wrist guards
Noun (plural)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrist guards'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dụng cụ bảo vệ đeo ở cổ tay để ngăn ngừa chấn thương, đặc biệt là trong các môn thể thao hoặc các hoạt động có nguy cơ té ngã hoặc va chạm.
Definition (English Meaning)
Protective gear worn on the wrists to prevent injury, especially during sports or activities where there is a risk of falling or impact.
Ví dụ Thực tế với 'Wrist guards'
-
"She wore wrist guards while rollerblading to protect herself from potential injuries."
"Cô ấy đeo miếng bảo vệ cổ tay khi trượt patin để bảo vệ bản thân khỏi những chấn thương tiềm ẩn."
-
"Make sure to wear wrist guards when you go snowboarding."
"Hãy chắc chắn đeo miếng bảo vệ cổ tay khi bạn đi trượt tuyết."
-
"The wrist guards prevented a serious injury during the fall."
"Miếng bảo vệ cổ tay đã ngăn chặn một chấn thương nghiêm trọng trong cú ngã."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wrist guards'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wrist guards
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wrist guards'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong các môn thể thao như trượt ván, trượt patin, trượt tuyết, hoặc các công việc đòi hỏi bảo vệ cổ tay. 'Guards' nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ, thường được làm từ vật liệu cứng như nhựa hoặc kim loại kết hợp với lớp đệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' dùng để chỉ đặc điểm hoặc chất liệu của miếng bảo vệ: 'wrist guards with a comfortable lining'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'wrist guards for skateboarding'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrist guards'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.