eyeglass fitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who measures and adjusts eyeglasses to fit a customer's face.
Vietnamese Meaning
Người đo và điều chỉnh kính mắt sao cho vừa vặn với khuôn mặt của khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eyeglass fitter helped me choose the perfect frames for my face."
"Người điều chỉnh kính mắt đã giúp tôi chọn được gọng kính hoàn hảo cho khuôn mặt của tôi."
-
"A skilled eyeglass fitter can make all the difference in how comfortable your glasses are."
"Một người điều chỉnh kính mắt lành nghề có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong sự thoải mái của kính bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eye | Mắt |
| Noun | eyeball | Nhãn cầu |
| Noun | eyewear | Kính mắt (nói chung, bao gồm gọng và tròng) |
| Noun | glass | Thủy tinh, kính; ly, cốc |
| Noun | glasses | Kính đeo mắt |
| Noun | eyeglass | Kính mắt (thường chỉ một chiếc kính trong cặp) |
| Verb | fit | Vừa vặn, lắp ráp, điều chỉnh |
| Adjective | fit | Khỏe mạnh, vừa vặn |
| Noun | fitter | Thợ lắp ráp, người chỉnh sửa |
| Adjective | fitter | Khỏe mạnh hơn, vừa vặn hơn (so sánh của 'fit') |
| Noun | fitting | Sự lắp ráp, sự thử đồ; phụ kiện |
| Adjective | fitting | Phù hợp, thích hợp |
| Noun | fitness | Sự khỏe mạnh, thể lực; sự phù hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyeglass fitter chỉ người chuyên làm công việc này. Họ có thể làm việc tại các cửa hàng kính mắt, phòng khám mắt hoặc các cơ sở y tế khác. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và kiến thức về các loại kính khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced eyeglass fitter (một thợ chỉnh kính mắt giàu kinh nghiệm)
-
professional a professional eyeglass fitter (một thợ chỉnh kính mắt chuyên nghiệp)
-
skilled a skilled eyeglass fitter (một thợ chỉnh kính mắt lành nghề)
-
certified a certified eyeglass fitter (một thợ chỉnh kính mắt có chứng chỉ)
-
consult consult an eyeglass fitter (tham khảo ý kiến thợ chỉnh kính mắt)
-
visit visit an eyeglass fitter (đến gặp thợ chỉnh kính mắt)
-
become become an eyeglass fitter (trở thành một thợ chỉnh kính mắt)
-
work as work as an eyeglass fitter (làm việc với vai trò thợ chỉnh kính mắt)
Idioms
-
get fitted by an eyeglass fitter
được một thợ chỉnh kính mắt đo và điều chỉnh (kính)
"I need to get fitted for new glasses by an eyeglass fitter."
(Tôi cần được một thợ chỉnh kính mắt đo và điều chỉnh kính mới.)
-
have your glasses adjusted by an eyeglass fitter
nhờ thợ chỉnh kính mắt điều chỉnh kính của bạn
"My glasses keep slipping; I should have them adjusted by an eyeglass fitter."
(Kính của tôi cứ tuột mãi; tôi nên nhờ thợ chỉnh kính mắt điều chỉnh chúng.)
-
an appointment with an eyeglass fitter
một cuộc hẹn với thợ chỉnh kính mắt
"I have an appointment with an eyeglass fitter tomorrow afternoon."
(Tôi có một cuộc hẹn với thợ chỉnh kính mắt vào chiều mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyeglass fitter
nounNgười đo và điều chỉnh kính mắt sao cho vừa vặn với khuôn mặt của khách hàng.
"The eyeglass fitter helped me choose the perfect frames for my face."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eyeglass fitter who adjusted my glasses was very helpful. |
Người thợ lắp kính, người đã điều chỉnh kính của tôi, rất hữu ích. |
| Phủ định | The man, who is an eyeglass fitter, didn't have the right tools to fix my frame. |
Người đàn ông, người là một thợ lắp kính, không có đủ dụng cụ để sửa gọng kính của tôi. |
| Nghi vấn | Is the eyeglass fitter whom you met yesterday able to repair broken glasses? |
Người thợ lắp kính mà bạn gặp hôm qua có thể sửa kính vỡ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming an eyeglass fitter requires dedication and precision. |
Trở thành một người lắp mắt kính đòi hỏi sự tận tâm và chính xác. |
| Phủ định | He avoids becoming an eyeglass fitter due to his fear of small screws. |
Anh ấy tránh trở thành một người lắp mắt kính vì sợ những con ốc nhỏ. |
| Nghi vấn | Is considering a career as an eyeglass fitter a wise choice? |
Xem xét sự nghiệp như một người lắp mắt kính có phải là một lựa chọn khôn ngoan không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to consult an eyeglass fitter to ensure a proper fit. |
Việc tham khảo ý kiến của một người lắp kính là rất quan trọng để đảm bảo sự vừa vặn thích hợp. |
| Phủ định | It's not advisable to avoid an eyeglass fitter when you have vision problems. |
Không nên tránh gặp người lắp kính khi bạn gặp các vấn đề về thị lực. |
| Nghi vấn | Is it necessary to see an eyeglass fitter for a simple frame adjustment? |
Có cần thiết phải đến gặp người lắp kính để điều chỉnh gọng kính đơn giản không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an eyeglass fitter. |
Cô ấy là một người lắp kính. |
| Phủ định | He is not an eyeglass fitter. |
Anh ấy không phải là một người lắp kính. |
| Nghi vấn | Is she an eyeglass fitter? |
Cô ấy có phải là một người lắp kính không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I need new glasses, the eyeglass fitter will have retired. |
Vào thời điểm tôi cần kính mới, người lắp kính có lẽ đã nghỉ hưu rồi. |
| Phủ định | The eyeglass fitter won't have completed the eye exam by the time the store closes. |
Người lắp kính sẽ không hoàn thành việc kiểm tra mắt trước khi cửa hàng đóng cửa. |
| Nghi vấn | Will the eyeglass fitter have adjusted my glasses before I leave? |
Người lắp kính sẽ điều chỉnh kính của tôi trước khi tôi rời đi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeglass fitter".
