(Top Banner Ad)
sci-fi film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

sci-fi film

UK: /ˌsaɪ ˈfaɪ fɪlm/ • US: /ˌsaɪ ˈfaɪ fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim khoa học viễn tưởng phim khoa học giả tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film whose plot typically involves speculative or futuristic science and technology, such as space travel, time travel, alien life, or artificial intelligence.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim mà cốt truyện thường liên quan đến khoa học và công nghệ mang tính suy đoán hoặc tương lai, chẳng hạn như du hành vũ trụ, du hành thời gian, sự sống ngoài hành tinh hoặc trí tuệ nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy watching sci-fi films because they explore interesting possibilities about the future."

    "Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng vì chúng khám phá những khả năng thú vị về tương lai."

  • "Many classic sci-fi films from the 20th century are still popular today."

    "Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển từ thế kỷ 20 vẫn còn phổ biến đến ngày nay."

  • "The special effects in that sci-fi film were incredible."

    "Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim khoa học viễn tưởng đó thật đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun fiction sự hư cấu, tiểu thuyết hư cấu
Adjective fictional hư cấu, tưởng tượng
Noun film phim, điện ảnh
Verb film quay phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun/Adjective sci-fi khoa học viễn tưởng (thể loại), thuộc khoa học viễn tưởng
Noun science fiction khoa học viễn tưởng (dạng đầy đủ)

Synonyms

science fiction film (phim khoa học viễn tưởng)

Related Words

space opera (phiêu lưu không gian)dystopian film (phim phản địa đàng)cyberpunk film (phim cyberpunk)

Subject Area

Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*scientia*
Latin
*fictio*
Old English
*film*
English (19th C)
science fiction
English (20th C)
sci-fi
English (20th C)
sci-fi film

Nguồn gốc của "Science Fiction" và "Sci-fi"

Thuật ngữ "science fiction" (khoa học viễn tưởng) được cho là xuất hiện lần đầu vào những năm 1800, nhưng được nhà xuất bản Hugo Gernsback phổ biến rộng rãi vào những năm 1920. Nó kết hợp giữa "science" (khoa học, từ tiếng Latin *scientia* nghĩa là 'kiến thức') và "fiction" (viễn tưởng, từ tiếng Latin *fictio* nghĩa là 'sự tạo ra'). Cụm từ viết tắt "sci-fi" trở nên thông dụng hơn vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong cộng đồng người hâm mộ.

Sự ra đời của "Film"

Từ "film" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (*film* hoặc *filmen*), ban đầu dùng để chỉ một màng mỏng hoặc màng bọc. Khi công nghệ điện ảnh phát triển vào cuối thế kỷ 19, từ này đã được áp dụng để mô tả cuộn phim nhựa được sử dụng để ghi hình và sau đó là tác phẩm điện ảnh nói chung. Do đó, "sci-fi film" là sự kết hợp của một thể loại văn học và hình thức nghệ thuật để tạo ra cụm từ ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'sci-fi' là viết tắt của 'science fiction'. 'Sci-fi film' thường được dùng để chỉ các bộ phim có yếu tố khoa học viễn tưởng, tập trung vào các khái niệm khoa học tiên tiến hoặc thế giới tương lai. Cần phân biệt với 'fantasy film' (phim giả tưởng), thường dựa trên ma thuật và các yếu tố siêu nhiên hơn là khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sci-fi film
  • classic classic sci-fi film
    (phim khoa học viễn tưởng kinh điển)
  • epic epic sci-fi film
    (phim khoa học viễn tưởng hoành tráng)
  • groundbreaking groundbreaking sci-fi film
    (phim khoa học viễn tưởng đột phá)
  • dystopian dystopian sci-fi film
    (phim khoa học viễn tưởng phản địa đàng)
  • futuristic futuristic sci-fi film
    (phim khoa học viễn tưởng về tương lai)
Verb + sci-fi film
  • watch watch a sci-fi film
    (xem một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • make make a sci-fi film
    (làm/sản xuất một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • direct direct a sci-fi film
    (đạo diễn một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • enjoy enjoy a sci-fi film
    (thích thú một bộ phim khoa học viễn tưởng)
Noun + sci-fi film
  • genre the sci-fi film genre
    (thể loại phim khoa học viễn tưởng)
  • fan a fan of sci-fi films
    (một người hâm mộ phim khoa học viễn tưởng)

Idioms

  • a must-see sci-fi film

    một bộ phim khoa học viễn tưởng nhất định phải xem

    "Avatar is often cited as a must-see sci-fi film for its visuals."

    (Avatar thường được nhắc đến là một bộ phim khoa học viễn tưởng nhất định phải xem vì kỹ xảo hình ảnh của nó.)

  • a groundbreaking sci-fi film

    một bộ phim khoa học viễn tưởng mang tính đột phá

    "2001: A Space Odyssey was a groundbreaking sci-fi film in its era."

    (2001: A Space Odyssey là một bộ phim khoa học viễn tưởng mang tính đột phá vào thời của nó.)

  • the golden age of sci-fi films

    thời kỳ hoàng kim của phim khoa học viễn tưởng

    "Many consider the late 70s and early 80s as the golden age of sci-fi films."

    (Nhiều người coi cuối thập niên 70 và đầu thập niên 80 là thời kỳ hoàng kim của phim khoa học viễn tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sci-fi film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim mà cốt truyện thường liên quan đến khoa học và công nghệ mang tính suy đoán hoặc tương lai, chẳng hạn như du hành vũ trụ, du hành thời gian, sự sống ngoài hành tinh hoặc trí tuệ nhân tạo.

"I enjoy watching sci-fi films because they explore interesting possibilities about the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sci-fi film".

Phản ánh xã hội và tương lai

Phim khoa học viễn tưởng thường đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu những lo lắng, hy vọng và ước mơ của xã hội về tương lai. Chúng khám phá các vấn đề phức tạp về công nghệ, môi trường, đạo đức và bản chất con người, đôi khi dự đoán hoặc thậm chí định hình những phát triển thực tế trong khoa học và công nghệ.

Sự ảnh hưởng đến công nghệ và văn hóa đại chúng

Nhiều ý tưởng ban đầu xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng, như điện thoại video, máy tính bảng, trí tuệ nhân tạo (AI) hay du hành vũ trụ, đã truyền cảm hứng cho các nhà khoa học và kỹ sư để biến chúng thành hiện thực. Phim sci-fi cũng tạo ra các biểu tượng, nhân vật và câu chuyện mang tính biểu tượng đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng toàn cầu.