(Top Banner Ad)
explicit entertainment
B2
adjective (explicit) B2 Truyền thông, Giải trí

explicit entertainment

UK: /ɪkˈsplɪsɪt/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí có yếu tố nhạy cảm giải trí người lớn (nếu mang tính chất tình dục) giải trí bạo lực (nếu liên quan đến bạo lực) giải trí trực diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stated clearly and in detail, leaving no room for confusion or doubt; openly expressed

Vietnamese Meaning

Được nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ; được thể hiện công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were explicit about which buttons to press."

    "Các hướng dẫn đã nói rõ về việc nên nhấn nút nào."

  • "The movie contained explicit scenes of violence."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực được thể hiện một cách trực tiếp."

  • "Some streaming services offer explicit entertainment options for adults."

    "Một số dịch vụ phát trực tuyến cung cấp các lựa chọn giải trí người lớn được thể hiện rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ explicit Rõ ràng, tường minh (là tính từ chính trong cụm từ)
Phó từ explicitly Một cách rõ ràng, minh bạch
Danh từ explicitness Sự rõ ràng, minh bạch
Động từ explicate Giải thích, làm rõ
Danh từ entertainment Sự giải trí, tiêu khiển (là danh từ chính trong cụm từ)
Động từ entertain Giải trí, chiêu đãi
Danh từ entertainer Người làm nghề giải trí, nghệ sĩ
Tính từ entertaining Có tính giải trí, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Latin
explicitus
Old French
explicite
English
explicit
Latin
intertenere
Old French
entretenir
English
entertainment

Nguồn gốc của "Explicit" và sự kết hợp ý nghĩa

Từ 'explicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicare', nghĩa là 'mở ra, làm rõ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những điều được nói ra rõ ràng, không úp mở. Sau đó, nó phát triển để mô tả những thứ được thể hiện một cách công khai, chi tiết, không che đậy, đặc biệt là trong ngữ cảnh nội dung nhạy cảm. Từ 'entertainment' (giải trí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intertenere', nghĩa là 'giữ lại, duy trì', sau đó phát triển thành 'tiêu khiển, làm vui lòng'. Khi hai từ này kết hợp, 'explicit entertainment' mang ý nghĩa là loại hình giải trí thể hiện nội dung một cách công khai, không che đậy, thường ám chỉ các nội dung có tính chất tình dục hoặc bạo lực mạnh, dành cho người lớn.

Usage Note

Explicit nhấn mạnh tính rõ ràng, trực tiếp, không ám chỉ hay ẩn dụ. Nó trái ngược với 'implicit' (ngụ ý, ẩn ý). Trong ngữ cảnh 'explicit entertainment', nó thường ám chỉ nội dung giải trí có tính chất gợi dục, bạo lực, hoặc gây tranh cãi được thể hiện một cách trực tiếp, không che đậy.

Prepositions

about in on

Explicit about: Rõ ràng về điều gì.
Explicit in: Rõ ràng trong việc gì (thường là hướng dẫn, quy định).
Explicit on: Rõ ràng về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + explicit entertainment
  • graphic graphic explicit entertainment
    (Giải trí có nội dung rõ ràng, chi tiết (thường ám chỉ hình ảnh, nội dung nhạy cảm))
  • adult adult explicit entertainment
    (Giải trí người lớn với nội dung công khai)
  • sexually sexually explicit entertainment
    (Giải trí có nội dung tình dục công khai)
Động từ + explicit entertainment
  • produce produce explicit entertainment
    (Sản xuất nội dung giải trí công khai (nhạy cảm/người lớn))
  • consume consume explicit entertainment
    (Tiêu thụ/xem nội dung giải trí công khai (nhạy cảm/người lớn))
  • ban ban explicit entertainment
    (Cấm nội dung giải trí công khai (nhạy cảm/người lớn))
Danh từ + explicit entertainment
  • provider of provider of explicit entertainment
    (Nhà cung cấp nội dung giải trí công khai (nhạy cảm/người lớn))
  • market for market for explicit entertainment
    (Thị trường nội dung giải trí công khai (nhạy cảm/người lớn))

Idioms

  • The term 'explicit entertainment' is primarily descriptive and does not commonly form fixed idioms.

    Thuật ngữ 'giải trí công khai/trần trụi' chủ yếu mang tính mô tả và không thường tạo thành các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các cụm từ chỉ ngữ cảnh liên quan đến pháp luật hoặc phân loại nội dung.

    "While 'explicit entertainment' is not an idiom, phrases like 'content warning for explicit entertainment' are common in media classification."

    (Mặc dù 'explicit entertainment' không phải là thành ngữ, nhưng các cụm từ như 'cảnh báo nội dung có tính giải trí công khai' thì rất phổ biến trong việc phân loại truyền thông.)

  • A call for stricter regulation of explicit entertainment

    Lời kêu gọi quy định chặt chẽ hơn đối với nội dung giải trí công khai (nhạy cảm/người lớn)

    "There has been a growing call for stricter regulation of explicit entertainment available to minors, especially online."

    (Ngày càng có nhiều lời kêu gọi quy định chặt chẽ hơn đối với các nội dung giải trí công khai (nhạy cảm/người lớn) dành cho trẻ vị thành niên, đặc biệt là trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit entertainment

adjective (explicit)
Lật mặt

Được nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ; được thể hiện công khai.

"The instructions were explicit about which buttons to press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit entertainment".

Hệ thống phân loại độ tuổi và kiểm duyệt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'explicit entertainment' thường gắn liền với các hệ thống phân loại độ tuổi (age rating systems) cho phim ảnh, trò chơi điện tử và các loại hình truyền thông khác. Mục đích là để bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên khỏi nội dung không phù hợp. Các nhãn như R (Restricted), NC-17 (No Children 17 and Under Admitted) ở Mỹ, hoặc 18, R18 ở các nước khác, chỉ ra rằng nội dung có yếu tố 'explicit' và chỉ dành cho người trưởng thành.

Tự do ngôn luận và tranh cãi đạo đức

Sự tồn tại và phổ biến của 'explicit entertainment' thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận và ranh giới đạo đức xã hội. Trong khi một số người bảo vệ quyền được thể hiện và tiếp cận mọi loại hình nội dung, những người khác lại lo ngại về tác động tiêu cực của nó đối với giá trị gia đình, sự phát triển của trẻ em và chuẩn mực văn hóa. Đây là một vấn đề phức tạp, thường dẫn đến các quy định và luật pháp khác nhau ở mỗi nền văn hóa.