(Top Banner Ad)
environmental services
B2
noun (plural) B2 Khoa học môi trường, Kinh tế

environmental services

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ môi trường các dịch vụ hệ sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Benefits for humans and the environment derived from properly functioning ecosystems. These include clean air and water, pollination, climate regulation, and waste decomposition.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích cho con người và môi trường có được từ các hệ sinh thái hoạt động hiệu quả. Chúng bao gồm không khí và nước sạch, thụ phấn, điều hòa khí hậu và phân hủy chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting forests is crucial for maintaining essential environmental services."

    "Bảo vệ rừng là rất quan trọng để duy trì các dịch vụ môi trường thiết yếu."

  • "Farmers benefit from the environmental services provided by pollinators."

    "Nông dân được hưởng lợi từ các dịch vụ môi trường do các loài thụ phấn cung cấp."

  • "Valuing environmental services is essential for making informed policy decisions."

    "Định giá các dịch vụ môi trường là điều cần thiết để đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, đáp ứng
Noun server người phục vụ, máy chủ
Noun servant người hầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner (to surround)
Old French
environ (around)
English
environ (v.)
English
environment (n.)
Latin
servitium (slavery, servitude)
Old French
service
Middle English
service
Modern English
environmental services (compound phrase)

Nguồn gốc 'Môi trường' và 'Dịch vụ'

Từ 'environment' (môi trường) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là bao quanh. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là khu vực xung quanh một người hoặc vật. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ thế giới tự nhiên và các hệ sinh thái. Từ 'service' (dịch vụ) xuất phát từ tiếng Latin 'servitium' (nô lệ, sự phục dịch), rồi qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa công việc được thực hiện để giúp đỡ người khác hoặc phục vụ một mục đích cụ thể. Sự kết hợp 'environmental services' là một cụm từ hiện đại, xuất hiện khi con người nhận ra giá trị của các hoạt động bảo vệ và quản lý môi trường để duy trì chất lượng cuộc sống.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và quản lý hệ sinh thái để duy trì các dịch vụ thiết yếu này. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế môi trường và chính sách bảo tồn.

Prepositions

for of

'Environmental services for' được dùng để chỉ đối tượng hưởng lợi từ dịch vụ (ví dụ: environmental services for agriculture). 'Environmental services of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của dịch vụ (ví dụ: environmental services of a forest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental services
  • municipal municipal environmental services
    (các dịch vụ môi trường đô thị)
  • integrated integrated environmental services
    (các dịch vụ môi trường tổng hợp)
  • sustainable sustainable environmental services
    (các dịch vụ môi trường bền vững)
  • essential essential environmental services
    (các dịch vụ môi trường thiết yếu)
Verb + environmental services
  • provide provide environmental services
    (cung cấp các dịch vụ môi trường)
  • manage manage environmental services
    (quản lý các dịch vụ môi trường)
  • offer offer environmental services
    (cung cấp các dịch vụ môi trường)
  • contract contract environmental services
    (thuê ngoài các dịch vụ môi trường)
Noun + environmental services
  • department of department of environmental services
    (sở/ban dịch vụ môi trường)
  • provider of provider of environmental services
    (nhà cung cấp dịch vụ môi trường)

Idioms

  • Department of Environmental Services

    Sở/Ban Dịch vụ Môi trường (một tên gọi hành chính phổ biến cho cơ quan chính phủ hoặc bộ phận chuyên trách về môi trường)

    "The city's Department of Environmental Services is responsible for waste management and water quality."

    (Sở Dịch vụ Môi trường của thành phố chịu trách nhiệm quản lý chất thải và chất lượng nước.)

  • Provision of environmental services

    Việc cung cấp các dịch vụ môi trường (một cách diễn đạt trang trọng để chỉ hành động cung cấp các dịch vụ này)

    "The new policy aims to improve the provision of environmental services in rural areas."

    (Chính sách mới nhằm cải thiện việc cung cấp các dịch vụ môi trường ở khu vực nông thôn.)

  • Environmental services sector

    Ngành dịch vụ môi trường (khu vực kinh tế bao gồm các doanh nghiệp và tổ chức cung cấp các dịch vụ liên quan đến môi trường)

    "Investment in the environmental services sector has been growing steadily."

    (Đầu tư vào ngành dịch vụ môi trường đã tăng trưởng ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental services

noun (plural)
Lật mặt

Những lợi ích cho con người và môi trường có được từ các hệ sinh thái hoạt động hiệu quả. Chúng bao gồm không khí và nước sạch, thụ phấn, điều hòa khí hậu và phân hủy chất thải.

"Protecting forests is crucial for maintaining essential environmental services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental services".

Dịch vụ Hệ sinh thái

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, có một khái niệm quan trọng gọi là 'dịch vụ hệ sinh thái' (ecosystem services). Đây là những lợi ích mà con người nhận được từ môi trường tự nhiên, như không khí sạch, nước sạch, thụ phấn cho cây trồng, điều hòa khí hậu và đất màu mỡ. 'Environmental services' thường dùng để chỉ các hoạt động do con người thực hiện (như xử lý rác thải, làm sạch nước) nhằm bảo vệ và duy trì các dịch vụ tự nhiên này, hoặc để bù đắp cho những dịch vụ tự nhiên bị mất đi.

Sự phát triển của Nền kinh tế Xanh

Sự xuất hiện và phát triển của 'environmental services' phản ánh một xu hướng lớn hơn trong xã hội phương Tây và toàn cầu: sự trỗi dậy của 'nền kinh tế xanh' (green economy). Điều này liên quan đến việc chuyển đổi từ các mô hình kinh tế truyền thống gây ô nhiễm sang các mô hình bền vững hơn, tạo ra công ăn việc làm và tăng trưởng kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường. Các dịch vụ môi trường là một phần cốt lõi của nền kinh tế này, bao gồm các ngành như năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, tư vấn môi trường và bảo tồn thiên nhiên.