enter office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go into a building used as a place of work for administrative or professional activities.
Vietnamese Meaning
Đi vào một tòa nhà được sử dụng làm nơi làm việc cho các hoạt động hành chính hoặc chuyên môn. (Đi vào văn phòng)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She will enter the office at 9 AM."
"Cô ấy sẽ vào văn phòng lúc 9 giờ sáng."
-
"He entered the office and greeted his colleagues."
"Anh ấy bước vào văn phòng và chào hỏi đồng nghiệp."
-
"After parking the car, she entered the office building."
"Sau khi đỗ xe, cô ấy bước vào tòa nhà văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa đơn giản là hành động đi vào một văn phòng. Nó thường được dùng để mô tả hành động bắt đầu một ngày làm việc hoặc tham gia một cuộc họp. Không mang sắc thái trang trọng hay đặc biệt nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soon soon enter office (sớm nhậm chức)
-
formally formally enter office (chính thức nhậm chức)
-
smoothly smoothly enter office (nhậm chức một cách suôn sẻ)
-
just just entered office (vừa mới nhậm chức)
-
prepare to prepare to enter office (chuẩn bị nhậm chức)
-
be elected to be elected to enter office (được bầu để nhậm chức)
-
be sworn in to be sworn in to enter office (tuyên thệ nhậm chức)
Idioms
-
Upon entering office
Khi mới nhậm chức / Ngay sau khi nhậm chức
"Upon entering office, the new president promised significant reforms."
(Ngay sau khi nhậm chức, tân tổng thống đã hứa hẹn những cải cách đáng kể.)
-
Since entering office
Kể từ khi nhậm chức
"Since entering office, the mayor has focused on urban development."
(Kể từ khi nhậm chức, thị trưởng đã tập trung vào phát triển đô thị.)
-
Before entering office
Trước khi nhậm chức
"Before entering office, the governor met with various community leaders."
(Trước khi nhậm chức, thống đốc đã gặp gỡ nhiều lãnh đạo cộng đồng khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enter office
Động từ + Danh từĐi vào một tòa nhà được sử dụng làm nơi làm việc cho các hoạt động hành chính hoặc chuyên môn. (Đi vào văn phòng)
"She will enter the office at 9 AM."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been entering the office for hours before she finally found her misplaced keys. |
Cô ấy đã đi vào văn phòng hàng giờ trước khi cuối cùng tìm thấy chìa khóa bị thất lạc của mình. |
| Phủ định | They hadn't been entering the office building when the fire alarm went off. |
Họ đã không đi vào tòa nhà văn phòng khi chuông báo cháy vang lên. |
| Nghi vấn | Had he been entering the office every day before 8 AM? |
Có phải anh ấy đã vào văn phòng mỗi ngày trước 8 giờ sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter office".
