(Top Banner Ad)
easy life (with reservations, see usage notes)
B1
Noun Phrase B1 Chung

easy life (with reservations, see usage notes)

UK: /ˈiːzi laɪf/ • US: /ˈiːzi laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống dễ dàng cuộc sống sung sướng cuộc sống nhàn hạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life that is comfortable, relaxed, and free from worry or hardship.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống thoải mái, thư giãn và không lo lắng hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He never had to work hard; he's always had an easy life."

    "Anh ấy chưa bao giờ phải làm việc vất vả; anh ấy luôn có một cuộc sống dễ dàng."

  • "Some people believe that an easy life doesn't lead to personal growth."

    "Một số người tin rằng một cuộc sống dễ dàng không dẫn đến sự trưởng thành cá nhân."

  • "She thought moving to the countryside would give her an easy life, but it turned out to be more challenging than she expected."

    "Cô ấy nghĩ rằng việc chuyển đến vùng nông thôn sẽ mang lại cho cô ấy một cuộc sống dễ dàng, nhưng hóa ra nó lại khó khăn hơn cô ấy mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, làm bớt căng thẳng
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness tính dễ dàng, sự đơn giản
Verb live sống, sinh sống
Adjective lively sinh động, hoạt bát
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống
Noun lifestyle lối sống

Synonyms

Antonyms

hard life (cuộc sống khó khăn)struggle (sự đấu tranh)difficult existence (cuộc sống khó khăn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
Middle English
esie
Modern English
easy
Proto-Germanic
*lībaną
Old English
līf
Middle English
lif
Modern English
life

Nguồn gốc của 'easy' và 'life'

Cụm từ 'easy life' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'easy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aisé' (nghĩa là thoải mái, thư thái). Trong khi đó, từ 'life' có gốc gác từ tiếng Proto-Germanic '*lībaną' (nghĩa là sống), qua tiếng Anh cổ 'līf'. Sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại tạo nên ý nghĩa một cuộc sống không vất vả, thoải mái.

Sự phát triển của ý nghĩa

Ban đầu, cụm từ này đơn giản mô tả một cuộc sống ít khó khăn, ít nỗ lực. Theo thời gian, nó gắn liền với ý niệm về sự thoải mái, an nhàn, thường là kết quả của tài chính ổn định hoặc ít trách nhiệm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu phấn đấu hoặc lười biếng.

Usage Note

Cụm từ 'easy life' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ một cuộc sống dễ dàng, sung sướng. Tuy nhiên, phần '(with reservations, see usage notes)' chỉ ra rằng trong một số ngữ cảnh, việc có một cuộc sống quá dễ dàng có thể không phải là điều tốt. Nó có thể dẫn đến sự lười biếng, thiếu động lực hoặc không biết trân trọng những gì mình có. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa.

Prepositions

of in for

* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cuộc sống dễ dàng. Ví dụ: 'He inherited an easy life of privilege.' (Anh ta thừa hưởng một cuộc sống dễ dàng nhờ đặc quyền.)
* **in:** Thường dùng để chỉ một giai đoạn hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'She led an easy life in retirement.' (Cô ấy có một cuộc sống dễ dàng khi về hưu.)
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi. Ví dụ: 'They wanted to provide an easy life for their children.' (Họ muốn mang lại một cuộc sống dễ dàng cho con cái của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy life
  • lead lead an easy life
    (có/sống một cuộc sống an nhàn)
  • have have an easy life
    (có một cuộc sống dễ dàng)
  • live live an easy life
    (sống một cuộc sống nhàn hạ)
  • enjoy enjoy an easy life
    (tận hưởng cuộc sống sung sướng)
Adjective + easy life
  • comfortable a comfortable easy life
    (một cuộc sống dễ chịu, thoải mái)
  • luxurious a luxurious easy life
    (một cuộc sống xa hoa, nhàn hạ)
Other phrases
  • not not an easy life
    (không phải là một cuộc sống dễ dàng/nhàn hạ (ám chỉ sự vất vả))
  • wish for wish for an easy life
    (mong ước một cuộc sống dễ dàng)

Idioms

  • It's no easy life.

    Đó không phải là một cuộc sống dễ dàng chút nào. (nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả)

    "Being a student while working full-time, it's no easy life."

    (Vừa đi học vừa đi làm toàn thời gian, đó không phải là một cuộc sống dễ dàng chút nào.)

  • He lives an easy life.

    Anh ấy sống một cuộc sống an nhàn/dễ dàng. (mô tả cuộc sống không vất vả)

    "Thanks to his inheritance, he lives an easy life without much worry."

    (Nhờ tài sản thừa kế, anh ấy sống một cuộc sống an nhàn mà không phải lo lắng nhiều.)

  • Don't expect an easy life.

    Đừng mong đợi một cuộc sống dễ dàng. (lời cảnh báo về thực tế cuộc sống có nhiều thử thách)

    "You have big ambitions, but don't expect an easy life; success requires hard work."

    (Bạn có những tham vọng lớn, nhưng đừng mong đợi một cuộc sống dễ dàng; thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy life (with reservations, see usage notes)

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc sống thoải mái, thư giãn và không lo lắng hoặc khó khăn.

"He never had to work hard; he's always had an easy life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy life (with reservations, see usage notes)".

Giá trị của sự cần cù trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, quan niệm về 'cuộc sống dễ dàng' thường được nhìn nhận một cách phức tạp. Một mặt, nó là mục tiêu đáng mơ ước sau nhiều năm làm việc chăm chỉ. Mặt khác, nếu đạt được quá sớm hoặc không thông qua nỗ lực, nó có thể bị coi là thiếu tham vọng hoặc lười biếng. 'Hard work' (làm việc chăm chỉ) thường được đề cao hơn 'easy life' như một con đường dẫn đến thành công và sự tôn trọng.

Giấc mơ về một cuộc sống an nhàn

Dù vậy, mơ ước về một 'cuộc sống dễ dàng' vẫn là một khát vọng phổ biến trên toàn cầu. Đối với nhiều người, nó đại diện cho sự tự do tài chính, ít áp lực, và có thời gian tận hưởng sở thích cá nhân. Điều này thường được hình dung là cuộc sống khi về hưu hoặc sau khi đã đạt được thành công nhất định, cho phép một người 'take it easy' (sống chậm lại, thư giãn).