feeding disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disturbance in eating or feeding as manifested by persistent failure to eat adequately or persistent failure to gain weight, or significant weight loss over a period of at least one month, which is not due to an associated medical condition or lack of available food.
Vietnamese Meaning
Rối loạn ăn uống là một sự xáo trộn trong việc ăn hoặc cho ăn biểu hiện bằng việc liên tục không ăn đủ hoặc liên tục không tăng cân, hoặc giảm cân đáng kể trong khoảng thời gian ít nhất một tháng, không phải do tình trạng bệnh lý liên quan hoặc thiếu thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was diagnosed with a feeding disorder due to difficulties with swallowing."
"Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ăn uống do khó khăn trong việc nuốt."
-
"Early intervention is crucial for children with feeding disorders."
"Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng rối loạn ăn uống."
-
"Feeding disorders can lead to nutritional deficiencies and developmental delays."
"Rối loạn ăn uống có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và chậm phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng, ăn |
| Noun | feeder | người/vật cho ăn, máng ăn |
| Noun | feed | thức ăn, bữa ăn (cho động vật), sự cho ăn |
| Adjective | feeding | đang cho ăn, liên quan đến việc cho ăn |
| Verb | disorder | gây rối loạn, làm mất trật tự |
| Noun | disorder | sự rối loạn, sự mất trật tự, bệnh lý |
| Adjective | disordered | bị rối loạn, không có trật tự |
| Adjective | disorderly | hỗn loạn, mất trật tự (thường chỉ hành vi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'feeding disorder' thường được sử dụng đặc biệt để mô tả các vấn đề ăn uống ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, mặc dù nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn. Nó khác với 'eating disorder', thường được sử dụng để chỉ các rối loạn như chán ăn tâm thần và cuồng ăn tâm thần, thường phát triển ở thanh thiếu niên và người lớn trẻ tuổi. Feeding disorder tập trung vào các vấn đề về khả năng ăn hoặc nuốt, trong khi eating disorder tập trung vào hình ảnh cơ thể và nỗi sợ tăng cân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe feeding disorder (rối loạn ăn uống nghiêm trọng)
-
infant infant feeding disorder (rối loạn ăn uống ở trẻ sơ sinh)
-
childhood childhood feeding disorder (rối loạn ăn uống ở trẻ em)
-
complex complex feeding disorder (rối loạn ăn uống phức tạp)
-
diagnosed diagnosed feeding disorder (rối loạn ăn uống đã được chẩn đoán)
-
diagnose diagnose a feeding disorder (chẩn đoán một rối loạn ăn uống)
-
treat treat a feeding disorder (điều trị một rối loạn ăn uống)
-
manage manage a feeding disorder (quản lý một rối loạn ăn uống)
-
overcome overcome a feeding disorder (vượt qua một rối loạn ăn uống)
-
struggle with struggle with a feeding disorder (đấu tranh/gặp khó khăn với một rối loạn ăn uống)
Idioms
-
struggle with a feeding disorder
Đấu tranh hoặc gặp khó khăn với một rối loạn ăn uống (chỉ quá trình đương đầu với bệnh lý)
"Many parents struggle with a feeding disorder in their young children."
(Nhiều bậc cha mẹ phải đấu tranh với chứng rối loạn ăn uống ở con nhỏ của họ.)
-
address a feeding disorder
Giải quyết một rối loạn ăn uống (chỉ việc tìm cách xử lý, chữa trị)
"Early intervention is crucial to address a feeding disorder effectively."
(Can thiệp sớm là rất quan trọng để giải quyết rối loạn ăn uống một cách hiệu quả.)
-
recover from a feeding disorder
Hồi phục sau một rối loạn ăn uống (chỉ quá trình khỏi bệnh)
"With professional help, many individuals can recover from a feeding disorder."
(Với sự giúp đỡ chuyên nghiệp, nhiều cá nhân có thể hồi phục sau một rối loạn ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeding disorder
NounRối loạn ăn uống là một sự xáo trộn trong việc ăn hoặc cho ăn biểu hiện bằng việc liên tục không ăn đủ hoặc liên tục không tăng cân, hoặc giảm cân đáng kể trong khoảng thời gian ít nhất một tháng, không phải do tình trạng bệnh lý liên quan hoặc thiếu thức ăn.
"The child was diagnosed with a feeding disorder due to difficulties with swallowing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Treating a feeding disorder requires a multidisciplinary approach. |
Việc điều trị rối loạn ăn uống đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành. |
| Phủ định | Ignoring a feeding disorder can lead to serious health complications. |
Việc bỏ qua rối loạn ăn uống có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is managing a feeding disorder more difficult with young children? |
Việc quản lý rối loạn ăn uống có khó khăn hơn đối với trẻ nhỏ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a feeding disorder, doesn't she? |
Cô ấy bị rối loạn ăn uống, phải không? |
| Phủ định | He doesn't have a feeding disorder, does he? |
Anh ấy không bị rối loạn ăn uống, phải không? |
| Nghi vấn | Having a feeding disorder is difficult, isn't it? |
Việc mắc chứng rối loạn ăn uống rất khó khăn, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she's five, doctors will have been studying her feeding disorder for two years. |
Vào thời điểm cô bé năm tuổi, các bác sĩ sẽ đã nghiên cứu chứng rối loạn ăn uống của cô bé được hai năm. |
| Phủ định | The child won't have been showing signs of a feeding disorder until after the stressful event. |
Đứa trẻ sẽ không biểu hiện các dấu hiệu của chứng rối loạn ăn uống cho đến sau sự kiện căng thẳng đó. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been investigating the long-term effects of this feeding disorder on cognitive development? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã điều tra những ảnh hưởng lâu dài của chứng rối loạn ăn uống này đối với sự phát triển nhận thức? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has mentioned that the child has shown signs of a feeding disorder. |
Bác sĩ đã đề cập rằng đứa trẻ đã có dấu hiệu của chứng rối loạn ăn uống. |
| Phủ định | She has not been diagnosed with a feeding disorder despite her picky eating habits. |
Cô ấy chưa được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ăn uống mặc dù có thói quen kén ăn. |
| Nghi vấn | Has the patient exhibited any specific behaviors related to a feeding disorder? |
Bệnh nhân có biểu hiện bất kỳ hành vi cụ thể nào liên quan đến chứng rối loạn ăn uống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeding disorder".
