(Top Banner Ad)
indirect statement
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

indirect statement

UK: /ˌɪndɪˈrekt ˈsteɪtmənt/ • US: /ˌɪndɪˈrekt ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố gián tiếp lời tường thuật gián tiếp câu gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence or phrase that reports what someone said without using their exact words. It is a way of paraphrasing or summarizing what was said, typically involving a change in verb tense and pronouns to reflect the shift in perspective.

Vietnamese Meaning

Một câu hoặc cụm từ tường thuật lại lời nói của ai đó mà không sử dụng chính xác những từ ngữ họ đã dùng. Đây là một cách diễn giải hoặc tóm tắt những gì đã được nói, thường liên quan đến sự thay đổi về thì của động từ và đại từ để phản ánh sự thay đổi trong quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made an indirect statement implying that she wasn't happy with the results."

    "Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố gián tiếp ám chỉ rằng cô ấy không hài lòng với kết quả."

  • "The witness gave an indirect statement regarding the events of that night."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai gián tiếp liên quan đến các sự kiện đêm đó."

  • "His comments were considered an indirect statement of his disapproval."

    "Những bình luận của anh ấy được coi là một tuyên bố gián tiếp về sự không tán thành của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp
Noun direction hướng, sự chỉ dẫn
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun statement lời phát biểu, câu nói
Adjective stated đã nêu, đã tuyên bố
Noun understatement sự nói giảm, nói tránh
Noun overstatement sự nói quá, phóng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix meaning 'not')
Latin
dirigere ('to direct')
Latin
directus ('straight, direct')
Old French
direct
English
indirect (c. 16th century)
Latin
stare ('to stand')
Latin
status ('position, condition')
Old French
estat ('state, condition')
English
state (as verb, 13th century)
English
statement (as noun, 17th century)

Sự ra đời của 'indirect statement'

Cụm từ 'indirect statement' (câu gián tiếp/lời nói gián tiếp) được ghép từ 'indirect' (gián tiếp) và 'statement' (lời phát biểu, câu nói). 'Indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dirigere' (hướng dẫn, chỉ đạo), nghĩa là 'không trực tiếp'. Còn 'statement' xuất phát từ 'state' (nói rõ, tuyên bố), mang ý nghĩa 'một lời tuyên bố hoặc phát biểu'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm ngữ pháp chỉ việc thuật lại lời nói của người khác mà không dùng nguyên văn.

Usage Note

Indirect statement được sử dụng để thuật lại lời nói, ý kiến hoặc suy nghĩ của người khác một cách gián tiếp. Nó thường xuất hiện trong tường thuật, báo cáo hoặc khi bạn muốn tránh việc trích dẫn trực tiếp. Sự khác biệt chính với 'direct statement' (lời nói trực tiếp) là 'indirect statement' thay đổi thì động từ, đại từ và đôi khi trật tự từ để phù hợp với ngữ cảnh của người tường thuật. Cần chú ý đến sự thay đổi về thì và đại từ khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp.

Prepositions

about on

Khi sử dụng 'about', nó chỉ ra chủ đề hoặc nội dung chính của lời nói gián tiếp. Ví dụ: 'He made an indirect statement about the company's future.' Khi sử dụng 'on', nó chỉ ra một khía cạnh hoặc khía cạnh cụ thể của vấn đề được đề cập trong lời nói gián tiếp. Ví dụ: 'The report contains an indirect statement on the environmental impact.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indirect statement
  • report report an indirect statement
    (thuật lại một câu gián tiếp)
  • use use an indirect statement
    (sử dụng câu gián tiếp)
  • form form an indirect statement
    (tạo thành một câu gián tiếp)
  • understand understand indirect statements
    (hiểu các câu gián tiếp)
Noun + indirect statement
  • grammar of grammar of indirect statements
    (ngữ pháp của câu gián tiếp)
  • concept of concept of an indirect statement
    (khái niệm về câu gián tiếp)
Adjective + indirect statement
  • grammatical grammatical indirect statement
    (câu gián tiếp chuẩn ngữ pháp)
  • correct correct indirect statement
    (câu gián tiếp đúng)

Idioms

  • mastering indirect statements

    nắm vững các câu gián tiếp

    "Mastering indirect statements is crucial for advanced English learners."

    (Nắm vững các câu gián tiếp là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh nâng cao.)

  • convert to an indirect statement

    chuyển đổi sang câu gián tiếp

    "You need to convert this direct speech to an indirect statement."

    (Bạn cần chuyển đổi lời nói trực tiếp này sang câu gián tiếp.)

  • practice indirect statements

    luyện tập câu gián tiếp

    "We will practice indirect statements in today's lesson."

    (Chúng ta sẽ luyện tập câu gián tiếp trong bài học hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect statement

Danh từ
Lật mặt

Một câu hoặc cụm từ tường thuật lại lời nói của ai đó mà không sử dụng chính xác những từ ngữ họ đã dùng. Đây là một cách diễn giải hoặc tóm tắt những gì đã được nói, thường liên quan đến sự thay đổi về thì của động từ và đại từ để phản ánh sự thay đổi trong quan điểm.

"She made an indirect statement implying that she wasn't happy with the results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hinted indirectly at his dissatisfaction during the meeting.
Anh ấy đã ám chỉ một cách gián tiếp về sự không hài lòng của mình trong cuộc họp.
Phủ định
She didn't state her opinion indirectly; she was very direct.
Cô ấy không trình bày ý kiến của mình một cách gián tiếp; cô ấy rất thẳng thắn.
Nghi vấn
Did he indirectly criticize my work during the presentation?
Có phải anh ấy đã gián tiếp chỉ trích công việc của tôi trong buổi thuyết trình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't understand the direct question, you can ask it indirectly.
Nếu bạn không hiểu câu hỏi trực tiếp, bạn có thể hỏi nó một cách gián tiếp.
Phủ định
If the speaker uses an indirect statement, the listener doesn't always understand the true intention.
Nếu người nói sử dụng một câu nói gián tiếp, người nghe không phải lúc nào cũng hiểu ý định thực sự.
Nghi vấn
If someone makes an indirect statement, do you usually ask for clarification?
Nếu ai đó đưa ra một tuyên bố gián tiếp, bạn có thường yêu cầu làm rõ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect statement".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, việc sử dụng 'indirect statement' (lời nói gián tiếp) không chỉ là một quy tắc ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế, lịch sự trong giao tiếp. Thay vì thuật lại nguyên văn lời nói của người khác, việc dùng câu gián tiếp giúp người nói kiểm soát giọng điệu, truyền tải thông tin một cách mềm mỏng hơn, đặc biệt khi cần tránh đối đầu hoặc thể hiện sự tôn trọng.

Báo cáo thông tin và tính khách quan

Khi báo cáo thông tin, tin tức hoặc kết quả nghiên cứu, việc sử dụng 'indirect statement' là rất phổ biến. Nó giúp người báo cáo duy trì tính khách quan, vì họ không trực tiếp đưa ra lời khẳng định mà chỉ thuật lại những gì đã được nói hoặc tuyên bố. Đây là một khía cạnh quan trọng trong văn phong học thuật và báo chí.