famous chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a famous chair designer."
"Cô ấy là một nhà thiết kế ghế nổi tiếng."
-
"The famous chair was designed by a famous artist."
"Chiếc ghế nổi tiếng được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."
-
"This famous chair is a popular photo spot."
"Chiếc ghế nổi tiếng này là một địa điểm chụp ảnh phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'famous' mang nghĩa tích cực, chỉ sự nổi tiếng do tài năng, thành tích hoặc phẩm chất tốt đẹp. Khác với 'infamous' (khét tiếng) mang nghĩa tiêu cực. So với 'well-known' (quen thuộc), 'famous' mang mức độ nổi tiếng cao hơn và thường mang tính quốc tế hoặc lịch sử.
Từ 'chair' là một danh từ rất phổ biến, chỉ một loại đồ dùng nội thất dùng để ngồi. Có nhiều loại ghế khác nhau, ví dụ như 'armchair' (ghế bành), 'rocking chair' (ghế bập bênh), 'office chair' (ghế văn phòng). Trong cụm từ 'famous chair', 'chair' đề cập đến một cái ghế cụ thể nổi tiếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic iconic famous chair (chiếc ghế nổi tiếng mang tính biểu tượng)
-
legendary legendary famous chair (chiếc ghế nổi tiếng huyền thoại)
-
historic historic famous chair (chiếc ghế nổi tiếng mang tính lịch sử)
-
designer designer famous chair (chiếc ghế nổi tiếng của nhà thiết kế)
-
sit in a sit in a famous chair (ngồi vào một chiếc ghế nổi tiếng)
-
design a design a famous chair (thiết kế một chiếc ghế nổi tiếng)
-
own a own a famous chair (sở hữu một chiếc ghế nổi tiếng)
-
creator of a creator of a famous chair (người tạo ra một chiếc ghế nổi tiếng)
-
story behind a story behind a famous chair (câu chuyện đằng sau một chiếc ghế nổi tiếng)
Idioms
-
The famous empty chair
Một biểu tượng của một nhân vật quan trọng vắng mặt hoặc một vị trí quyền lực bỏ trống, thường mang ý nghĩa tượng trưng về sự mất mát, sự kế thừa hoặc di sản.
"At the memorial, 'the famous empty chair' on the stage was a poignant reminder of the late president's legacy."
(Tại buổi lễ tưởng niệm, 'chiếc ghế trống nổi tiếng' trên sân khấu là một lời nhắc nhở đầy xúc động về di sản của cố tổng thống.)
-
To fill a famous chair
Đảm nhận một vai trò hoặc vị trí quan trọng, thường là của một nhân vật có tiếng, đòi hỏi người đó phải thể hiện năng lực và xứng đáng với sự kỳ vọng.
"The new director will have to work hard to fill a famous chair previously held by a visionary leader."
(Vị giám đốc mới sẽ phải làm việc chăm chỉ để lấp đầy chiếc ghế nổi tiếng mà trước đây một nhà lãnh đạo có tầm nhìn đã nắm giữ.)
-
Pass down a famous chair
Truyền lại một vị trí, quyền lực hoặc di sản quan trọng cho người kế nhiệm, thường liên quan đến một truyền thống hoặc lịch sử lâu đời.
"After decades of service, the CEO decided to pass down his famous chair to his most trusted protégé."
(Sau nhiều thập kỷ cống hiến, vị CEO quyết định truyền lại chiếc ghế nổi tiếng của mình cho người học trò tin cậy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
famous chair
Tính từNổi tiếng, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ.
"She is a famous chair designer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famous chair".
