dynamic price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pricing strategy where businesses set highly flexible prices for products or services based on current market demands.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược định giá trong đó các doanh nghiệp đặt giá rất linh hoạt cho các sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên nhu cầu thị trường hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airline uses dynamic pricing to adjust ticket costs based on demand."
"Hãng hàng không sử dụng định giá động để điều chỉnh giá vé dựa trên nhu cầu."
-
"Online retailers often use dynamic pricing to remain competitive."
"Các nhà bán lẻ trực tuyến thường sử dụng định giá động để duy trì tính cạnh tranh."
-
"The dynamic price of electricity varies throughout the day."
"Giá điện động thay đổi trong suốt cả ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dynamic | Năng động, linh hoạt, biến đổi |
| Adverb | dynamically | Một cách năng động, linh hoạt |
| Noun | dynamism | Tính năng động, sự năng động |
| Noun | dynamics | Động lực học; các yếu tố động lực |
| Noun | price | Giá cả, mức giá |
| Verb | price | Định giá, đặt giá |
| Noun | pricing | Sự định giá, hệ thống giá |
| Adjective | priceless | Vô giá, không định giá được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá động (dynamic pricing) thường được sử dụng trong các ngành như hàng không, khách sạn, bán lẻ trực tuyến, và giao thông vận tải. Giá cả có thể thay đổi liên tục, thậm chí trong khoảng thời gian ngắn, tùy thuộc vào các yếu tố như thời gian trong ngày, ngày trong tuần, mùa, mức độ cạnh tranh, và số lượng hàng tồn kho. Khác với 'fixed price' (giá cố định) vốn không thay đổi, 'dynamic price' phản ánh sự biến động của thị trường. Nó cũng khác với 'discount price' (giá chiết khấu) vốn là một sự giảm giá tạm thời.
Prepositions
'based on' dùng để chỉ yếu tố quyết định giá. Ví dụ: 'The dynamic price is based on real-time demand.' ('in response to' dùng để chỉ phản ứng với một sự thay đổi. Ví dụ: 'The dynamic price changed in response to increased competition.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a dynamic price (đặt một mức giá động)
-
adjust adjust a dynamic price (điều chỉnh một mức giá động)
-
offer offer a dynamic price (đưa ra một mức giá động)
-
monitor monitor dynamic prices (theo dõi các mức giá động)
-
real-time real-time dynamic price (mức giá động theo thời gian thực)
-
effective effective dynamic price (mức giá động hiệu quả)
-
competitive competitive dynamic price (mức giá động cạnh tranh)
-
algorithm dynamic price algorithm (thuật toán giá động)
-
model dynamic price model (mô hình giá động)
-
strategy dynamic price strategy (chiến lược giá động)
Idioms
-
Dynamic price strategy
Chiến lược giá động (phương pháp định giá mà giá cả thay đổi liên tục)
"The company implemented a dynamic price strategy to respond to market fluctuations."
(Công ty đã triển khai một chiến lược giá động để phản ứng với những biến động của thị trường.)
-
Set a dynamic price
Đặt một mức giá động (thiết lập một mức giá có thể thay đổi)
"Online retailers often set a dynamic price for their products based on demand."
(Các nhà bán lẻ trực tuyến thường đặt một mức giá động cho sản phẩm của họ dựa trên nhu cầu.)
-
Optimize for dynamic price
Tối ưu hóa cho giá động (điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất với giá thay đổi)
"Businesses use data analytics to optimize for dynamic price fluctuations and maximize profit."
(Các doanh nghiệp sử dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa cho những biến động giá động và tối đa hóa lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamic price
Tính từ + Danh từMột chiến lược định giá trong đó các doanh nghiệp đặt giá rất linh hoạt cho các sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên nhu cầu thị trường hiện tại.
"The airline uses dynamic pricing to adjust ticket costs based on demand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic price".
