(Top Banner Ad)
employee dedication
B2
Noun (phrase) B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

employee dedication

UK: /ˌemplɔɪˈiː dedɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌemplɔɪˈiː dedɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tận tâm của nhân viên tinh thần cống hiến của nhân viên sự hết lòng của nhân viên lòng trung thành và sự tận tụy của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being committed to a task or purpose; the strong feeling of support or loyalty.

Vietnamese Meaning

Sự tận tâm, sự cống hiến của nhân viên đối với công việc hoặc mục tiêu chung; lòng trung thành và sự ủng hộ mạnh mẽ của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company recognized the employee's dedication with an award."

    "Công ty đã ghi nhận sự tận tâm của nhân viên bằng một giải thưởng."

  • "Her employee dedication was evident in her willingness to work overtime."

    "Sự tận tâm của cô ấy thể hiện rõ qua việc sẵn sàng làm thêm giờ."

  • "Employee dedication is essential for the success of any company."

    "Sự tận tâm của nhân viên là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ công ty nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee nhân viên, người làm công
Noun employer chủ lao động, người sử dụng lao động
Verb employ thuê, sử dụng (ai đó)
Noun employment việc làm, sự làm thuê
Verb dedicate cống hiến, tận tâm, dâng hiến
Adjective dedicated tận tụy, tận tâm, chuyên tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
French
employé
English
employee
Latin
dedicare
Old French
dedicacion
English
dedication

Từ 'Emploier' đến 'Employee'

Từ 'employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'employé', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'employer' (sử dụng, thuê). Ban đầu nó có nghĩa là 'người được sử dụng'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 19, thay thế các thuật ngữ như 'workman' hoặc 'servant' để chỉ những người làm công ăn lương, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và lao động.

Gốc rễ Latin của 'Dedication'

Từ 'dedication' (sự cống hiến, tận tâm) xuất phát từ động từ Latin 'dedicare', có nghĩa là 'tuyên bố, dâng hiến, hoặc dành trọn cho một mục đích'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc các nghi lễ dâng hiến. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự cam kết mạnh mẽ, lòng tận tụy và sự chuyên tâm của một người cho một công việc, mục tiêu hoặc tổ chức.

Ý nghĩa hiện đại trong môi trường làm việc

Khi hai từ 'employee' và 'dedication' kết hợp, 'employee dedication' trở thành một thuật ngữ quan trọng trong quản lý và kinh doanh hiện đại. Nó mô tả mức độ cam kết, lòng trung thành, và sự sẵn lòng của nhân viên để nỗ lực hết mình vì lợi ích và mục tiêu của công ty. Đây là một khái niệm được các tổ chức đánh giá cao và tìm cách nuôi dưỡng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cam kết và nỗ lực của nhân viên. Thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất làm việc hoặc thể hiện sự biết ơn đối với những đóng góp của nhân viên. Khác với 'employee loyalty' (lòng trung thành của nhân viên), 'employee dedication' tập trung hơn vào sự chủ động và nhiệt tình trong công việc.

Prepositions

to towards

‘to’ chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự tận tâm hướng đến (e.g., dedication to the company’s mission). 'towards' cũng có nghĩa tương tự như 'to' nhưng thường mang sắc thái hướng đến một mục tiêu chung, lớn hơn (e.g., dedication towards achieving team goals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee dedication
  • strong strong employee dedication
    (sự tận tâm mạnh mẽ của nhân viên)
  • high high employee dedication
    (mức độ tận tâm cao của nhân viên)
  • unwavering unwavering employee dedication
    (sự tận tâm kiên định của nhân viên)
Verb + employee dedication
  • foster foster employee dedication
    (nuôi dưỡng sự tận tâm của nhân viên)
  • reward reward employee dedication
    (thưởng cho sự tận tâm của nhân viên)
  • recognize recognize employee dedication
    (công nhận sự tận tâm của nhân viên)
Related Noun + employee dedication
  • the level of the level of employee dedication
    (mức độ tận tâm của nhân viên)
  • a lack of a lack of employee dedication
    (sự thiếu tận tâm của nhân viên)

Idioms

  • foster employee dedication

    nuôi dưỡng sự tận tâm của nhân viên

    "Companies often implement programs to foster employee dedication."

    (Các công ty thường thực hiện các chương trình để nuôi dưỡng sự tận tâm của nhân viên.)

  • boost employee dedication

    thúc đẩy sự tận tâm của nhân viên

    "Positive feedback and fair compensation can significantly boost employee dedication."

    (Phản hồi tích cực và chế độ đãi ngộ công bằng có thể thúc đẩy đáng kể sự tận tâm của nhân viên.)

  • recognize employee dedication

    công nhận sự tận tâm của nhân viên

    "It's important for managers to recognize employee dedication through praise and rewards."

    (Điều quan trọng là các nhà quản lý phải công nhận sự tận tâm của nhân viên thông qua lời khen ngợi và phần thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee dedication

Noun (phrase)
Lật mặt

Sự tận tâm, sự cống hiến của nhân viên đối với công việc hoặc mục tiêu chung; lòng trung thành và sự ủng hộ mạnh mẽ của nhân viên.

"The company recognized the employee's dedication with an award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee dedication".

Giá trị cốt lõi trong doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, sự tận tâm của nhân viên ('employee dedication') được xem là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các công ty thường đầu tư vào các chiến lược để khuyến khích và duy trì lòng tận tụy này, vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng công việc và sự đổi mới. Một nhân viên tận tâm không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ mà còn chủ động đóng góp vào mục tiêu chung.

Sự gắn kết nhân viên và lòng trung thành

Khái niệm 'employee dedication' thường gắn liền với 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên) và 'employee loyalty' (lòng trung thành của nhân viên). Các công ty tại phương Tây tin rằng một môi trường làm việc tích cực, cơ hội phát triển nghề nghiệp, sự công nhận và chế độ đãi ngộ công bằng là những yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tận tâm và giữ chân nhân viên tài năng. Đây là một mối quan hệ hai chiều, nơi công ty cũng thể hiện sự cam kết đối với nhân viên của mình.