logical reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A response or action that is reasonable and consistent with established principles of reasoning and evidence.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc hành động hợp lý và nhất quán với các nguyên tắc suy luận và bằng chứng đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His logical reaction to the news was to immediately start planning a solution."
"Phản ứng hợp lý của anh ấy trước tin tức là ngay lập tức bắt đầu lên kế hoạch giải quyết."
-
"The company's logical reaction to the declining sales was to launch a new marketing campaign."
"Phản ứng hợp lý của công ty trước doanh số giảm là tung ra một chiến dịch marketing mới."
-
"A logical reaction to the increasing crime rate is to improve security measures."
"Một phản ứng hợp lý đối với tỷ lệ tội phạm gia tăng là cải thiện các biện pháp an ninh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logic | lý lẽ, logic học, sự hợp lý |
| Adjective | logical | hợp lý, có logic, tuân theo logic |
| Adverb | logically | một cách hợp lý, một cách có logic |
| Adjective | illogical | phi lý, không hợp logic |
| Verb | react | phản ứng, đáp lại |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng |
| Adjective | reactive | phản ứng nhanh, dễ phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phản ứng mà người ta có thể dự đoán hoặc hiểu được dựa trên tình huống và các yếu tố liên quan. Nó nhấn mạnh tính hợp lý và có căn cứ của phản ứng, trái ngược với một phản ứng cảm tính hoặc bốc đồng.
Prepositions
"Logical reaction to" dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống kích hoạt phản ứng. Ví dụ: 'His logical reaction to the criticism was to analyze his work.'
"Logical reaction in" dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà phản ứng diễn ra. Ví dụ: 'There was a logical reaction in the stock market following the announcement.'
"Logical reaction from" dùng để chỉ nguồn gốc hoặc người đưa ra phản ứng. Ví dụ: 'The logical reaction from the scientist was skepticism.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural logical reaction (phản ứng hợp lý tự nhiên)
-
expected expected logical reaction (phản ứng hợp lý được mong đợi)
-
perfectly perfectly logical reaction (phản ứng hoàn toàn hợp lý)
-
a a logical reaction (một phản ứng hợp lý)
-
elicit elicit a logical reaction (gợi ra một phản ứng hợp lý)
-
provoke provoke a logical reaction (khiêu khích một phản ứng hợp lý)
-
trigger trigger a logical reaction (kích hoạt/gây ra một phản ứng hợp lý)
-
be be a logical reaction (là một phản ứng hợp lý)
-
to logical reaction to something (phản ứng hợp lý đối với/trước điều gì đó)
-
from logical reaction from someone (phản ứng hợp lý từ ai đó)
Idioms
-
It's a logical reaction to...
Đó là một phản ứng hợp lý đối với/trước...
"It's a logical reaction to feel disappointed after losing a game."
(Thật là một phản ứng hợp lý khi cảm thấy thất vọng sau khi thua một trận đấu.)
-
The most logical reaction would be...
Phản ứng hợp lý nhất sẽ là...
"Given the circumstances, the most logical reaction would be to apologize."
(Xét theo hoàn cảnh, phản ứng hợp lý nhất sẽ là xin lỗi.)
-
His/Her logical reaction was...
Phản ứng hợp lý của anh ấy/cô ấy là...
"His logical reaction was to immediately seek help."
(Phản ứng hợp lý của anh ấy là lập tức tìm kiếm sự giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical reaction
Danh từ ghépMột phản ứng hoặc hành động hợp lý và nhất quán với các nguyên tắc suy luận và bằng chứng đã được thiết lập.
"His logical reaction to the news was to immediately start planning a solution."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she would have a more logical reaction to the exam results now. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ có phản ứng hợp lý hơn với kết quả thi bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't been so emotional, they would logically have understood the situation better. |
Nếu họ không quá xúc động, họ đã có thể hiểu tình huống một cách hợp lý hơn. |
| Nghi vấn | If he hadn't panicked, would he have had a more logical reaction to the emergency? |
Nếu anh ấy không hoảng loạn, anh ấy đã có một phản ứng hợp lý hơn với tình huống khẩn cấp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical reaction".
