(Top Banner Ad)
escalation plan
B2
Noun B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

escalation plan

UK: /ˌeskəˈleɪʃən plæn/ • US: /ˌeskəˈleɪʃən plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch leo thang quy trình leo thang kế hoạch xử lý khủng hoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A predefined course of action that outlines the steps to be taken when a problem or issue arises that exceeds a certain threshold or cannot be resolved at a lower level.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hành động được xác định trước, vạch ra các bước cần thực hiện khi một vấn đề hoặc sự cố phát sinh vượt quá một ngưỡng nhất định hoặc không thể giải quyết ở cấp độ thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The escalation plan clearly outlines the steps to take if the project falls behind schedule."

    "Kế hoạch leo thang vạch ra rõ ràng các bước cần thực hiện nếu dự án bị chậm tiến độ."

  • "We need to create an escalation plan to handle any potential security breaches."

    "Chúng ta cần tạo một kế hoạch leo thang để xử lý mọi vi phạm bảo mật tiềm ẩn."

  • "The project manager followed the escalation plan and contacted senior management when the issue could not be resolved at the team level."

    "Quản lý dự án đã tuân theo kế hoạch leo thang và liên hệ với ban quản lý cấp cao khi vấn đề không thể giải quyết ở cấp độ nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escalate Leo thang, tăng lên (mức độ, cường độ)
Noun escalation Sự leo thang, sự gia tăng
Noun escalator Thang cuốn
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, dự án
Noun planner Người lập kế hoạch
Noun planning Việc lập kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned Không có kế hoạch, ngoài dự kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
English
escalator
English
escalate
English
escalation

Nguồn gốc của 'escalation plan'

Cụm từ "escalation plan" là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ "escalation" và "plan". Từ "escalation" có nguồn gốc từ từ "escalator" (thang cuốn), được tạo ra vào đầu thế kỷ 20 từ gốc Latin "scala" (nghĩa là 'cái thang'). Ban đầu, "escalator" là một nhãn hiệu riêng, sau đó trở thành tên gọi chung cho loại thang di chuyển này. Động từ "escalate" (làm tăng lên, leo thang) xuất hiện sau đó, ám chỉ việc tăng cường mức độ hoặc cường độ như đi lên một cái thang. Còn từ "plan" (kế hoạch) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "planta" (nghĩa là 'đế chân' hoặc 'bản đồ mặt đất'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang ý nghĩa là bản đồ, sơ đồ hoặc một chiến lược để đạt được mục tiêu. Do đó, "escalation plan" là một kế hoạch được thiết lập để quản lý hoặc đối phó với sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một tình huống.

Usage Note

Kế hoạch leo thang (escalation plan) được sử dụng để đảm bảo rằng các vấn đề quan trọng sẽ được giải quyết kịp thời và hiệu quả bằng cách chuyển chúng lên các cấp cao hơn trong tổ chức hoặc dự án. Nó giúp tránh tình trạng tắc nghẽn và đảm bảo trách nhiệm giải trình. Cần phân biệt với 'contingency plan' (kế hoạch dự phòng), vốn bao gồm các giải pháp khác nhau cho nhiều sự kiện bất ngờ, trong khi 'escalation plan' tập trung vào việc quản lý các vấn đề cụ thể leo thang.

Prepositions

in for of

* **in the escalation plan:** Được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc được đề cập trong kế hoạch leo thang. Ví dụ: 'The procedure is clearly stated *in* the escalation plan.'
* **for the escalation plan:** Chỉ mục đích của việc tạo ra hoặc sử dụng kế hoạch leo thang. Ví dụ: 'This template is *for* the escalation plan.'
* **part of the escalation plan:** Đề cập đến một thành phần hoặc giai đoạn cụ thể trong kế hoạch leo thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escalation plan
  • formal formal escalation plan
    (kế hoạch leo thang chính thức)
  • clear clear escalation plan
    (kế hoạch leo thang rõ ràng)
  • robust robust escalation plan
    (kế hoạch leo thang mạnh mẽ/vững chắc)
  • comprehensive comprehensive escalation plan
    (kế hoạch leo thang toàn diện)
  • detailed detailed escalation plan
    (kế hoạch leo thang chi tiết)
Verb + escalation plan
  • implement implement an escalation plan
    (thực hiện/triển khai một kế hoạch leo thang)
  • develop develop an escalation plan
    (phát triển/xây dựng một kế hoạch leo thang)
  • create create an escalation plan
    (tạo ra một kế hoạch leo thang)
  • activate activate an escalation plan
    (kích hoạt một kế hoạch leo thang)
  • review review an escalation plan
    (xem xét lại một kế hoạch leo thang)
  • follow follow an escalation plan
    (tuân thủ/làm theo một kế hoạch leo thang)
Noun/Prepositional Phrase + escalation plan
  • a lack of a lack of an escalation plan
    (việc thiếu một kế hoạch leo thang)
  • absence of the absence of an escalation plan
    (sự vắng mặt của một kế hoạch leo thang)
  • triggering triggering an escalation plan
    (việc kích hoạt một kế hoạch leo thang)

Idioms

  • put an escalation plan in place

    Thiết lập/đặt ra một kế hoạch leo thang

    "We need to put an escalation plan in place to handle potential customer complaints effectively."

    (Chúng ta cần thiết lập một kế hoạch leo thang để xử lý hiệu quả các khiếu nại tiềm năng của khách hàng.)

  • trigger an escalation plan

    Kích hoạt/khởi động một kế hoạch leo thang

    "If the issue isn't resolved within 24 hours, we will trigger an escalation plan."

    (Nếu vấn đề không được giải quyết trong vòng 24 giờ, chúng tôi sẽ kích hoạt kế hoạch leo thang.)

  • adhere to an escalation plan

    Tuân thủ/thực hiện theo một kế hoạch leo thang

    "All team members must adhere to the escalation plan during critical incidents."

    (Tất cả thành viên nhóm phải tuân thủ kế hoạch leo thang trong các sự cố nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalation plan

Noun
Lật mặt

Một kế hoạch hành động được xác định trước, vạch ra các bước cần thực hiện khi một vấn đề hoặc sự cố phát sinh vượt quá một ngưỡng nhất định hoặc không thể giải quyết ở cấp độ thấp hơn.

"The escalation plan clearly outlines the steps to take if the project falls behind schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalation plan".

Vai trò trong Quản lý Dự án và Dịch vụ Khách hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, "escalation plan" là công cụ thiết yếu trong quản lý dự án và dịch vụ khách hàng. Kế hoạch này giúp các tổ chức xác định rõ ràng các bước và trách nhiệm khi một vấn đề vượt quá khả năng giải quyết thông thường hoặc khi một dự án gặp phải rủi ro nghiêm trọng. Nó đảm bảo rằng các vấn đề được nâng cấp lên cấp quản lý phù hợp để giải quyết kịp thời, từ đó giảm thiểu thiệt hại và duy trì sự hài lòng của khách hàng.

Trong giải quyết xung đột và ngoại giao

Khái niệm "escalation" (leo thang) và "de-escalation" (giảm leo thang) không chỉ quan trọng trong kinh doanh mà còn trong giải quyết xung đột xã hội và quan hệ quốc tế. Một "escalation plan" có thể được sử dụng để chuẩn bị cho các kịch bản tồi tệ hơn trong một cuộc xung đột, nhưng thường thì trọng tâm là các kế hoạch "de-escalation" để ngăn chặn tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Việc hiểu và lập kế hoạch cho cả hai khía cạnh này là chìa khóa để duy trì hòa bình và ổn định, từ tranh chấp nhỏ trong công sở đến các cuộc khủng hoảng ngoại giao.