(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fine arts
B1

fine arts

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

mỹ thuật nghệ thuật tạo hình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fine arts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các loại hình nghệ thuật sáng tạo, đặc biệt là nghệ thuật thị giác, mà sản phẩm của chúng được đánh giá cao chủ yếu hoặc hoàn toàn vì nội dung mang tính tưởng tượng, thẩm mỹ hoặc trí tuệ.

Definition (English Meaning)

Creative art, especially visual art, whose products are to be appreciated primarily or solely for their imaginative, aesthetic, or intellectual content.

Ví dụ Thực tế với 'Fine arts'

  • "She has a degree in fine arts."

    "Cô ấy có bằng về ngành mỹ thuật."

  • "The museum has a large collection of fine arts."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về mỹ thuật."

  • "He is a professor of fine arts at the university."

    "Ông là giáo sư mỹ thuật tại trường đại học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fine arts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fine arts
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Fine arts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'fine arts' thường được dùng để phân biệt với 'applied arts' (nghệ thuật ứng dụng) như thủ công mỹ nghệ, thiết kế, kiến trúc. 'Fine arts' tập trung vào giá trị thẩm mỹ và biểu đạt, trong khi 'applied arts' chú trọng vào tính hữu dụng và chức năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fine arts'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)