divided equally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In equal parts; in such a way that each person or group receives the same amount.
Vietnamese Meaning
Một cách công bằng; sao cho mỗi người hoặc nhóm nhận được một lượng như nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inheritance was divided equally among his three children."
"Tài sản thừa kế được chia đều cho ba người con của ông."
-
"The pizza was divided equally into eight slices."
"Chiếc pizza được chia đều thành tám miếng."
-
"We divided the work equally so that no one was overloaded."
"Chúng tôi chia công việc đều nhau để không ai bị quá tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | divide | chia, phân chia |
| Noun | division | sự phân chia, phép chia |
| Noun | divider | vật chia, cái chia |
| Adjective | divisible | có thể chia được |
| Adjective | equal | bằng nhau, ngang bằng |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Verb | equalize | làm cho bằng nhau, cân bằng |
| Noun | equalizer | cái làm cho bằng nhau, bộ cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc chia sẻ hoặc phân bổ một cái gì đó (tiền bạc, nguồn lực, công việc, trách nhiệm) một cách công bằng. Nó nhấn mạnh tính công bằng và ngang bằng trong việc phân chia. Không giống như 'divided fairly', 'divided equally' nhấn mạnh sự bằng nhau về số lượng hoặc kích thước, không nhất thiết là xem xét đến các yếu tố khác như nhu cầu hoặc công sức đóng góp. Ví dụ, nếu chia tiền cho hai người, 'divided equally' nghĩa là mỗi người nhận được cùng một số tiền.
Prepositions
Khi chia cho hai đối tượng, thường dùng 'between'. Ví dụ: 'The money was divided equally between John and Mary.' Khi chia cho ba đối tượng trở lên, thường dùng 'among'. Ví dụ: 'The tasks were divided equally among the team members.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
profits profits were divided equally among the investors (lợi nhuận được chia đều cho các nhà đầu tư)
-
tasks tasks were divided equally among the team members (các nhiệm vụ được chia đều giữa các thành viên trong nhóm)
-
cost cost was divided equally among the group (chi phí được chia đều giữa cả nhóm)
-
shares shares were divided equally among all participants (các phần/cổ phần được chia đều cho tất cả những người tham gia)
-
to be to be divided equally (được chia đều)
-
to have something to have something divided equally (có/để cái gì đó được chia đều)
Idioms
-
To be divided equally among/between...
Được chia đều cho/giữa...
"The estate was divided equally among the four siblings."
(Tài sản được chia đều cho bốn anh chị em.)
-
Divided equally down the middle
Chia đều một cách chính xác/hoàn hảo (như thể cắt đôi ra vậy)
"They decided to divide the cake equally down the middle, so each person got a perfect half."
(Họ quyết định chia chiếc bánh thành hai phần hoàn toàn bằng nhau, để mỗi người có một nửa hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divided equally
Cụm từ (adverbial phrase)Một cách công bằng; sao cho mỗi người hoặc nhóm nhận được một lượng như nhau.
"The inheritance was divided equally among his three children."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasure was divided equally among the pirates. |
Kho báu đã được chia đều cho những tên cướp biển. |
| Phủ định | The cake wasn't divided equally, so some slices were larger than others. |
Cái bánh không được chia đều, vì vậy một vài lát lớn hơn những lát khác. |
| Nghi vấn | Was the inheritance divided equally between the two siblings? |
Di sản có được chia đều cho hai anh chị em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided equally".
