(Top Banner Ad)
concentrate on the present
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tâm lý học, Triết học

concentrate on the present

UK: /ˈkɒnsəntreɪt ɒn ðə ˈpreznt/ • US: /ˈkɑːnsənˌtreɪt ɑːn ðə ˈprezənt/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào hiện tại sống trọn khoảnh khắc sống trong giây phút hiện tại chú tâm vào hiện tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To focus all one's attention on the current moment, rather than dwelling on the past or worrying about the future.

Vietnamese Meaning

Tập trung toàn bộ sự chú ý vào thời điểm hiện tại, thay vì đắm chìm trong quá khứ hoặc lo lắng về tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to concentrate on the present and not worry about what might happen."

    "Điều quan trọng là tập trung vào hiện tại và không lo lắng về những gì có thể xảy ra."

  • "I try to concentrate on the present instead of regretting the past."

    "Tôi cố gắng tập trung vào hiện tại thay vì hối tiếc về quá khứ."

  • "To reduce stress, concentrate on the present and what you can control."

    "Để giảm căng thẳng, hãy tập trung vào hiện tại và những gì bạn có thể kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concentration Sự tập trung, khả năng chú ý
Adjective concentrated Tập trung cao độ; cô đặc
Adverb presently Hiện tại, ngay lập tức (dù thường mang nghĩa 'sắp tới')
Noun presence Sự hiện diện, sự có mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Late Latin
concentrare
English (15th C.)
concentrate

Nguồn gốc của 'Concentrate'

Từ 'concentrate' (tập trung) có gốc từ tiếng Latin là *centrum*, nghĩa là 'trung tâm'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang mọi thứ về một điểm trung tâm'. Về sau, từ này được dùng trong nghĩa trừu tượng hơn: 'đưa mọi suy nghĩ, sự chú ý về một điểm duy nhất'—chính là hiện tại. 'Present' (hiện tại) đơn giản có nghĩa là 'cái đang tồn tại ở trước mặt' (*prae-* (trước) + *esse* (là).

Sức mạnh của Hiện tại

Cụm từ này không chỉ là một hành động mà còn là một triết lý sống, nhấn mạnh việc gạt bỏ những lo lắng về quá khứ hay tương lai để dồn toàn bộ năng lượng tinh thần vào khoảnh khắc đang diễn ra, từ đó nâng cao hiệu suất và sự bình an nội tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa khuyến khích sự tỉnh thức, sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Khác với 'dwell on the past' (chìm đắm trong quá khứ) hay 'worry about the future' (lo lắng về tương lai), 'concentrate on the present' nhấn mạnh sự hiện diện và ý thức ở hiện tại.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây biểu thị đối tượng của sự tập trung. 'Concentrate on something' nghĩa là dồn sự chú ý vào điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concentrate on the present
  • fully fully concentrate on the present
    (Tập trung hoàn toàn vào hiện tại)
  • solely solely concentrate on the present
    (Chỉ chuyên tâm vào hiện tại mà thôi)
  • deeply deeply concentrate on the present moment
    (Tập trung sâu sắc vào khoảnh khắc hiện tại)
Verb related to concentration
  • learn to learn to concentrate on the present
    (Học cách tập trung vào hiện tại)
  • struggle to struggle to concentrate on the present
    (Khó khăn, chật vật để tập trung vào hiện tại)
Determiner/Modifier
  • just just concentrate on the present task
    (Chỉ cần tập trung vào nhiệm vụ hiện tại)

Idioms

  • Be present in the moment

    Hoàn toàn ý thức và có mặt trong khoảnh khắc đang diễn ra (ý nghĩa tương đương)

    "To reduce stress, you must learn to be present in the moment."

    (Để giảm căng thẳng, bạn phải học cách sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)

  • Seize the day (Carpe Diem)

    Nắm bắt khoảnh khắc, tận hưởng và hành động ngay lập tức (liên quan trực tiếp đến việc không trì hoãn)

    "Don't wait for permission; seize the day and make that proposal."

    (Đừng chờ đợi sự cho phép; hãy nắm bắt khoảnh khắc này và đưa ra đề xuất đó.)

  • Keep your eye on the ball

    Giữ sự tập trung cao độ vào công việc hoặc mục tiêu hiện tại (tập trung không bị xao nhãng)

    "The coach told the players to keep their eye on the ball and concentrate on the present quarter."

    (Huấn luyện viên bảo các cầu thủ phải giữ vững sự tập trung và chú ý vào hiệp đấu hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentrate on the present

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tập trung toàn bộ sự chú ý vào thời điểm hiện tại, thay vì đắm chìm trong quá khứ hoặc lo lắng về tương lai.

"It's important to concentrate on the present and not worry about what might happen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentrate on the present".

Thực hành Chánh niệm (Mindfulness)

Khái niệm 'concentrate on the present' là cốt lõi của phong trào Chánh niệm (Mindfulness) hiện đại ở phương Tây. Đây là thực hành có nguồn gốc từ thiền Phật giáo, nhằm mục đích rèn luyện tâm trí chấp nhận và chú ý đến cảm xúc, suy nghĩ, và trải nghiệm thể chất xảy ra trong khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Triết học Khắc kỷ cổ đại dạy rằng con người chỉ nên tập trung năng lượng vào những gì họ có thể kiểm soát. Điều này thường giới hạn ở hành động và suy nghĩ trong hiện tại. Việc lo lắng về quá khứ hoặc tương lai được coi là vô ích, củng cố mạnh mẽ ý nghĩa của việc 'tập trung vào hiện tại'.