(Top Banner Ad)
economic upswing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic upswing

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈʌpswɪŋ/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈʌpswɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi kinh tế giai đoạn phục hồi kinh tế khởi sắc kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of economic growth and expansion; a recovery from a recession.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn tăng trưởng và mở rộng kinh tế; sự phục hồi từ suy thoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a significant economic upswing after implementing new reforms."

    "Đất nước đã trải qua một sự phục hồi kinh tế đáng kể sau khi thực hiện các cải cách mới."

  • "Analysts predict a strong economic upswing in the coming year."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ trong năm tới."

  • "The economic upswing has led to increased job creation and consumer spending."

    "Sự phục hồi kinh tế đã dẫn đến việc tạo thêm nhiều việc làm và tăng chi tiêu của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm
Verb economize tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên
Verb swing đung đưa, dao động
Noun downturn sự suy thoái, giảm sút (trái nghĩa với upswing)
Noun boom sự bùng nổ kinh tế, giai đoạn thịnh vượng (đồng nghĩa với upswing mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomikos
Latin
oeconomicus
Old French
economique
English
economic
Old English
upp (up)
Old English
swingan (swing)
English
upswing (late 19th - early 20th century)

Từ Quản Lý Gia Đình Đến Chu Kỳ Thị Trường

Từ 'oikonomia' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'quản lý gia đình', từ 'economic' đã phát triển để chỉ mọi thứ liên quan đến nền kinh tế vĩ mô. 'Upswing' là sự kết hợp của 'up' (lên) và 'swing' (đung đưa, chuyển động), mô tả sự tăng trưởng, đi lên. Khi ghép lại, 'economic upswing' vẽ nên bức tranh về một nền kinh tế đang 'đung đưa đi lên', biểu thị một giai đoạn thịnh vượng và tăng trưởng.

Usage Note

Cụm từ 'economic upswing' thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi tích cực và đáng kể trong hoạt động kinh tế sau một thời gian khó khăn (chẳng hạn như suy thoái). Nó hàm ý sự cải thiện trên diện rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm việc làm, sản xuất và tiêu dùng. Khác với 'recovery' (sự phục hồi), 'upswing' nhấn mạnh hơn vào động lực và mức độ của sự tăng trưởng.

Prepositions

in during

Ví dụ: 'in the economic upswing' (trong giai đoạn phục hồi kinh tế), 'during the economic upswing' (trong suốt giai đoạn phục hồi kinh tế). Giới từ 'in' dùng để chỉ thời điểm, giai đoạn; giới từ 'during' dùng để chỉ khoảng thời gian diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic upswing
  • strong strong economic upswing
    (sự khởi sắc kinh tế mạnh mẽ)
  • sustained sustained economic upswing
    (sự tăng trưởng kinh tế bền vững)
  • robust robust economic upswing
    (sự phục hồi kinh tế vững chắc)
Verb + economic upswing
  • trigger trigger an economic upswing
    (kích hoạt sự khởi sắc kinh tế)
  • experience experience an economic upswing
    (trải qua một giai đoạn khởi sắc kinh tế)
  • fuel fuel an economic upswing
    (thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế)
Noun Phrase with economic upswing
  • period of a period of economic upswing
    (một giai đoạn tăng trưởng kinh tế)
  • heralds an heralds an economic upswing
    (báo hiệu một sự khởi sắc kinh tế)

Idioms

  • ride the economic upswing

    tận dụng, hưởng lợi từ sự tăng trưởng kinh tế

    "Many companies are looking to ride the economic upswing by investing more."

    (Nhiều công ty đang tìm cách tận dụng sự tăng trưởng kinh tế bằng cách đầu tư nhiều hơn.)

  • benefit from an economic upswing

    được hưởng lợi từ sự khởi sắc kinh tế

    "Consumers often benefit from an economic upswing through increased job opportunities and higher wages."

    (Người tiêu dùng thường được hưởng lợi từ sự khởi sắc kinh tế thông qua cơ hội việc làm gia tăng và mức lương cao hơn.)

  • a period of economic upswing

    một giai đoạn tăng trưởng/khởi sắc kinh tế

    "The country is currently in a period of economic upswing, with low unemployment rates."

    (Đất nước hiện đang trong một giai đoạn tăng trưởng kinh tế, với tỷ lệ thất nghiệp thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic upswing

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn tăng trưởng và mở rộng kinh tế; sự phục hồi từ suy thoái.

"The country experienced a significant economic upswing after implementing new reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has experienced an economic upswing in recent years.
Đất nước đã trải qua một giai đoạn phục hồi kinh tế trong những năm gần đây.
Phủ định
The company hasn't seen a significant economic upswing despite its efforts.
Công ty đã không thấy một sự phục hồi kinh tế đáng kể mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Has there been a noticeable economic upswing since the new policies were implemented?
Đã có một sự phục hồi kinh tế đáng chú ý nào kể từ khi các chính sách mới được thực hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic upswing".

Chu kỳ kinh tế (Economic Cycles)

Ở các nền kinh tế phương Tây, 'economic upswing' là một phần của chu kỳ kinh tế lớn hơn, thường được gọi là 'boom and bust' (bùng nổ và suy thoái). Giai đoạn khởi sắc (boom) thường đi kèm với sự lạc quan, đầu tư mạnh mẽ và tăng trưởng việc làm, nhưng giới phân tích luôn cảnh báo về khả năng suy thoái (bust) sau đó.

Yếu tố tâm lý người tiêu dùng (Consumer Confidence and Sentiment)

Trong một giai đoạn khởi sắc kinh tế, niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp thường tăng cao. Điều này dẫn đến việc chi tiêu nhiều hơn, đầu tư lớn hơn và tạo ra một 'hiệu ứng tâm lý tốt' (feel-good factor) lan rộng khắp xã hội, góp phần thúc đẩy tăng trưởng hơn nữa.