fishing cord
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fishing cord'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sợi dây mỏng hoặc dây dùng trong câu cá, thường được gắn vào cần câu hoặc dùng trực tiếp để câu tay.
Definition (English Meaning)
A thin rope or line used in fishing, typically attached to a fishing rod or used directly for handline fishing.
Ví dụ Thực tế với 'Fishing cord'
-
"He carefully wound the fishing cord around the reel."
"Anh cẩn thận quấn dây câu vào cuộn."
-
"The old fishing cord snapped, and he lost the fish."
"Sợi dây câu cũ bị đứt, và anh ấy mất con cá."
-
"She bought a new fishing cord with a higher breaking strength."
"Cô ấy mua một sợi dây câu mới với độ bền cao hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fishing cord'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fishing cord (danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fishing cord'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'fishing cord' thường được dùng để chỉ loại dây câu cơ bản, không quá chuyên dụng. Nó có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, từ nylon đơn giản đến các loại bện phức tạp hơn. So với 'fishing line', 'fishing cord' có thể ám chỉ loại dây dày và chắc chắn hơn, mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **with:** Được dùng để chỉ việc sử dụng dây câu cùng với các dụng cụ khác. Ví dụ: 'He tied the lure with a fishing cord.' (Anh ấy buộc mồi câu bằng một sợi dây câu). * **for:** Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dây câu. Ví dụ: 'This fishing cord is perfect for catching small fish.' (Sợi dây câu này hoàn hảo để bắt cá nhỏ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fishing cord'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.