economic pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which financial or economic factors cause difficulty or hardship for individuals, businesses, or countries.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà các yếu tố tài chính hoặc kinh tế gây ra khó khăn hoặc gian khổ cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is under economic pressure to reduce spending."
"Chính phủ đang chịu áp lực kinh tế phải cắt giảm chi tiêu."
-
"The company is facing economic pressure due to the rising cost of raw materials."
"Công ty đang đối mặt với áp lực kinh tế do chi phí nguyên vật liệu thô tăng cao."
-
"Farmers are feeling the economic pressure from the drought."
"Nông dân đang cảm thấy áp lực kinh tế từ hạn hán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, không lãng phí |
| Adverb | economically | Một cách kinh tế; một cách tiết kiệm |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
| Verb | economize | Tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên |
| Noun | pressure | Áp lực, sức ép |
| Verb | pressure | Gây áp lực, thúc ép |
| Verb | press | Ấn, ép; gây sức ép |
| Noun | press | Máy ép; báo chí; sức ép |
| Adjective | pressurized | Bị gây áp lực; được điều áp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực của các điều kiện kinh tế lên các đối tượng khác nhau. Nó nhấn mạnh đến sự căng thẳng, áp lực do tình hình tài chính gây ra.
Prepositions
"Pressure on" được dùng để chỉ đối tượng chịu áp lực. Ví dụ: economic pressure on small businesses. "Pressure from" chỉ nguồn gốc của áp lực. Ví dụ: economic pressure from inflation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe economic pressure (áp lực kinh tế nghiêm trọng)
-
intense intense economic pressure (áp lực kinh tế dữ dội)
-
mounting mounting economic pressure (áp lực kinh tế ngày càng tăng)
-
significant significant economic pressure (áp lực kinh tế đáng kể)
-
external external economic pressure (áp lực kinh tế từ bên ngoài)
-
face face economic pressure (đối mặt với áp lực kinh tế)
-
exert exert economic pressure (gây/tạo áp lực kinh tế)
-
alleviate alleviate economic pressure (giảm bớt áp lực kinh tế)
-
withstand withstand economic pressure (chống chịu áp lực kinh tế)
-
succumb to succumb to economic pressure (đầu hàng/chịu thua áp lực kinh tế)
-
ease ease economic pressure (làm dịu/giảm áp lực kinh tế)
Idioms
-
Under economic pressure
Trong tình trạng chịu áp lực kinh tế; gặp khó khăn về kinh tế
"Many small businesses are currently operating under severe economic pressure."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang hoạt động trong điều kiện áp lực kinh tế nghiêm trọng.)
-
Put economic pressure on (someone/something)
Gây áp lực kinh tế lên (ai đó/cái gì đó)
"The government decided to put economic pressure on the rebel province."
(Chính phủ quyết định gây áp lực kinh tế lên tỉnh ly khai.)
-
Feel the economic pressure
Cảm nhận được áp lực kinh tế; bị ảnh hưởng bởi áp lực kinh tế
"After losing his job, he started to feel the economic pressure."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu cảm nhận được áp lực kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic pressure
Danh từTình huống mà các yếu tố tài chính hoặc kinh tế gây ra khó khăn hoặc gian khổ cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia.
"The government is under economic pressure to reduce spending."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, economic pressure is really impacting small businesses! |
Chà, áp lực kinh tế đang thực sự ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ! |
| Phủ định | Gosh, there isn't any economic pressure on large corporations! |
Trời ạ, không có bất kỳ áp lực kinh tế nào lên các tập đoàn lớn! |
| Nghi vấn | Oh, is economic pressure the reason for these layoffs? |
Ồ, có phải áp lực kinh tế là lý do cho những đợt sa thải này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many small businesses face a significant challenge: economic pressure forces them to cut costs or risk bankruptcy. |
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với một thách thức lớn: áp lực kinh tế buộc họ phải cắt giảm chi phí hoặc đối mặt với nguy cơ phá sản. |
| Phủ định | The government's policies did not alleviate the burden: economic pressure continued to affect the poorest families. |
Các chính sách của chính phủ đã không làm giảm bớt gánh nặng: áp lực kinh tế tiếp tục ảnh hưởng đến các gia đình nghèo nhất. |
| Nghi vấn | Is there a way to mitigate the effects of global instability: will economic pressure become unbearable for developing nations? |
Có cách nào để giảm thiểu tác động của sự bất ổn toàn cầu không: liệu áp lực kinh tế có trở nên không thể chịu đựng được đối với các quốc gia đang phát triển? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country experiences economic pressure, its citizens often face higher unemployment rates. |
Nếu một quốc gia trải qua áp lực kinh tế, người dân của quốc gia đó thường phải đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp cao hơn. |
| Phủ định | When businesses face economic pressure, they often don't invest in new technologies. |
Khi các doanh nghiệp đối mặt với áp lực kinh tế, họ thường không đầu tư vào các công nghệ mới. |
| Nghi vấn | If a government imposes new taxes, does it increase economic pressure on small businesses? |
Nếu chính phủ áp đặt các loại thuế mới, liệu nó có làm tăng áp lực kinh tế lên các doanh nghiệp nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic pressure".
