feeding issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or difficulty related to the act of eating or being fed, especially in infants or individuals with medical conditions.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến hành động ăn uống hoặc được cho ăn, đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc những người có bệnh lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is having a feeding issue, and isn't gaining weight properly."
"Đứa bé đang gặp vấn đề về ăn uống và không tăng cân đúng cách."
-
"The pediatrician is investigating the feeding issue."
"Bác sĩ nhi khoa đang điều tra vấn đề ăn uống."
-
"Occupational therapy can help with some feeding issues."
"Vật lý trị liệu có thể giúp giải quyết một số vấn đề ăn uống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'feeding issue' thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc trẻ em để mô tả các vấn đề như khó nuốt, kén ăn, bú kém, hoặc các vấn đề tiêu hóa liên quan đến việc ăn uống. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một vấn đề cụ thể cần được giải quyết. Khác với 'eating problem' mang tính tổng quát hơn, 'feeding issue' thường ám chỉ một vấn đề có thể xác định và giải quyết được bằng các biện pháp can thiệp cụ thể.
Prepositions
'Feeding issue with...' chỉ ra nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra vấn đề. Ví dụ: 'a feeding issue with reflux' (vấn đề ăn uống liên quan đến trào ngược). 'Feeding issue related to...' tương tự như 'with' nhưng trang trọng hơn. 'Feeding issue in...' chỉ ra đối tượng gặp vấn đề. Ví dụ: 'feeding issue in infants' (vấn đề ăn uống ở trẻ sơ sinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common feeding issue (vấn đề ăn uống phổ biến)
-
serious serious feeding issue (vấn đề ăn uống nghiêm trọng)
-
minor minor feeding issue (vấn đề ăn uống nhỏ)
-
potential potential feeding issue (vấn đề ăn uống tiềm ẩn)
-
address address a feeding issue (giải quyết một vấn đề ăn uống)
-
diagnose diagnose a feeding issue (chẩn đoán một vấn đề ăn uống)
-
manage manage a feeding issue (xử lý/quản lý một vấn đề ăn uống)
-
struggle with struggle with a feeding issue (gặp khó khăn với một vấn đề ăn uống)
-
resolve resolve a feeding issue (khắc phục một vấn đề ăn uống)
Idioms
-
To have a feeding issue
Gặp phải vấn đề ăn uống (thường dùng cho trẻ sơ sinh/nhỏ)
"Many newborns have a feeding issue in their first few weeks."
(Nhiều trẻ sơ sinh gặp vấn đề ăn uống trong vài tuần đầu đời.)
-
To address/resolve a feeding issue
Giải quyết/khắc phục một vấn đề ăn uống
"Parents often seek professional help to address a persistent feeding issue."
(Cha mẹ thường tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để giải quyết một vấn đề ăn uống kéo dài.)
-
Struggle with feeding issues
Gặp khó khăn với các vấn đề ăn uống
"Some infants struggle with feeding issues due to prematurity."
(Một số trẻ sơ sinh gặp khó khăn với các vấn đề ăn uống do sinh non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeding issue
Danh từMột vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến hành động ăn uống hoặc được cho ăn, đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc những người có bệnh lý.
"The baby is having a feeding issue, and isn't gaining weight properly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeding issue".
