escalation plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A predefined course of action that outlines the steps to be taken when a problem or issue arises that exceeds a certain threshold or cannot be resolved at a lower level.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hành động được xác định trước, vạch ra các bước cần thực hiện khi một vấn đề hoặc sự cố phát sinh vượt quá một ngưỡng nhất định hoặc không thể giải quyết ở cấp độ thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The escalation plan clearly outlines the steps to take if the project falls behind schedule."
"Kế hoạch leo thang vạch ra rõ ràng các bước cần thực hiện nếu dự án bị chậm tiến độ."
-
"We need to create an escalation plan to handle any potential security breaches."
"Chúng ta cần tạo một kế hoạch leo thang để xử lý mọi vi phạm bảo mật tiềm ẩn."
-
"The project manager followed the escalation plan and contacted senior management when the issue could not be resolved at the team level."
"Quản lý dự án đã tuân theo kế hoạch leo thang và liên hệ với ban quản lý cấp cao khi vấn đề không thể giải quyết ở cấp độ nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | escalate | Leo thang, tăng lên (mức độ, cường độ) |
| Noun | escalation | Sự leo thang, sự gia tăng |
| Noun | escalator | Thang cuốn |
| Verb | plan | Lập kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | Kế hoạch, dự án |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch |
| Noun | planning | Việc lập kế hoạch |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch |
| Adjective | unplanned | Không có kế hoạch, ngoài dự kiến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kế hoạch leo thang (escalation plan) được sử dụng để đảm bảo rằng các vấn đề quan trọng sẽ được giải quyết kịp thời và hiệu quả bằng cách chuyển chúng lên các cấp cao hơn trong tổ chức hoặc dự án. Nó giúp tránh tình trạng tắc nghẽn và đảm bảo trách nhiệm giải trình. Cần phân biệt với 'contingency plan' (kế hoạch dự phòng), vốn bao gồm các giải pháp khác nhau cho nhiều sự kiện bất ngờ, trong khi 'escalation plan' tập trung vào việc quản lý các vấn đề cụ thể leo thang.
Prepositions
* **in the escalation plan:** Được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc được đề cập trong kế hoạch leo thang. Ví dụ: 'The procedure is clearly stated *in* the escalation plan.'
* **for the escalation plan:** Chỉ mục đích của việc tạo ra hoặc sử dụng kế hoạch leo thang. Ví dụ: 'This template is *for* the escalation plan.'
* **part of the escalation plan:** Đề cập đến một thành phần hoặc giai đoạn cụ thể trong kế hoạch leo thang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal escalation plan (kế hoạch leo thang chính thức)
-
clear clear escalation plan (kế hoạch leo thang rõ ràng)
-
robust robust escalation plan (kế hoạch leo thang mạnh mẽ/vững chắc)
-
comprehensive comprehensive escalation plan (kế hoạch leo thang toàn diện)
-
detailed detailed escalation plan (kế hoạch leo thang chi tiết)
-
implement implement an escalation plan (thực hiện/triển khai một kế hoạch leo thang)
-
develop develop an escalation plan (phát triển/xây dựng một kế hoạch leo thang)
-
create create an escalation plan (tạo ra một kế hoạch leo thang)
-
activate activate an escalation plan (kích hoạt một kế hoạch leo thang)
-
review review an escalation plan (xem xét lại một kế hoạch leo thang)
-
follow follow an escalation plan (tuân thủ/làm theo một kế hoạch leo thang)
-
a lack of a lack of an escalation plan (việc thiếu một kế hoạch leo thang)
-
absence of the absence of an escalation plan (sự vắng mặt của một kế hoạch leo thang)
-
triggering triggering an escalation plan (việc kích hoạt một kế hoạch leo thang)
Idioms
-
put an escalation plan in place
Thiết lập/đặt ra một kế hoạch leo thang
"We need to put an escalation plan in place to handle potential customer complaints effectively."
(Chúng ta cần thiết lập một kế hoạch leo thang để xử lý hiệu quả các khiếu nại tiềm năng của khách hàng.)
-
trigger an escalation plan
Kích hoạt/khởi động một kế hoạch leo thang
"If the issue isn't resolved within 24 hours, we will trigger an escalation plan."
(Nếu vấn đề không được giải quyết trong vòng 24 giờ, chúng tôi sẽ kích hoạt kế hoạch leo thang.)
-
adhere to an escalation plan
Tuân thủ/thực hiện theo một kế hoạch leo thang
"All team members must adhere to the escalation plan during critical incidents."
(Tất cả thành viên nhóm phải tuân thủ kế hoạch leo thang trong các sự cố nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escalation plan
NounMột kế hoạch hành động được xác định trước, vạch ra các bước cần thực hiện khi một vấn đề hoặc sự cố phát sinh vượt quá một ngưỡng nhất định hoặc không thể giải quyết ở cấp độ thấp hơn.
"The escalation plan clearly outlines the steps to take if the project falls behind schedule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalation plan".
