử dụng chính xác những từ ngữ họ đã dùng. Đây là một cách diễn giải hoặc tóm tắt những gì đã được nói, thường liên quan đến sự thay đổi về thì của động từ và đại từ để phản ánh sự thay đổi trong quan điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made an indirect statement implying that she wasn't happy with the results."
"Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố gián tiếp ám chỉ rằng cô ấy không hài lòng với kết quả."
-
"The witness gave an indirect statement regarding the events of that night."
"Nhân chứng đã đưa ra một lời khai gián tiếp liên quan đến các sự kiện đêm đó."
-
"His comments were considered an indirect statement of his disapproval."
"Những bình luận của anh ấy được coi là một tuyên bố gián tiếp về sự không tán thành của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp |
| Noun | direction | hướng, sự chỉ dẫn |
| Verb | state | phát biểu, tuyên bố |
| Noun | statement | lời phát biểu, câu nói |
| Adjective | stated | đã nêu, đã tuyên bố |
| Noun | understatement | sự nói giảm, nói tránh |
| Noun | overstatement | sự nói quá, phóng đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Indirect statement được sử dụng để thuật lại lời nói, ý kiến hoặc suy nghĩ của người khác một cách gián tiếp. Nó thường xuất hiện trong tường thuật, báo cáo hoặc khi bạn muốn tránh việc trích dẫn trực tiếp. Sự khác biệt chính với 'direct statement' (lời nói trực tiếp) là 'indirect statement' thay đổi thì động từ, đại từ và đôi khi trật tự từ để phù hợp với ngữ cảnh của người tường thuật. Cần chú ý đến sự thay đổi về thì và đại từ khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp.
Prepositions
Khi sử dụng 'about', nó chỉ ra chủ đề hoặc nội dung chính của lời nói gián tiếp. Ví dụ: 'He made an indirect statement about the company's future.' Khi sử dụng 'on', nó chỉ ra một khía cạnh hoặc khía cạnh cụ thể của vấn đề được đề cập trong lời nói gián tiếp. Ví dụ: 'The report contains an indirect statement on the environmental impact.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
report report an indirect statement (thuật lại một câu gián tiếp)
-
use use an indirect statement (sử dụng câu gián tiếp)
-
form form an indirect statement (tạo thành một câu gián tiếp)
-
understand understand indirect statements (hiểu các câu gián tiếp)
-
grammar of grammar of indirect statements (ngữ pháp của câu gián tiếp)
-
concept of concept of an indirect statement (khái niệm về câu gián tiếp)
-
grammatical grammatical indirect statement (câu gián tiếp chuẩn ngữ pháp)
-
correct correct indirect statement (câu gián tiếp đúng)
Idioms
-
mastering indirect statements
nắm vững các câu gián tiếp
"Mastering indirect statements is crucial for advanced English learners."
(Nắm vững các câu gián tiếp là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh nâng cao.)
-
convert to an indirect statement
chuyển đổi sang câu gián tiếp
"You need to convert this direct speech to an indirect statement."
(Bạn cần chuyển đổi lời nói trực tiếp này sang câu gián tiếp.)
-
practice indirect statements
luyện tập câu gián tiếp
"We will practice indirect statements in today's lesson."
(Chúng ta sẽ luyện tập câu gián tiếp trong bài học hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indirect statement
Danh từMột câu hoặc cụm từ tường thuật lại lời nói của ai đó mà không sử dụng chính xác những từ ngữ họ đã dùng. Đây là một cách diễn giải hoặc tóm tắt những gì đã được nói, thường liên quan đến sự thay đổi về thì của động từ và đại từ để phản ánh sự thay đổi trong quan điểm.
"She made an indirect statement implying that she wasn't happy with the results."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hinted indirectly at his dissatisfaction during the meeting. |
Anh ấy đã ám chỉ một cách gián tiếp về sự không hài lòng của mình trong cuộc họp. |
| Phủ định | She didn't state her opinion indirectly; she was very direct. |
Cô ấy không trình bày ý kiến của mình một cách gián tiếp; cô ấy rất thẳng thắn. |
| Nghi vấn | Did he indirectly criticize my work during the presentation? |
Có phải anh ấy đã gián tiếp chỉ trích công việc của tôi trong buổi thuyết trình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't understand the direct question, you can ask it indirectly. |
Nếu bạn không hiểu câu hỏi trực tiếp, bạn có thể hỏi nó một cách gián tiếp. |
| Phủ định | If the speaker uses an indirect statement, the listener doesn't always understand the true intention. |
Nếu người nói sử dụng một câu nói gián tiếp, người nghe không phải lúc nào cũng hiểu ý định thực sự. |
| Nghi vấn | If someone makes an indirect statement, do you usually ask for clarification? |
Nếu ai đó đưa ra một tuyên bố gián tiếp, bạn có thường yêu cầu làm rõ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect statement".
