(Top Banner Ad)
excess weight
B1
Danh từ B1 Sức khỏe, Y tế

excess weight

UK: /ˈekˌses weɪt/ • US: /ˈekˌses weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa cân cân nặng vượt quá thể trọng vượt mức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of weight that is more than is necessary, normal, or desirable.

Vietnamese Meaning

Lượng cân nặng vượt quá mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excess weight can lead to serious health problems."

    "Thừa cân có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "He is trying to lose excess weight."

    "Anh ấy đang cố gắng giảm cân thừa."

  • "The doctor advised him to reduce his excess weight through diet and exercise."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm cân thừa bằng chế độ ăn uống và tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự thừa, phần vượt quá
Adjective excessive quá mức, thừa thãi
Adverb excessively một cách quá mức, thái quá
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Verb weigh cân, nặng (bao nhiêu)
Adjective weighty nặng nề; quan trọng, có ảnh hưởng
Adjective weightless không trọng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
exces
Middle English
exces
Modern English
excess
Proto-Indo-European
*wegʰ-
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Middle English
weght
Modern English
weight

Nguồn gốc của "excess weight"

Cụm từ "excess weight" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Excess" bắt nguồn từ tiếng Latin "excessus", có nghĩa là "đi quá giới hạn" hoặc "vượt quá". "Weight" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European "*wegʰ-", qua tiếng Proto-Germanic "*wihti" và tiếng Anh cổ "wiht", mang ý nghĩa "sự nặng nề" hoặc "vật được mang vác". Khi ghép lại, "excess weight" mô tả một lượng cân nặng vượt quá mức bình thường hoặc khỏe mạnh, đặc biệt là đối với cơ thể con người.

Usage Note

Cụm từ 'excess weight' thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe để chỉ tình trạng thừa cân, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác. Nó khác với 'overweight' ở chỗ 'excess' nhấn mạnh vào lượng vượt quá một cách không cần thiết, trong khi 'overweight' là một thuật ngữ tổng quát hơn chỉ cân nặng cao hơn so với tiêu chuẩn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với các biểu hiện về lượng hoặc mức độ, ví dụ: 'excess weight of 10 kg' (thừa cân 10 kg).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excess weight
  • lose lose excess weight
    (giảm cân thừa)
  • gain gain excess weight
    (tăng cân thừa)
  • carry carry excess weight
    (thừa cân, mang vác cân nặng thừa)
  • shed shed excess weight
    (loại bỏ cân nặng thừa (hoặc gánh nặng không cần thiết))
  • reduce reduce excess weight
    (giảm cân nặng thừa)
Adjective + excess weight
  • unhealthy unhealthy excess weight
    (cân nặng thừa không lành mạnh)
  • significant significant excess weight
    (cân nặng thừa đáng kể)
  • detrimental detrimental excess weight
    (cân nặng thừa có hại)

Idioms

  • shed excess weight

    Loại bỏ gánh nặng không cần thiết (nghĩa đen là giảm cân, nghĩa bóng là bỏ đi thứ gì đó không hữu ích, dư thừa, gây cản trở).

    "The government is trying to shed excess weight from its bureaucracy."

    (Chính phủ đang cố gắng cắt giảm bộ máy quan liêu cồng kềnh.)

  • be burdened with excess weight

    Bị đè nặng bởi cân nặng thừa; bị vướng bận bởi yếu tố dư thừa (nghĩa đen là quá cân, nghĩa bóng là gặp khó khăn do có quá nhiều thứ không cần thiết hoặc trách nhiệm).

    "The company was burdened with excess weight in its inventory, leading to storage problems."

    (Công ty bị đè nặng bởi lượng hàng tồn kho quá lớn, dẫn đến các vấn đề về lưu trữ.)

  • carry excess weight

    Thừa cân; mang vác gánh nặng thừa (nghĩa đen chỉ tình trạng cơ thể có trọng lượng quá mức; nghĩa bóng chỉ việc phải chịu đựng một điều gì đó nặng nề, không cần thiết).

    "Doctors often advise patients who carry excess weight to exercise regularly."

    (Các bác sĩ thường khuyên những bệnh nhân thừa cân nên tập thể dục đều đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excess weight

Danh từ
Lật mặt

Lượng cân nặng vượt quá mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn.

"Excess weight can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who had excess weight that worried his doctor, started a new diet.
Bệnh nhân, người có cân nặng thừa khiến bác sĩ lo lắng, đã bắt đầu một chế độ ăn kiêng mới.
Phủ định
The study, which focused on the dangers of excess weight that many people ignore, did not include enough participants.
Nghiên cứu, tập trung vào những nguy hiểm của cân nặng thừa mà nhiều người bỏ qua, không bao gồm đủ người tham gia.
Nghi vấn
Is there a program, which addresses the issue of excess weight that plagues our society, available for free?
Có chương trình nào, giải quyết vấn đề cân nặng thừa đang hoành hành xã hội chúng ta, có sẵn miễn phí không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many health problems are linked to lifestyle: excess weight, lack of exercise, and poor diet are major contributing factors.
Nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống: thừa cân, thiếu vận động và chế độ ăn uống kém là những yếu tố đóng góp chính.
Phủ định
The doctor's advice was clear: No excess weight, no smoking, and a balanced diet were essential for a healthy life.
Lời khuyên của bác sĩ rất rõ ràng: Không thừa cân, không hút thuốc và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh.
Nghi vấn
Are you aware of the risks associated with unhealthy habits: excess weight, lack of sleep, and stress can all negatively impact your health?
Bạn có nhận thức được những rủi ro liên quan đến thói quen không lành mạnh không: thừa cân, thiếu ngủ và căng thẳng đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Excess weight is considered a risk factor for heart disease.
Thừa cân được xem là một yếu tố rủi ro gây bệnh tim.
Phủ định
Excess weight is not recommended during pregnancy without medical supervision.
Thừa cân không được khuyến cáo trong thời kỳ mang thai nếu không có sự giám sát y tế.
Nghi vấn
Is excess weight being addressed by public health campaigns?
Thừa cân có đang được giải quyết bởi các chiến dịch sức khỏe cộng đồng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she goes to the doctor next month, she will have been trying to lose excess weight for six months.
Vào thời điểm cô ấy đi khám bác sĩ vào tháng tới, cô ấy sẽ đã cố gắng giảm cân thừa trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, he won't have been exercising regularly enough to lose his excess weight.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không tập thể dục đủ thường xuyên để giảm cân thừa.
Nghi vấn
Will they have been dieting and exercising to combat their excess weight for a year by the time their wedding arrives?
Liệu họ sẽ đã ăn kiêng và tập thể dục để chống lại cân thừa trong một năm vào thời điểm đám cưới của họ diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess weight".

Nhận thức về sức khỏe và cân nặng

Trong văn hóa phương Tây, "excess weight" (thừa cân) thường được coi là một yếu tố rủi ro chính gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2 và cao huyết áp. Do đó, có rất nhiều chiến dịch và chương trình sức khỏe cộng đồng được triển khai để khuyến khích mọi người duy trì cân nặng khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống và tập luyện.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và phong trào Body Positivity

Mặc dù có những lo ngại về sức khỏe, quan điểm xã hội về "excess weight" trong văn hóa phương Tây cũng phức tạp. Trong nhiều thập kỷ, hình ảnh "lý tưởng" thường là thân hình mảnh mai. Tuy nhiên, gần đây phong trào "Body Positivity" (tích cực về cơ thể) đã nổi lên, khuyến khích mọi người chấp nhận và yêu thương cơ thể của mình ở mọi kích cỡ, đồng thời chống lại sự kỳ thị người béo.