(Top Banner Ad)
far future
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Khoa học viễn tưởng, Triết học, Nghiên cứu tương lai

far future

UK: /ˌfɑːr ˈfjuːtʃə/ • US: /ˌfɑːr ˈfjuːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tương lai xa thời tương lai xa xôi trong tương lai rất xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time period extremely distant from the present, often referring to a hypothetical or speculative future far beyond foreseeable developments.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cực kỳ xa so với hiện tại, thường đề cập đến một tương lai giả định hoặc suy đoán vượt xa những phát triển có thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many science fiction stories are set in the far future."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng lấy bối cảnh ở tương lai xa."

  • "What will the world look like in the far future?"

    "Thế giới sẽ trông như thế nào trong tương lai xa?"

  • "Scientists speculate about the possibilities of life in the far future."

    "Các nhà khoa học suy đoán về khả năng tồn tại của sự sống trong tương lai xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farness sự xa xôi, sự xa cách (từ 'far')
Adjective/Adverb farther xa hơn (dạng so sánh hơn của 'far')
Adjective/Adverb furthest xa nhất (dạng so sánh nhất của 'far')
Noun futurity thời gian tương lai; sự việc sẽ xảy ra trong tương lai (từ 'future')
Adjective futuristic thuộc về tương lai, mang phong cách tương lai, vị lai (từ 'future')
Noun futurist người theo chủ nghĩa vị lai; nhà dự đoán tương lai (từ 'future')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Triết học, Nghiên cứu tương lai

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
far
Modern English
future
Modern English (compound)
far future

Nguồn gốc cụm từ "far future"

"Far future" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ "far" (xa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là "feorr", mang ý nghĩa về khoảng cách lớn trong không gian hoặc thời gian. Từ "future" (tương lai) lại bắt nguồn từ tiếng Latin "futūrus" (có nghĩa là "sắp sửa xảy ra, sẽ là"), thông qua tiếng Pháp cổ (Old French) và tiếng Anh trung đại (Middle English). Khi kết hợp lại, "far future" mô tả một khoảng thời gian rất xa về phía trước, vượt ra ngoài tầm nhìn ngắn hạn hoặc trung hạn của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'far future' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, triết học, hoặc các nghiên cứu về tương lai. Nó nhấn mạnh tính chất xa xôi và khó đoán định của thời điểm được nhắc đến. So với 'distant future', 'far future' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về khoảng cách thời gian và sự khác biệt so với hiện tại.

Prepositions

in of

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ một vị trí trong thời gian: 'in the far future'. Khi dùng với 'of', nó có thể chỉ đặc tính của tương lai xa đó: 'the challenges of the far future'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + far future
  • distant distant far future
    (tương lai xa xôi, xa vời)
  • remote remote far future
    (tương lai xa xăm, hẻo lánh)
  • unimaginable unimaginable far future
    (tương lai xa không thể tưởng tượng được)
Verb + far future
  • plan for plan for the far future
    (lên kế hoạch cho tương lai xa)
  • imagine imagine the far future
    (tưởng tượng về tương lai xa)
  • predict predict the far future
    (dự đoán tương lai xa)
  • consider consider the far future
    (xem xét, cân nhắc về tương lai xa)
Prepositional Phrase + far future
  • in in the far future
    (trong tương lai xa)
  • towards towards the far future
    (hướng tới tương lai xa)
  • beyond beyond the far future
    (vượt ra ngoài tương lai xa)

Idioms

  • in the far future

    Trong một tương lai rất xa, rất lâu sau này.

    "Perhaps humans will be able to travel between galaxies in the far future."

    (Có lẽ con người sẽ có thể du hành giữa các thiên hà trong một tương lai rất xa.)

  • looking to the far future

    Nhìn về, suy nghĩ về tương lai xa.

    "We must start looking to the far future and make sustainable choices today."

    (Chúng ta phải bắt đầu nhìn về tương lai xa và đưa ra những lựa chọn bền vững ngay hôm nay.)

  • planning for the far future

    Lên kế hoạch cho những gì sẽ xảy ra trong tương lai rất xa.

    "Environmental policies should involve planning for the far future, not just the next decade."

    (Các chính sách môi trường nên bao gồm việc lập kế hoạch cho tương lai xa, không chỉ trong thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far future

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian cực kỳ xa so với hiện tại, thường đề cập đến một tương lai giả định hoặc suy đoán vượt xa những phát triển có thể dự đoán được.

"Many science fiction stories are set in the far future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far future".

Khoa học viễn tưởng và Chủ nghĩa Vị lai

Khái niệm "far future" là một trụ cột trong thể loại khoa học viễn tưởng (science fiction) và phong trào vị lai (futurism). Nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và nghệ thuật khám phá những khả năng đáng kinh ngạc hoặc đáng sợ của nhân loại và công nghệ hàng trăm, hàng nghìn, thậm chí hàng triệu năm tới, từ các nền văn minh tiên tiến ngoài hành tinh đến sự sụp đổ của các đế chế hoặc thậm chí là sự kết thúc của vũ trụ.

Tư duy Dài hạn và Tính Bền vững

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, "far future" còn gắn liền với tư duy dài hạn (long-term thinking) và sự bền vững (sustainability). Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, bảo tồn tài nguyên, và đạo đức trong việc định hình một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ mai sau. Việc lập kế hoạch và hành động ngày nay thường được xem xét dưới góc độ tác động của chúng lên "far future".