(Top Banner Ad)
logical reaction
B2
Danh từ ghép B2 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Triết học

logical reaction

UK: /ˈlɒdʒɪkəl riˈækʃən/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng hợp lý hành động hợp logic phản ứng có lý trí phản ứng dựa trên logic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response or action that is reasonable and consistent with established principles of reasoning and evidence.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc hành động hợp lý và nhất quán với các nguyên tắc suy luận và bằng chứng đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His logical reaction to the news was to immediately start planning a solution."

    "Phản ứng hợp lý của anh ấy trước tin tức là ngay lập tức bắt đầu lên kế hoạch giải quyết."

  • "The company's logical reaction to the declining sales was to launch a new marketing campaign."

    "Phản ứng hợp lý của công ty trước doanh số giảm là tung ra một chiến dịch marketing mới."

  • "A logical reaction to the increasing crime rate is to improve security measures."

    "Một phản ứng hợp lý đối với tỷ lệ tội phạm gia tăng là cải thiện các biện pháp an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic lý lẽ, logic học, sự hợp lý
Adjective logical hợp lý, có logic, tuân theo logic
Adverb logically một cách hợp lý, một cách có logic
Adjective illogical phi lý, không hợp logic
Verb react phản ứng, đáp lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive phản ứng nhanh, dễ phản ứng

Synonyms

reasonable response (phản ứng hợp lý)rational action (hành động duy lý)sensible reaction (phản ứng có lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Cổ đại)
λόγος (logos) - ý tưởng, lý trí
Latin (Cổ đại)
agere (làm, hành động) → reactio (sự hành động trở lại)
Tiếng Anh (Hiện đại)
logical (có lý) + reaction (phản ứng) → logical reaction (phản ứng hợp lý)

Nguồn gốc của 'Logic' và 'Phản ứng'

Cụm từ 'logical reaction' (phản ứng hợp lý) được hình thành từ hai khái niệm cốt lõi. Từ 'logical' (hợp lý) xuất phát từ 'logos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa 'lời nói', 'lý trí' hoặc 'nguyên tắc'. Nó ám chỉ việc suy nghĩ và hành động theo một cách có trình tự, có cơ sở và tuân theo lý lẽ. Trong khi đó, 'reaction' (phản ứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reactio', nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'đáp lại một tác động'. Khi kết hợp, 'logical reaction' mô tả một hành động hoặc phản ứng không chỉ là một sự đáp trả đơn thuần mà còn là một sự đáp trả được cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với hoàn cảnh và có thể được giải thích bằng lý trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phản ứng mà người ta có thể dự đoán hoặc hiểu được dựa trên tình huống và các yếu tố liên quan. Nó nhấn mạnh tính hợp lý và có căn cứ của phản ứng, trái ngược với một phản ứng cảm tính hoặc bốc đồng.

Prepositions

to in from

"Logical reaction to" dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống kích hoạt phản ứng. Ví dụ: 'His logical reaction to the criticism was to analyze his work.'
"Logical reaction in" dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà phản ứng diễn ra. Ví dụ: 'There was a logical reaction in the stock market following the announcement.'
"Logical reaction from" dùng để chỉ nguồn gốc hoặc người đưa ra phản ứng. Ví dụ: 'The logical reaction from the scientist was skepticism.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical reaction
  • natural natural logical reaction
    (phản ứng hợp lý tự nhiên)
  • expected expected logical reaction
    (phản ứng hợp lý được mong đợi)
  • perfectly perfectly logical reaction
    (phản ứng hoàn toàn hợp lý)
  • a a logical reaction
    (một phản ứng hợp lý)
Verb + logical reaction
  • elicit elicit a logical reaction
    (gợi ra một phản ứng hợp lý)
  • provoke provoke a logical reaction
    (khiêu khích một phản ứng hợp lý)
  • trigger trigger a logical reaction
    (kích hoạt/gây ra một phản ứng hợp lý)
  • be be a logical reaction
    (là một phản ứng hợp lý)
Logical reaction + Preposition
  • to logical reaction to something
    (phản ứng hợp lý đối với/trước điều gì đó)
  • from logical reaction from someone
    (phản ứng hợp lý từ ai đó)

Idioms

  • It's a logical reaction to...

    Đó là một phản ứng hợp lý đối với/trước...

    "It's a logical reaction to feel disappointed after losing a game."

    (Thật là một phản ứng hợp lý khi cảm thấy thất vọng sau khi thua một trận đấu.)

  • The most logical reaction would be...

    Phản ứng hợp lý nhất sẽ là...

    "Given the circumstances, the most logical reaction would be to apologize."

    (Xét theo hoàn cảnh, phản ứng hợp lý nhất sẽ là xin lỗi.)

  • His/Her logical reaction was...

    Phản ứng hợp lý của anh ấy/cô ấy là...

    "His logical reaction was to immediately seek help."

    (Phản ứng hợp lý của anh ấy là lập tức tìm kiếm sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical reaction

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phản ứng hoặc hành động hợp lý và nhất quán với các nguyên tắc suy luận và bằng chứng đã được thiết lập.

"His logical reaction to the news was to immediately start planning a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have a more logical reaction to the exam results now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ có phản ứng hợp lý hơn với kết quả thi bây giờ.
Phủ định
If they hadn't been so emotional, they would logically have understood the situation better.
Nếu họ không quá xúc động, họ đã có thể hiểu tình huống một cách hợp lý hơn.
Nghi vấn
If he hadn't panicked, would he have had a more logical reaction to the emergency?
Nếu anh ấy không hoảng loạn, anh ấy đã có một phản ứng hợp lý hơn với tình huống khẩn cấp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical reaction".

Tầm quan trọng của lý trí trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'logical reaction' (phản ứng hợp lý) thường được đánh giá cao. Nó phản ánh niềm tin vào lý trí, tư duy phân tích và khả năng kiểm soát cảm xúc để đưa ra quyết định hoặc phản ứng dựa trên bằng chứng và suy luận. Một phản ứng 'hợp lý' thường được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, chín chắn và đáng tin cậy, trái ngược với những phản ứng bốc đồng hay cảm tính.

Nguyên tắc nhân-quả trong hành vi

Khái niệm 'logical reaction' cũng gắn liền với nguyên tắc nhân-quả (cause and effect) phổ biến trong tư duy phương Tây. Người ta thường tìm kiếm một mối liên hệ rõ ràng giữa một sự kiện (nguyên nhân) và phản ứng (kết quả). Một 'phản ứng hợp lý' là một phản ứng có thể giải thích được, có thể dự đoán được dựa trên thông tin hoặc hoàn cảnh đã biết, cho thấy sự tuân thủ các quy tắc xã hội và kỳ vọng về hành vi con người.