(Top Banner Ad)
fine arts
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Nghệ thuật

fine arts

UK: /ˌfaɪn ˈɑːts/ • US: /ˌfaɪn ˈɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

mỹ thuật nghệ thuật tạo hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creative art, especially visual art, whose products are to be appreciated primarily or solely for their imaginative, aesthetic, or intellectual content.

Vietnamese Meaning

Các loại hình nghệ thuật sáng tạo, đặc biệt là nghệ thuật thị giác, mà sản phẩm của chúng được đánh giá cao chủ yếu hoặc hoàn toàn vì nội dung mang tính tưởng tượng, thẩm mỹ hoặc trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in fine arts."

    "Cô ấy có bằng về ngành mỹ thuật."

  • "The museum has a large collection of fine arts."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về mỹ thuật."

  • "He is a professor of fine arts at the university."

    "Ông là giáo sư mỹ thuật tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật
Noun artist Nghệ sĩ
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun artistry Tài năng nghệ thuật, sự tinh xảo trong nghệ thuật
Noun fine artist Nghệ sĩ tạo hình (họa sĩ, điêu khắc gia...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
French
beaux-arts
English
fine arts

Nguồn gốc của cụm từ 'Mỹ thuật'

Cụm từ 'fine arts' trong tiếng Anh là một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Pháp 'beaux-arts' (nghĩa đen là 'nghệ thuật đẹp' hoặc 'mỹ thuật'). Khái niệm này xuất hiện vào thế kỷ 18 để phân biệt các loại hình nghệ thuật được tạo ra chủ yếu vì mục đích thẩm mỹ, để thưởng thức vẻ đẹp và sự tinh tế (như hội họa, điêu khắc, âm nhạc), với các loại hình nghệ thuật ứng dụng hay thủ công (như gốm sứ, dệt may) vốn có chức năng thực tế. Từ 'fine' ở đây mang nghĩa 'tinh xảo', 'tinh tế', 'đẹp' hoặc 'cao cấp'.

Usage Note

Cụm từ 'fine arts' thường được dùng để phân biệt với 'applied arts' (nghệ thuật ứng dụng) như thủ công mỹ nghệ, thiết kế, kiến trúc. 'Fine arts' tập trung vào giá trị thẩm mỹ và biểu đạt, trong khi 'applied arts' chú trọng vào tính hữu dụng và chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine arts
  • contemporary contemporary fine arts
    (mỹ thuật đương đại)
  • traditional traditional fine arts
    (mỹ thuật truyền thống)
  • visual visual fine arts
    (mỹ thuật thị giác)
Noun + fine arts
  • school of school of fine arts
    (trường mỹ thuật)
  • history of history of fine arts
    (lịch sử mỹ thuật)
  • gallery of gallery of fine arts
    (phòng trưng bày mỹ thuật)
Verb + fine arts
  • study study fine arts
    (học mỹ thuật)
  • teach teach fine arts
    (dạy mỹ thuật)
  • appreciate appreciate fine arts
    (thưởng thức mỹ thuật)

Idioms

  • pursue the fine arts

    Theo đuổi con đường mỹ thuật

    "She decided to pursue the fine arts after graduating high school."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi con đường mỹ thuật sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

  • Master of Fine Arts (MFA)

    Thạc sĩ Mỹ thuật (bằng cấp)

    "He holds a Master of Fine Arts degree from a prestigious university."

    (Anh ấy có bằng Thạc sĩ Mỹ thuật từ một trường đại học danh tiếng.)

  • the world of fine arts

    Thế giới mỹ thuật

    "The exhibition offered a glimpse into the vibrant world of fine arts."

    (Buổi triển lãm đã mang đến một cái nhìn thoáng qua về thế giới mỹ thuật sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine arts

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các loại hình nghệ thuật sáng tạo, đặc biệt là nghệ thuật thị giác, mà sản phẩm của chúng được đánh giá cao chủ yếu hoặc hoàn toàn vì nội dung mang tính tưởng tượng, thẩm mỹ hoặc trí tuệ.

"She has a degree in fine arts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying fine arts at the academy next year.
Cô ấy sẽ học mỹ thuật tại học viện vào năm tới.
Phủ định
They won't be focusing on fine arts during the workshop.
Họ sẽ không tập trung vào mỹ thuật trong suốt buổi hội thảo.
Nghi vấn
Will you be exhibiting your fine arts project at the gallery?
Bạn sẽ trưng bày dự án mỹ thuật của mình tại phòng trưng bày chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine arts".

Sự phân biệt giữa Mỹ thuật và Thủ công

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fine arts' được dùng để phân biệt các loại hình nghệ thuật mà mục đích chính là tạo ra vẻ đẹp và giá trị thẩm mỹ (như hội họa, điêu khắc) với 'applied arts' (nghệ thuật ứng dụng) hoặc 'crafts' (thủ công mỹ nghệ) có mục đích sử dụng thực tế (như làm gốm, dệt vải). Ranh giới này đôi khi gây tranh cãi, nhưng nó định hình cách chúng ta nhìn nhận giá trị và mục đích của các tác phẩm nghệ thuật.

Các loại hình Mỹ thuật truyền thống

Theo truyền thống, 'fine arts' thường bao gồm hội họa (painting), điêu khắc (sculpture), kiến trúc (architecture), âm nhạc (music), thơ ca (poetry), nhảy múa (dance) và kịch (theatre). Mặc dù danh sách này có thể thay đổi và mở rộng theo thời gian để bao gồm các hình thức mới như điện ảnh, nhưng các loại hình truyền thống vẫn là nền tảng của ngành mỹ thuật.