(Top Banner Ad)
enter office
A2
Động từ + Danh từ A2 Tổng quát/Kinh doanh

enter office

UK: /ˈentə ˈɒfɪs/ • US: /ˈentər ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vào văn phòng bước vào văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go into a building used as a place of work for administrative or professional activities.

Vietnamese Meaning

Đi vào một tòa nhà được sử dụng làm nơi làm việc cho các hoạt động hành chính hoặc chuyên môn. (Đi vào văn phòng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She will enter the office at 9 AM."

    "Cô ấy sẽ vào văn phòng lúc 9 giờ sáng."

  • "He entered the office and greeted his colleagues."

    "Anh ấy bước vào văn phòng và chào hỏi đồng nghiệp."

  • "After parking the car, she entered the office building."

    "Sau khi đỗ xe, cô ấy bước vào tòa nhà văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, gia nhập
Noun entrance lối vào, sự đi vào
Noun entry lối vào, mục nhập
Noun office văn phòng, chức vụ, nhiệm vụ
Noun officer sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng/chức vụ
Verb officiate thực hiện nhiệm vụ (chức vụ), điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare (to go into) + officium (duty, service)
Old French
entrer + office
English
enter office

Nguồn Gốc Của 'Enter Office'

Cụm từ 'enter office' là sự kết hợp của động từ 'enter' (vào, bước vào) và danh từ 'office' (chức vụ, văn phòng). 'Enter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrare' (có nghĩa là đi vào bên trong). 'Office' xuất phát từ tiếng Latin 'officium', ban đầu chỉ nhiệm vụ, bổn phận hoặc dịch vụ. Khi kết hợp lại, 'enter office' mang nghĩa đen là 'bước vào một vị trí', tượng trưng cho việc bắt đầu một chức vụ công quyền hoặc vị trí có trách nhiệm, đặc biệt trong chính trị, nhấn mạnh việc nắm giữ quyền lực và thực hiện nhiệm vụ.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa đơn giản là hành động đi vào một văn phòng. Nó thường được dùng để mô tả hành động bắt đầu một ngày làm việc hoặc tham gia một cuộc họp. Không mang sắc thái trang trọng hay đặc biệt nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enter office
  • soon soon enter office
    (sớm nhậm chức)
  • formally formally enter office
    (chính thức nhậm chức)
  • smoothly smoothly enter office
    (nhậm chức một cách suôn sẻ)
  • just just entered office
    (vừa mới nhậm chức)
Verb Phrase + enter office
  • prepare to prepare to enter office
    (chuẩn bị nhậm chức)
  • be elected to be elected to enter office
    (được bầu để nhậm chức)
  • be sworn in to be sworn in to enter office
    (tuyên thệ nhậm chức)

Idioms

  • Upon entering office

    Khi mới nhậm chức / Ngay sau khi nhậm chức

    "Upon entering office, the new president promised significant reforms."

    (Ngay sau khi nhậm chức, tân tổng thống đã hứa hẹn những cải cách đáng kể.)

  • Since entering office

    Kể từ khi nhậm chức

    "Since entering office, the mayor has focused on urban development."

    (Kể từ khi nhậm chức, thị trưởng đã tập trung vào phát triển đô thị.)

  • Before entering office

    Trước khi nhậm chức

    "Before entering office, the governor met with various community leaders."

    (Trước khi nhậm chức, thống đốc đã gặp gỡ nhiều lãnh đạo cộng đồng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enter office

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Đi vào một tòa nhà được sử dụng làm nơi làm việc cho các hoạt động hành chính hoặc chuyên môn. (Đi vào văn phòng)

"She will enter the office at 9 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been entering the office for hours before she finally found her misplaced keys.
Cô ấy đã đi vào văn phòng hàng giờ trước khi cuối cùng tìm thấy chìa khóa bị thất lạc của mình.
Phủ định
They hadn't been entering the office building when the fire alarm went off.
Họ đã không đi vào tòa nhà văn phòng khi chuông báo cháy vang lên.
Nghi vấn
Had he been entering the office every day before 8 AM?
Có phải anh ấy đã vào văn phòng mỗi ngày trước 8 giờ sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter office".

Lễ Tuyên Thệ Nhậm Chức (Inauguration/Swearing-in Ceremony)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'enter office' của các quan chức cấp cao (như Tổng thống) được đánh dấu bằng một buổi lễ long trọng gọi là Lễ Tuyên Thệ Nhậm Chức. Trong buổi lễ này, người nhậm chức sẽ đọc lời tuyên thệ, hứa sẽ bảo vệ hiến pháp và thực hiện tốt nhiệm vụ của mình. Đây là một nghi thức quan trọng, mang ý nghĩa biểu tượng về việc chuyển giao quyền lực hòa bình và sự khởi đầu của một nhiệm kỳ mới.

Giai Đoạn Trăng Mật (Honeymoon Period)

Trong chính trị, 'honeymoon period' (giai đoạn trăng mật) là thuật ngữ chỉ khoảng thời gian ngắn sau khi một nhà lãnh đạo mới 'enters office' (nhậm chức). Trong giai đoạn này, công chúng và truyền thông thường có xu hướng ủng hộ hoặc ít chỉ trích hơn đối với nhà lãnh đạo mới, tạo cơ hội để họ thực hiện các chính sách ban đầu và xây dựng hình ảnh. Giai đoạn này thường không kéo dài lâu.