(Top Banner Ad)
divided equally
B1
Cụm từ (adverbial phrase) B1 Toán học, Kinh tế, Xã hội

divided equally

Nghĩa tiếng Việt

chia đều chia công bằng chia ngang nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In equal parts; in such a way that each person or group receives the same amount.

Vietnamese Meaning

Một cách công bằng; sao cho mỗi người hoặc nhóm nhận được một lượng như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inheritance was divided equally among his three children."

    "Tài sản thừa kế được chia đều cho ba người con của ông."

  • "The pizza was divided equally into eight slices."

    "Chiếc pizza được chia đều thành tám miếng."

  • "We divided the work equally so that no one was overloaded."

    "Chúng tôi chia công việc đều nhau để không ai bị quá tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự phân chia, phép chia
Noun divider vật chia, cái chia
Adjective divisible có thể chia được
Adjective equal bằng nhau, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equalize làm cho bằng nhau, cân bằng
Noun equalizer cái làm cho bằng nhau, bộ cân bằng

Synonyms

equally (một cách công bằng)in equal shares (chia sẻ bằng nhau)evenly (đều nhau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwey- (to separate, split)
Latin
dividō (to divide, separate)
Old French
diviser
Middle English
dividen
English
divide
Latin
aequus (equal, level, fair)
Latin
aequālis (equal, similar)
Old French
egal
Middle English
equal
Old English
-lice (adverb suffix)
English
equally

Nguồn gốc của 'Divide'

Từ 'divide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dividō', mang ý nghĩa 'phân chia' hoặc 'tách rời'. Hãy hình dung một vật thể được chia thành nhiều phần riêng biệt – đó chính là ý tưởng cơ bản mà từ này truyền tải từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'Equally'

Phần 'equally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'công bằng'. Nó nói lên sự cân bằng, sự đối xứng, như khi bạn chia bánh cho mọi người sao cho mỗi phần đều y hệt nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc chia sẻ hoặc phân bổ một cái gì đó (tiền bạc, nguồn lực, công việc, trách nhiệm) một cách công bằng. Nó nhấn mạnh tính công bằng và ngang bằng trong việc phân chia. Không giống như 'divided fairly', 'divided equally' nhấn mạnh sự bằng nhau về số lượng hoặc kích thước, không nhất thiết là xem xét đến các yếu tố khác như nhu cầu hoặc công sức đóng góp. Ví dụ, nếu chia tiền cho hai người, 'divided equally' nghĩa là mỗi người nhận được cùng một số tiền.

Prepositions

between among

Khi chia cho hai đối tượng, thường dùng 'between'. Ví dụ: 'The money was divided equally between John and Mary.' Khi chia cho ba đối tượng trở lên, thường dùng 'among'. Ví dụ: 'The tasks were divided equally among the team members.'

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns typically 'divided equally'
  • profits profits were divided equally among the investors
    (lợi nhuận được chia đều cho các nhà đầu tư)
  • tasks tasks were divided equally among the team members
    (các nhiệm vụ được chia đều giữa các thành viên trong nhóm)
  • cost cost was divided equally among the group
    (chi phí được chia đều giữa cả nhóm)
  • shares shares were divided equally among all participants
    (các phần/cổ phần được chia đều cho tất cả những người tham gia)
Verbs commonly used with 'divided equally'
  • to be to be divided equally
    (được chia đều)
  • to have something to have something divided equally
    (có/để cái gì đó được chia đều)

Idioms

  • To be divided equally among/between...

    Được chia đều cho/giữa...

    "The estate was divided equally among the four siblings."

    (Tài sản được chia đều cho bốn anh chị em.)

  • Divided equally down the middle

    Chia đều một cách chính xác/hoàn hảo (như thể cắt đôi ra vậy)

    "They decided to divide the cake equally down the middle, so each person got a perfect half."

    (Họ quyết định chia chiếc bánh thành hai phần hoàn toàn bằng nhau, để mỗi người có một nửa hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divided equally

Cụm từ (adverbial phrase)
Lật mặt

Một cách công bằng; sao cho mỗi người hoặc nhóm nhận được một lượng như nhau.

"The inheritance was divided equally among his three children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasure was divided equally among the pirates.
Kho báu đã được chia đều cho những tên cướp biển.
Phủ định
The cake wasn't divided equally, so some slices were larger than others.
Cái bánh không được chia đều, vì vậy một vài lát lớn hơn những lát khác.
Nghi vấn
Was the inheritance divided equally between the two siblings?
Di sản có được chia đều cho hai anh chị em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided equally".

Bình đẳng trong thừa kế và tài sản

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp về thừa kế, việc tài sản của người đã khuất được 'chia đều' (divided equally) cho các con hoặc người thừa kế là một nguyên tắc quan trọng, thể hiện sự công bằng và bình đẳng. Điều này giúp tránh xung đột và đảm bảo mọi người đều nhận được phần tương xứng.

Nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm trong nhóm

Trong các nhóm làm việc, dự án hoặc thậm chí trong gia đình ở các xã hội phương Tây, khái niệm 'chia đều trách nhiệm' (divided equally) rất được coi trọng. Nó không chỉ đảm bảo công việc được hoàn thành hiệu quả mà còn thúc đẩy tinh thần hợp tác, sự công bằng và tránh tình trạng một người phải gánh vác quá nhiều.