far future
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A time period extremely distant from the present, often referring to a hypothetical or speculative future far beyond foreseeable developments.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian cực kỳ xa so với hiện tại, thường đề cập đến một tương lai giả định hoặc suy đoán vượt xa những phát triển có thể dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many science fiction stories are set in the far future."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng lấy bối cảnh ở tương lai xa."
-
"What will the world look like in the far future?"
"Thế giới sẽ trông như thế nào trong tương lai xa?"
-
"Scientists speculate about the possibilities of life in the far future."
"Các nhà khoa học suy đoán về khả năng tồn tại của sự sống trong tương lai xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | farness | sự xa xôi, sự xa cách (từ 'far') |
| Adjective/Adverb | farther | xa hơn (dạng so sánh hơn của 'far') |
| Adjective/Adverb | furthest | xa nhất (dạng so sánh nhất của 'far') |
| Noun | futurity | thời gian tương lai; sự việc sẽ xảy ra trong tương lai (từ 'future') |
| Adjective | futuristic | thuộc về tương lai, mang phong cách tương lai, vị lai (từ 'future') |
| Noun | futurist | người theo chủ nghĩa vị lai; nhà dự đoán tương lai (từ 'future') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'far future' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, triết học, hoặc các nghiên cứu về tương lai. Nó nhấn mạnh tính chất xa xôi và khó đoán định của thời điểm được nhắc đến. So với 'distant future', 'far future' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về khoảng cách thời gian và sự khác biệt so với hiện tại.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường chỉ một vị trí trong thời gian: 'in the far future'. Khi dùng với 'of', nó có thể chỉ đặc tính của tương lai xa đó: 'the challenges of the far future'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant distant far future (tương lai xa xôi, xa vời)
-
remote remote far future (tương lai xa xăm, hẻo lánh)
-
unimaginable unimaginable far future (tương lai xa không thể tưởng tượng được)
-
plan for plan for the far future (lên kế hoạch cho tương lai xa)
-
imagine imagine the far future (tưởng tượng về tương lai xa)
-
predict predict the far future (dự đoán tương lai xa)
-
consider consider the far future (xem xét, cân nhắc về tương lai xa)
-
in in the far future (trong tương lai xa)
-
towards towards the far future (hướng tới tương lai xa)
-
beyond beyond the far future (vượt ra ngoài tương lai xa)
Idioms
-
in the far future
Trong một tương lai rất xa, rất lâu sau này.
"Perhaps humans will be able to travel between galaxies in the far future."
(Có lẽ con người sẽ có thể du hành giữa các thiên hà trong một tương lai rất xa.)
-
looking to the far future
Nhìn về, suy nghĩ về tương lai xa.
"We must start looking to the far future and make sustainable choices today."
(Chúng ta phải bắt đầu nhìn về tương lai xa và đưa ra những lựa chọn bền vững ngay hôm nay.)
-
planning for the far future
Lên kế hoạch cho những gì sẽ xảy ra trong tương lai rất xa.
"Environmental policies should involve planning for the far future, not just the next decade."
(Các chính sách môi trường nên bao gồm việc lập kế hoạch cho tương lai xa, không chỉ trong thập kỷ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far future
Danh từ (cụm danh từ)Một khoảng thời gian cực kỳ xa so với hiện tại, thường đề cập đến một tương lai giả định hoặc suy đoán vượt xa những phát triển có thể dự đoán được.
"Many science fiction stories are set in the far future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far future".
