(Top Banner Ad)
wrist guards
A2
Noun (plural) A2 Thể thao/An toàn lao động

wrist guards

UK: /ˈrɪst ɡɑːdz/ • US: /ˈrɪst ɡɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

miếng bảo vệ cổ tay băng bảo vệ cổ tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective gear worn on the wrists to prevent injury, especially during sports or activities where there is a risk of falling or impact.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ bảo vệ đeo ở cổ tay để ngăn ngừa chấn thương, đặc biệt là trong các môn thể thao hoặc các hoạt động có nguy cơ té ngã hoặc va chạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore wrist guards while rollerblading to protect herself from potential injuries."

    "Cô ấy đeo miếng bảo vệ cổ tay khi trượt patin để bảo vệ bản thân khỏi những chấn thương tiềm ẩn."

  • "Make sure to wear wrist guards when you go snowboarding."

    "Hãy chắc chắn đeo miếng bảo vệ cổ tay khi bạn đi trượt tuyết."

  • "The wrist guards prevented a serious injury during the fall."

    "Miếng bảo vệ cổ tay đã ngăn chặn một chấn thương nghiêm trọng trong cú ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrist cổ tay
Noun guard người bảo vệ, vật bảo vệ, sự bảo vệ
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Adjective guarded được bảo vệ, cẩn trọng (thái độ)
Noun wristband băng đeo cổ tay

Synonyms

wrist protectors (dụng cụ bảo vệ cổ tay)

Related Words

Subject Area

Thể thao/An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wristiz
Old English
wrist
Old French
garder
Middle English
garde
Modern English
wrist guards

Nguồn gốc của 'Wrist Guards'

Cụm từ 'wrist guards' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'wrist' (cổ tay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrist', liên quan đến động từ 'wrest' (xoay, vặn), phản ánh chức năng xoay của khớp cổ tay. Từ 'guard' (bảo vệ) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'garder', có nghĩa là canh gác, bảo vệ, xuất phát từ các gốc Germanic. Khi ghép lại, 'wrist guards' mô tả chính xác chức năng của chúng: những thiết bị được thiết kế để bảo vệ phần cổ tay dễ bị tổn thương, đặc biệt trong các hoạt động thể thao.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như trượt ván, trượt patin, trượt tuyết, hoặc các công việc đòi hỏi bảo vệ cổ tay. 'Guards' nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ, thường được làm từ vật liệu cứng như nhựa hoặc kim loại kết hợp với lớp đệm.

Prepositions

with for

'with' dùng để chỉ đặc điểm hoặc chất liệu của miếng bảo vệ: 'wrist guards with a comfortable lining'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'wrist guards for skateboarding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wrist guards
  • wear wear wrist guards
    (đeo bảo vệ cổ tay)
  • put on put on wrist guards
    (mang/đeo bảo vệ cổ tay vào)
  • take off take off wrist guards
    (tháo bảo vệ cổ tay ra)
  • fasten fasten wrist guards
    (gài chặt bảo vệ cổ tay)
Adjective + wrist guards
  • padded padded wrist guards
    (bảo vệ cổ tay có đệm)
  • protective protective wrist guards
    (bảo vệ cổ tay (có tính bảo vệ))
  • durable durable wrist guards
    (bảo vệ cổ tay bền)
Noun + wrist guards (types)
  • skate skate wrist guards
    (bảo vệ cổ tay dùng khi trượt ván/patin)
  • snowboarding snowboarding wrist guards
    (bảo vệ cổ tay dùng khi trượt tuyết)

Idioms

  • Always wear your wrist guards when...

    Luôn đeo bảo vệ cổ tay của bạn khi...

    "Always wear your wrist guards when skateboarding to prevent injuries."

    (Luôn đeo bảo vệ cổ tay khi trượt ván để phòng tránh chấn thương.)

  • Don't forget your wrist guards!

    Đừng quên bảo vệ cổ tay của bạn!

    "Before heading to the skate park, make sure you don't forget your wrist guards!"

    (Trước khi đến công viên trượt ván, hãy chắc chắn rằng bạn không quên bảo vệ cổ tay của mình!)

  • Essential wrist guards for safety

    Bảo vệ cổ tay thiết yếu cho sự an toàn

    "For beginner rollerbladers, essential wrist guards for safety are a must-have."

    (Đối với người mới tập trượt patin, bảo vệ cổ tay thiết yếu cho sự an toàn là vật dụng bắt buộc phải có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrist guards

Noun (plural)
Lật mặt

Dụng cụ bảo vệ đeo ở cổ tay để ngăn ngừa chấn thương, đặc biệt là trong các môn thể thao hoặc các hoạt động có nguy cơ té ngã hoặc va chạm.

"She wore wrist guards while rollerblading to protect herself from potential injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrist guards".

An toàn trong Thể thao Mạo hiểm

Wrist guards (bảo vệ cổ tay) là một phần thiết yếu của bộ đồ bảo hộ trong nhiều môn thể thao mạo hiểm như trượt ván, trượt patin, trượt tuyết và đạp xe BMX. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các chấn thương cổ tay phổ biến như gãy xương hoặc bong gân, vốn rất dễ xảy ra khi ngã. Việc sử dụng wrist guards phản ánh nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của an toàn và phòng ngừa chấn thương trong văn hóa thể thao hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ đam mê các hoạt động đòi hỏi kỹ năng và có rủi ro cao.

Sự Phát triển của Đồ Bảo Hộ Cá nhân

Trong lịch sử, đồ bảo hộ cho các hoạt động thể chất không phải lúc nào cũng được chú trọng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của các môn thể thao mới và sự gia tăng của các nghiên cứu y học về chấn thương, các thiết bị như wrist guards đã được cải tiến liên tục về thiết kế và vật liệu. Ngày nay, chúng không chỉ mang lại sự bảo vệ tối đa mà còn thoải mái và thời trang, khuyến khích nhiều người tham gia thể thao hơn mà vẫn đảm bảo an toàn, đồng thời tạo nên một xu hướng trong thời trang thể thao.