(Top Banner Ad)
fishing cord
A2
danh từ A2 Ngư nghiệp

fishing cord

UK: /ˈfɪʃɪŋ kɔːd/ • US: /ˈfɪʃɪŋ kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

dây câu sợi dây câu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin rope or line used in fishing, typically attached to a fishing rod or used directly for handline fishing.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây mỏng hoặc dây dùng trong câu cá, thường được gắn vào cần câu hoặc dùng trực tiếp để câu tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully wound the fishing cord around the reel."

    "Anh cẩn thận quấn dây câu vào cuộn."

  • "The old fishing cord snapped, and he lost the fish."

    "Sợi dây câu cũ bị đứt, và anh ấy mất con cá."

  • "She bought a new fishing cord with a higher breaking strength."

    "Cô ấy mua một sợi dây câu mới với độ bền cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish Cá (động vật sống dưới nước)
Noun fishing Hoạt động câu cá
Noun fisherman Ngư dân, người đánh cá
Verb fish Câu cá, đánh bắt cá
Noun cord Dây, dây thừng nhỏ
Noun cordage Dây thừng nói chung (tập hợp các loại dây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Modern English
fish (gốc từ cho 'fishing')
Ancient Greek
khordē
Latin
chorda
Old French
corde
Middle English
corde
Modern English
cord

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'fishing cord' là một từ ghép, được tạo thành từ hai thành tố riêng biệt: 'fishing' (việc câu cá) và 'cord' (dây thừng nhỏ). Mỗi thành tố có một hành trình lịch sử riêng, sau đó kết hợp lại để tạo nên một từ mang ý nghĩa cụ thể là 'dây câu cá'.

Hành trình của 'Fishing'

'Fishing' bắt nguồn từ 'fish' trong tiếng Anh cổ ('fisc'), có liên hệ sâu xa đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*peysk-', có nghĩa là 'cá'. Phần hậu tố '-ing' thêm vào biến nó thành một danh động từ, chỉ hành động 'câu cá'.

Hành trình của 'Cord'

'Cord' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'khordē' (ruột, dây), sau đó đi vào tiếng Latin thành 'chorda', rồi qua tiếng Pháp cổ 'corde' trước khi trở thành 'cord' trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ một sợi dây nhỏ, mảnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'fishing cord' thường được dùng để chỉ loại dây câu cơ bản, không quá chuyên dụng. Nó có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, từ nylon đơn giản đến các loại bện phức tạp hơn. So với 'fishing line', 'fishing cord' có thể ám chỉ loại dây dày và chắc chắn hơn, mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Prepositions

with for

* **with:** Được dùng để chỉ việc sử dụng dây câu cùng với các dụng cụ khác. Ví dụ: 'He tied the lure with a fishing cord.' (Anh ấy buộc mồi câu bằng một sợi dây câu). * **for:** Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dây câu. Ví dụ: 'This fishing cord is perfect for catching small fish.' (Sợi dây câu này hoàn hảo để bắt cá nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing cord
  • strong strong fishing cord
    (dây câu cá chắc chắn)
  • thin thin fishing cord
    (dây câu cá mỏng)
  • braided braided fishing cord
    (dây câu cá bện)
  • monofilament monofilament fishing cord
    (dây câu cá cước đơn (dây cước câu cá))
Verb + fishing cord
  • tie tie a knot in the fishing cord
    (buộc một nút vào dây câu cá)
  • cut cut the fishing cord
    (cắt dây câu cá)
  • spool spool the fishing cord
    (quấn dây câu cá vào ống/cuộn)
  • cast cast the fishing cord
    (quăng/thả dây câu cá)
Noun + fishing cord (phrases)
  • a length of a length of fishing cord
    (một đoạn dây câu cá)
  • a roll of a roll of fishing cord
    (một cuộn dây câu cá)

Idioms

  • a length of fishing cord

    một đoạn dây câu cá (chỉ một phần của dây)

    "He measured out a suitable length of fishing cord for his new setup."

    (Anh ấy đo một đoạn dây câu cá phù hợp cho bộ dụng cụ mới của mình.)

  • to break the fishing cord

    làm đứt/đứt dây câu cá

    "The giant tuna pulled so hard it threatened to break the fishing cord."

    (Con cá ngừ khổng lồ giật mạnh đến mức dường như sẽ làm đứt dây câu cá.)

  • to reel in the fishing cord

    cuộn dây câu cá vào (bằng máy câu)

    "After hours of waiting, he finally felt a tug and began to reel in the fishing cord."

    (Sau nhiều giờ chờ đợi, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy một cú giật và bắt đầu cuộn dây câu cá vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing cord

danh từ
Lật mặt

Một sợi dây mỏng hoặc dây dùng trong câu cá, thường được gắn vào cần câu hoặc dùng trực tiếp để câu tay.

"He carefully wound the fishing cord around the reel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing cord".

Câu cá như một thú vui giải trí

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, câu cá không chỉ là một hoạt động mưu sinh mà còn là một thú vui giải trí, một môn thể thao phổ biến. Nó mang lại cơ hội thư giãn, kết nối với thiên nhiên và đôi khi là sự thử thách kiên nhẫn. Dây câu cá là biểu tượng của sự kết nối mong manh nhưng đầy hy vọng giữa người câu và sinh vật dưới nước.

Sự quan trọng của vật liệu

Chất liệu của dây câu cá (fishing cord) có ý nghĩa rất lớn trong văn hóa câu cá. Từ dây làm từ sợi tự nhiên trong quá khứ đến các loại cước đơn (monofilament), dây bện (braided) hay fluorocarbon hiện đại, mỗi loại đều được phát triển để phù hợp với các loại cá và kỹ thuật câu khác nhau. Sự lựa chọn dây câu phù hợp thể hiện kiến thức và sự tinh tế của người câu cá.