folk sports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traditional sports or games that are indigenous to a particular culture or region, often passed down through generations and reflecting the customs and values of the community.
Vietnamese Meaning
Các môn thể thao hoặc trò chơi truyền thống, bản địa của một nền văn hóa hoặc khu vực cụ thể, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ và phản ánh phong tục, giá trị của cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many folk sports are unique to specific villages and celebrate local traditions."
"Nhiều môn thể thao dân gian là độc nhất vô nhị đối với các ngôi làng cụ thể và tôn vinh các truyền thống địa phương."
-
"Folk sports like bullfighting and cockfighting are still popular in some regions."
"Các môn thể thao dân gian như đấu bò và đá gà vẫn phổ biến ở một số khu vực."
-
"The festival featured demonstrations of folk sports from around the world."
"Lễ hội có các màn trình diễn các môn thể thao dân gian từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'folk sports' nhấn mạnh tính truyền thống, gắn liền với văn hóa địa phương của các hoạt động thể thao. Chúng thường mang tính giải trí cao, đồng thời thể hiện kỹ năng, sức mạnh, sự khéo léo và tinh thần cộng đồng. Khác với các môn thể thao hiện đại, 'folk sports' ít chịu ảnh hưởng bởi quy tắc quốc tế và mang tính tự phát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional folk sports (các môn thể thao dân gian truyền thống)
-
local local folk sports (các môn thể thao dân gian địa phương)
-
popular popular folk sports (các môn thể thao dân gian phổ biến)
-
ancient ancient folk sports (các môn thể thao dân gian cổ xưa)
-
preserve preserve folk sports (bảo tồn các môn thể thao dân gian)
-
promote promote folk sports (quảng bá các môn thể thao dân gian)
-
revive revive folk sports (phục hồi các môn thể thao dân gian)
-
participate in participate in folk sports (tham gia các môn thể thao dân gian)
-
festival folk sports festival (lễ hội thể thao dân gian)
-
traditions folk sports traditions (các truyền thống thể thao dân gian)
Idioms
-
preserve folk sports traditions
Duy trì và bảo vệ các tập quán, trò chơi thể thao truyền thống của một cộng đồng hoặc dân tộc.
"Many communities are working hard to preserve folk sports traditions for future generations."
(Nhiều cộng đồng đang nỗ lực để bảo tồn các truyền thống thể thao dân gian cho các thế hệ tương lai.)
-
the cultural heritage of folk sports
Di sản văn hóa bao gồm các môn thể thao dân gian, thể hiện giá trị lịch sử và bản sắc.
"The government recognizes the cultural heritage of folk sports and supports their development."
(Chính phủ công nhận di sản văn hóa của các môn thể thao dân gian và ủng hộ sự phát triển của chúng.)
-
revive forgotten folk sports
Khôi phục lại những môn thể thao dân gian đã bị lãng quên hoặc ít được thực hành.
"Local initiatives aim to revive forgotten folk sports, bringing back community spirit."
(Các sáng kiến địa phương nhằm phục hồi những môn thể thao dân gian bị lãng quên, mang lại tinh thần cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folk sports
nounCác môn thể thao hoặc trò chơi truyền thống, bản địa của một nền văn hóa hoặc khu vực cụ thể, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ và phản ánh phong tục, giá trị của cộng đồng.
"Many folk sports are unique to specific villages and celebrate local traditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk sports".
