(Top Banner Ad)
fast growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sinh học, Kinh doanh

fast growth

UK: /fɑːst ɡrəʊθ/ • US: /fæst groʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng nhanh phát triển nhanh chóng tăng trưởng vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid increase in size, number, value, or degree.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng nhanh về quy mô, số lượng, giá trị hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced fast growth in the Asian market."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng tại thị trường châu Á."

  • "The fast growth of the internet has transformed the way we communicate."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "Many startups aim for fast growth in their early stages."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp hướng đến sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fast nhanh chóng, tốc độ cao
Adv fast một cách nhanh chóng
V fasten buộc, thắt chặt (liên quan đến nghĩa gốc của 'fast' là 'vững chắc')
Adj/Adv faster nhanh hơn
Adj/Adv fastest nhanh nhất
N growth sự phát triển, sự tăng trưởng
V grow phát triển, lớn lên, trồng
Adj growing đang phát triển, ngày càng tăng
N grower người trồng, nhà sản xuất (người trồng trọt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*past- (firm, fixed)
Proto-Germanic
*fastu- (firm, fixed)
Old English
fæst (firm, secure)
English
fast (quick, rapid)
PIE
*ghreh₁- (to grow, to make green)
Proto-Germanic
*grōw- (to grow)
Old English
grōwþ (growth, increase)
English
growth (process of increasing)

Nguồn gốc của 'Fast'

Từ 'fast' trong tiếng Anh cổ (fæst) ban đầu có nghĩa là 'vững chắc, kiên cố, an toàn'. Ý nghĩa 'nhanh chóng' phát triển muộn hơn, có thể từ các cụm từ như 'fast asleep' (ngủ say, ngủ vững) hoặc từ các thuật ngữ hàng hải nơi 'fast' chỉ con tàu vững chắc, đáng tin cậy, rồi dần chuyển sang ý nghĩa tốc độ.

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', có nghĩa là 'sự phát triển, sự tăng lên'. Gốc từ Proto-Germanic (*grōw-) và xa hơn là từ PIE (*ghreh₁-) đều mang ý nghĩa 'phát triển' và 'trở nên xanh tốt', gợi hình ảnh sự nảy mầm và lớn lên của thực vật.

Sự kết hợp 'Fast Growth'

Cụm từ 'fast growth' tự nó là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp hai từ riêng lẻ để mô tả một quá trình tăng trưởng hoặc phát triển diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Cụm từ này thường được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế, kinh doanh, khoa học để chỉ sự mở rộng hoặc tiến bộ vượt trội.

Usage Note

Cụm từ 'fast growth' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển nhanh chóng của một công ty, nền kinh tế, dân số, hoặc thậm chí một căn bệnh. Nó nhấn mạnh tốc độ của sự tăng trưởng. So với 'rapid growth', 'fast growth' có sắc thái tương tự nhưng có thể được xem là ít trang trọng hơn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về lĩnh vực mà sự tăng trưởng diễn ra ('fast growth in technology'). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về sự tăng trưởng của một cái gì đó cụ thể ('fast growth of the population').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fast growth
  • strong strong fast growth
    (tăng trưởng nhanh và mạnh mẽ)
  • sustained sustained fast growth
    (tăng trưởng nhanh bền vững)
  • remarkable remarkable fast growth
    (tăng trưởng nhanh đáng kể/ấn tượng)
  • rapid rapid fast growth
    (tăng trưởng rất nhanh, nhanh chóng (thường dùng rapid thay cho fast trong ngữ cảnh này))
Verb + fast growth
  • achieve achieve fast growth
    (đạt được tăng trưởng nhanh)
  • experience experience fast growth
    (trải qua/ghi nhận tăng trưởng nhanh)
  • fuel fuel fast growth
    (thúc đẩy/tiếp sức cho tăng trưởng nhanh)
  • stimulate stimulate fast growth
    (kích thích tăng trưởng nhanh)
Noun + fast growth
  • period of a period of fast growth
    (một giai đoạn tăng trưởng nhanh)
  • rate of the rate of fast growth
    (tốc độ tăng trưởng nhanh)
  • engine of an engine of fast growth
    (động lực/động cơ của tăng trưởng nhanh)

Idioms

  • to achieve fast growth

    đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng

    "Many tech startups aim to achieve fast growth within their first few years."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đặt mục tiêu đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng trong vài năm đầu tiên của họ.)

  • to sustain fast growth

    duy trì sự tăng trưởng nhanh chóng

    "The challenge for established companies is how to sustain fast growth in a competitive market."

    (Thách thức đối với các công ty đã thành lập là làm thế nào để duy trì sự tăng trưởng nhanh chóng trong một thị trường cạnh tranh.)

  • a period of fast growth

    một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng

    "The company experienced a period of fast growth after launching its new product line."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng nhanh về quy mô, số lượng, giá trị hoặc mức độ.

"The company experienced fast growth in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced fast growth this year, surpassing all expectations.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm nay, vượt qua mọi kỳ vọng.
Phủ định
Not only did the company achieve fast growth, but it also implemented sustainable practices.
Không chỉ công ty đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng, mà còn thực hiện các hoạt động bền vững.
Nghi vấn
Should the company maintain its fast growth, it will become a market leader.
Nếu công ty duy trì được sự tăng trưởng nhanh chóng, nó sẽ trở thành người dẫn đầu thị trường.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fast growth is being managed carefully by the new CEO.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty đang được quản lý cẩn thận bởi CEO mới.
Phủ định
Fast growth was not expected in that sector.
Sự tăng trưởng nhanh chóng đã không được mong đợi trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
Will fast growth be sustained in the coming years?
Liệu sự tăng trưởng nhanh chóng có được duy trì trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast growth".

Thung lũng Silicon và Khởi nghiệp 'Unicorn'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, 'fast growth' là một mục tiêu tối thượng cho các công ty khởi nghiệp. Khái niệm 'unicorn' (kỳ lân) – những startup đạt định giá trên 1 tỷ USD trong thời gian ngắn – là minh chứng cho sự khao khát và theo đuổi tăng trưởng nhanh chóng, vượt bậc trong ngành công nghệ.

Tăng trưởng kinh tế và Xã hội

'Fast growth' thường được liên kết với sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của một quốc gia hoặc khu vực, ví dụ như 'kỳ tích kinh tế'. Nó cũng có thể ám chỉ những thay đổi xã hội hoặc đô thị hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, tăng trưởng quá nhanh đôi khi cũng đi kèm với những thách thức về cơ sở hạ tầng, môi trường và bất bình đẳng xã hội.