fast growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid increase in size, number, value, or degree.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng nhanh về quy mô, số lượng, giá trị hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced fast growth in the Asian market."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng tại thị trường châu Á."
-
"The fast growth of the internet has transformed the way we communicate."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng của internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."
-
"Many startups aim for fast growth in their early stages."
"Nhiều công ty khởi nghiệp hướng đến sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fast | nhanh chóng, tốc độ cao |
| Adv | fast | một cách nhanh chóng |
| V | fasten | buộc, thắt chặt (liên quan đến nghĩa gốc của 'fast' là 'vững chắc') |
| Adj/Adv | faster | nhanh hơn |
| Adj/Adv | fastest | nhanh nhất |
| N | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| V | grow | phát triển, lớn lên, trồng |
| Adj | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| N | grower | người trồng, nhà sản xuất (người trồng trọt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fast growth' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển nhanh chóng của một công ty, nền kinh tế, dân số, hoặc thậm chí một căn bệnh. Nó nhấn mạnh tốc độ của sự tăng trưởng. So với 'rapid growth', 'fast growth' có sắc thái tương tự nhưng có thể được xem là ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói về lĩnh vực mà sự tăng trưởng diễn ra ('fast growth in technology'). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về sự tăng trưởng của một cái gì đó cụ thể ('fast growth of the population').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong fast growth (tăng trưởng nhanh và mạnh mẽ)
-
sustained sustained fast growth (tăng trưởng nhanh bền vững)
-
remarkable remarkable fast growth (tăng trưởng nhanh đáng kể/ấn tượng)
-
rapid rapid fast growth (tăng trưởng rất nhanh, nhanh chóng (thường dùng rapid thay cho fast trong ngữ cảnh này))
-
achieve achieve fast growth (đạt được tăng trưởng nhanh)
-
experience experience fast growth (trải qua/ghi nhận tăng trưởng nhanh)
-
fuel fuel fast growth (thúc đẩy/tiếp sức cho tăng trưởng nhanh)
-
stimulate stimulate fast growth (kích thích tăng trưởng nhanh)
-
period of a period of fast growth (một giai đoạn tăng trưởng nhanh)
-
rate of the rate of fast growth (tốc độ tăng trưởng nhanh)
-
engine of an engine of fast growth (động lực/động cơ của tăng trưởng nhanh)
Idioms
-
to achieve fast growth
đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng
"Many tech startups aim to achieve fast growth within their first few years."
(Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đặt mục tiêu đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng trong vài năm đầu tiên của họ.)
-
to sustain fast growth
duy trì sự tăng trưởng nhanh chóng
"The challenge for established companies is how to sustain fast growth in a competitive market."
(Thách thức đối với các công ty đã thành lập là làm thế nào để duy trì sự tăng trưởng nhanh chóng trong một thị trường cạnh tranh.)
-
a period of fast growth
một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng
"The company experienced a period of fast growth after launching its new product line."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast growth
Danh từSự tăng trưởng nhanh về quy mô, số lượng, giá trị hoặc mức độ.
"The company experienced fast growth in the Asian market."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced fast growth this year, surpassing all expectations. |
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm nay, vượt qua mọi kỳ vọng. |
| Phủ định | Not only did the company achieve fast growth, but it also implemented sustainable practices. |
Không chỉ công ty đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng, mà còn thực hiện các hoạt động bền vững. |
| Nghi vấn | Should the company maintain its fast growth, it will become a market leader. |
Nếu công ty duy trì được sự tăng trưởng nhanh chóng, nó sẽ trở thành người dẫn đầu thị trường. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's fast growth is being managed carefully by the new CEO. |
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty đang được quản lý cẩn thận bởi CEO mới. |
| Phủ định | Fast growth was not expected in that sector. |
Sự tăng trưởng nhanh chóng đã không được mong đợi trong lĩnh vực đó. |
| Nghi vấn | Will fast growth be sustained in the coming years? |
Liệu sự tăng trưởng nhanh chóng có được duy trì trong những năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast growth".
