(Top Banner Ad)
famous chair
A2
Tính từ A2 Tổng quát

famous chair

UK: /ˈfeɪməs tʃeə/ • US: /ˈfeɪməs tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế nổi tiếng ghế danh tiếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely known and admired; renowned.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a famous chair designer."

    "Cô ấy là một nhà thiết kế ghế nổi tiếng."

  • "The famous chair was designed by a famous artist."

    "Chiếc ghế nổi tiếng được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "This famous chair is a popular photo spot."

    "Chiếc ghế nổi tiếng này là một địa điểm chụp ảnh phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fame danh tiếng, sự nổi tiếng
Adverb famously một cách nổi tiếng, lừng danh
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa
Noun chairperson chủ tọa (dùng cho cả nam và nữ)
Noun armchair ghế bành
Verb chair làm chủ tọa, chủ trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fama
Old French
fameus
English
famous
Ancient Greek
kathedra
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair

Nguồn gốc của 'famous'

Từ 'famous' có gốc từ tiếng Latin 'fama', mang ý nghĩa 'tiếng đồn, danh tiếng'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ 'fameus' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, diễn tả trạng thái được nhiều người biết đến và tán dương.

Hành trình của 'chair'

Từ 'chair' có một lịch sử khá dài, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra' (ghế ngồi). Từ này đi vào tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ 'chaiere' và cuối cùng trở thành 'chair' trong tiếng Anh hiện đại, ban đầu thường chỉ một chiếc ghế có lưng tựa.

Usage Note

Từ 'famous' mang nghĩa tích cực, chỉ sự nổi tiếng do tài năng, thành tích hoặc phẩm chất tốt đẹp. Khác với 'infamous' (khét tiếng) mang nghĩa tiêu cực. So với 'well-known' (quen thuộc), 'famous' mang mức độ nổi tiếng cao hơn và thường mang tính quốc tế hoặc lịch sử.
Từ 'chair' là một danh từ rất phổ biến, chỉ một loại đồ dùng nội thất dùng để ngồi. Có nhiều loại ghế khác nhau, ví dụ như 'armchair' (ghế bành), 'rocking chair' (ghế bập bênh), 'office chair' (ghế văn phòng). Trong cụm từ 'famous chair', 'chair' đề cập đến một cái ghế cụ thể nổi tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + famous chair
  • iconic iconic famous chair
    (chiếc ghế nổi tiếng mang tính biểu tượng)
  • legendary legendary famous chair
    (chiếc ghế nổi tiếng huyền thoại)
  • historic historic famous chair
    (chiếc ghế nổi tiếng mang tính lịch sử)
  • designer designer famous chair
    (chiếc ghế nổi tiếng của nhà thiết kế)
Verb + famous chair
  • sit in a sit in a famous chair
    (ngồi vào một chiếc ghế nổi tiếng)
  • design a design a famous chair
    (thiết kế một chiếc ghế nổi tiếng)
  • own a own a famous chair
    (sở hữu một chiếc ghế nổi tiếng)
Noun + famous chair
  • creator of a creator of a famous chair
    (người tạo ra một chiếc ghế nổi tiếng)
  • story behind a story behind a famous chair
    (câu chuyện đằng sau một chiếc ghế nổi tiếng)

Idioms

  • The famous empty chair

    Một biểu tượng của một nhân vật quan trọng vắng mặt hoặc một vị trí quyền lực bỏ trống, thường mang ý nghĩa tượng trưng về sự mất mát, sự kế thừa hoặc di sản.

    "At the memorial, 'the famous empty chair' on the stage was a poignant reminder of the late president's legacy."

    (Tại buổi lễ tưởng niệm, 'chiếc ghế trống nổi tiếng' trên sân khấu là một lời nhắc nhở đầy xúc động về di sản của cố tổng thống.)

  • To fill a famous chair

    Đảm nhận một vai trò hoặc vị trí quan trọng, thường là của một nhân vật có tiếng, đòi hỏi người đó phải thể hiện năng lực và xứng đáng với sự kỳ vọng.

    "The new director will have to work hard to fill a famous chair previously held by a visionary leader."

    (Vị giám đốc mới sẽ phải làm việc chăm chỉ để lấp đầy chiếc ghế nổi tiếng mà trước đây một nhà lãnh đạo có tầm nhìn đã nắm giữ.)

  • Pass down a famous chair

    Truyền lại một vị trí, quyền lực hoặc di sản quan trọng cho người kế nhiệm, thường liên quan đến một truyền thống hoặc lịch sử lâu đời.

    "After decades of service, the CEO decided to pass down his famous chair to his most trusted protégé."

    (Sau nhiều thập kỷ cống hiến, vị CEO quyết định truyền lại chiếc ghế nổi tiếng của mình cho người học trò tin cậy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

famous chair

Tính từ
Lật mặt

Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ.

"She is a famous chair designer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famous chair".

Ghế - Biểu tượng của quyền lực và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, ghế không chỉ là vật dụng thông thường mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, uy tín và địa vị xã hội. Ngai vàng (throne) là ví dụ điển hình nhất của một 'chiếc ghế nổi tiếng' đại diện cho quyền lực tối cao của các vị vua chúa. Tương tự, chiếc ghế chủ tọa trong các cuộc họp cũng thể hiện vai trò lãnh đạo và điều hành.

Ghế thiết kế iconic và di sản

Nhiều chiếc ghế đã trở thành nổi tiếng khắp thế giới nhờ vào thiết kế đột phá, sự tiện dụng và vẻ đẹp vượt thời gian, được coi là những tác phẩm nghệ thuật có giá trị. Chúng không chỉ định hình xu hướng thẩm mỹ của một thời đại mà còn ghi dấu ấn của các nhà thiết kế lừng danh, trở thành biểu tượng trong lịch sử thiết kế nội thất và thường được trưng bày trong các bảo tàng.