(Top Banner Ad)
eyeglass fitter
B1
noun B1 Optometry

eyeglass fitter

UK: /ˈaɪˌɡlɑːs ˈfɪtər/ • US: /ˈaɪˌɡlæs ˈfɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều chỉnh kính mắt thợ chỉnh kính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who measures and adjusts eyeglasses to fit a customer's face.

Vietnamese Meaning

Người đo và điều chỉnh kính mắt sao cho vừa vặn với khuôn mặt của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eyeglass fitter helped me choose the perfect frames for my face."

    "Người điều chỉnh kính mắt đã giúp tôi chọn được gọng kính hoàn hảo cho khuôn mặt của tôi."

  • "A skilled eyeglass fitter can make all the difference in how comfortable your glasses are."

    "Một người điều chỉnh kính mắt lành nghề có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong sự thoải mái của kính bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye Mắt
Noun eyeball Nhãn cầu
Noun eyewear Kính mắt (nói chung, bao gồm gọng và tròng)
Noun glass Thủy tinh, kính; ly, cốc
Noun glasses Kính đeo mắt
Noun eyeglass Kính mắt (thường chỉ một chiếc kính trong cặp)
Verb fit Vừa vặn, lắp ráp, điều chỉnh
Adjective fit Khỏe mạnh, vừa vặn
Noun fitter Thợ lắp ráp, người chỉnh sửa
Adjective fitter Khỏe mạnh hơn, vừa vặn hơn (so sánh của 'fit')
Noun fitting Sự lắp ráp, sự thử đồ; phụ kiện
Adjective fitting Phù hợp, thích hợp
Noun fitness Sự khỏe mạnh, thể lực; sự phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Optometry

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Old English
glæs
English
eyeglass
English
fit
English
fitter
English
eyeglass fitter

Nguồn gốc 'Người chỉnh kính mắt'

Từ 'eyeglass fitter' là một danh từ ghép được hình thành từ hai phần: 'eyeglass' (kính mắt) và 'fitter' (người chỉnh, người lắp). 'Eyeglass' xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp 'eye' (mắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage' và 'glass' (thủy tinh, kính) từ tiếng Anh cổ 'glæs'. 'Fitter' có gốc từ động từ 'fit' (vừa vặn, điều chỉnh) và hậu tố '-er' biến nó thành danh từ chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'eyeglass fitter' mô tả một chuyên gia có nhiệm vụ đo mắt, tư vấn và điều chỉnh kính mắt để chúng vừa vặn và mang lại tầm nhìn tốt nhất cho người đeo.

Usage Note

Eyeglass fitter chỉ người chuyên làm công việc này. Họ có thể làm việc tại các cửa hàng kính mắt, phòng khám mắt hoặc các cơ sở y tế khác. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và kiến thức về các loại kính khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyeglass fitter
  • experienced an experienced eyeglass fitter
    (một thợ chỉnh kính mắt giàu kinh nghiệm)
  • professional a professional eyeglass fitter
    (một thợ chỉnh kính mắt chuyên nghiệp)
  • skilled a skilled eyeglass fitter
    (một thợ chỉnh kính mắt lành nghề)
  • certified a certified eyeglass fitter
    (một thợ chỉnh kính mắt có chứng chỉ)
Verb + eyeglass fitter
  • consult consult an eyeglass fitter
    (tham khảo ý kiến thợ chỉnh kính mắt)
  • visit visit an eyeglass fitter
    (đến gặp thợ chỉnh kính mắt)
  • become become an eyeglass fitter
    (trở thành một thợ chỉnh kính mắt)
  • work as work as an eyeglass fitter
    (làm việc với vai trò thợ chỉnh kính mắt)

Idioms

  • get fitted by an eyeglass fitter

    được một thợ chỉnh kính mắt đo và điều chỉnh (kính)

    "I need to get fitted for new glasses by an eyeglass fitter."

    (Tôi cần được một thợ chỉnh kính mắt đo và điều chỉnh kính mới.)

  • have your glasses adjusted by an eyeglass fitter

    nhờ thợ chỉnh kính mắt điều chỉnh kính của bạn

    "My glasses keep slipping; I should have them adjusted by an eyeglass fitter."

    (Kính của tôi cứ tuột mãi; tôi nên nhờ thợ chỉnh kính mắt điều chỉnh chúng.)

  • an appointment with an eyeglass fitter

    một cuộc hẹn với thợ chỉnh kính mắt

    "I have an appointment with an eyeglass fitter tomorrow afternoon."

    (Tôi có một cuộc hẹn với thợ chỉnh kính mắt vào chiều mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyeglass fitter

noun
Lật mặt

Người đo và điều chỉnh kính mắt sao cho vừa vặn với khuôn mặt của khách hàng.

"The eyeglass fitter helped me choose the perfect frames for my face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eyeglass fitter who adjusted my glasses was very helpful.
Người thợ lắp kính, người đã điều chỉnh kính của tôi, rất hữu ích.
Phủ định
The man, who is an eyeglass fitter, didn't have the right tools to fix my frame.
Người đàn ông, người là một thợ lắp kính, không có đủ dụng cụ để sửa gọng kính của tôi.
Nghi vấn
Is the eyeglass fitter whom you met yesterday able to repair broken glasses?
Người thợ lắp kính mà bạn gặp hôm qua có thể sửa kính vỡ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming an eyeglass fitter requires dedication and precision.
Trở thành một người lắp mắt kính đòi hỏi sự tận tâm và chính xác.
Phủ định
He avoids becoming an eyeglass fitter due to his fear of small screws.
Anh ấy tránh trở thành một người lắp mắt kính vì sợ những con ốc nhỏ.
Nghi vấn
Is considering a career as an eyeglass fitter a wise choice?
Xem xét sự nghiệp như một người lắp mắt kính có phải là một lựa chọn khôn ngoan không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to consult an eyeglass fitter to ensure a proper fit.
Việc tham khảo ý kiến của một người lắp kính là rất quan trọng để đảm bảo sự vừa vặn thích hợp.
Phủ định
It's not advisable to avoid an eyeglass fitter when you have vision problems.
Không nên tránh gặp người lắp kính khi bạn gặp các vấn đề về thị lực.
Nghi vấn
Is it necessary to see an eyeglass fitter for a simple frame adjustment?
Có cần thiết phải đến gặp người lắp kính để điều chỉnh gọng kính đơn giản không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an eyeglass fitter.
Cô ấy là một người lắp kính.
Phủ định
He is not an eyeglass fitter.
Anh ấy không phải là một người lắp kính.
Nghi vấn
Is she an eyeglass fitter?
Cô ấy có phải là một người lắp kính không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I need new glasses, the eyeglass fitter will have retired.
Vào thời điểm tôi cần kính mới, người lắp kính có lẽ đã nghỉ hưu rồi.
Phủ định
The eyeglass fitter won't have completed the eye exam by the time the store closes.
Người lắp kính sẽ không hoàn thành việc kiểm tra mắt trước khi cửa hàng đóng cửa.
Nghi vấn
Will the eyeglass fitter have adjusted my glasses before I leave?
Người lắp kính sẽ điều chỉnh kính của tôi trước khi tôi rời đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeglass fitter".

Tầm quan trọng của việc đo và chỉnh kính chuyên nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra mắt định kỳ và được một chuyên gia như 'eyeglass fitter' (thợ chỉnh kính mắt) tư vấn, đo và chỉnh kính là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng kính không chỉ giúp bạn nhìn rõ mà còn thoải mái khi đeo, phù hợp với hình dáng khuôn mặt và không gây hại cho mắt về lâu dài.

Sự phát triển của kính mắt và vai trò của người chỉnh kính

Kính mắt đã đi một chặng đường dài từ những vật dụng hỗ trợ thị lực đơn giản đến phụ kiện thời trang. 'Eyeglass fitter' không chỉ giúp bạn chọn tròng kính phù hợp mà còn tư vấn về gọng kính, vật liệu và kiểu dáng để phù hợp với phong cách cá nhân, biến kính mắt thành một phần quan trọng trong diện mạo và sự tự tin của người đeo.