(Top Banner Ad)
Go straight ahead
A1
cụm động từ A1 Chỉ đường/Di chuyển

Go straight ahead

UK: /ɡəʊ streɪt əˈhɛd/ • US: /ɡoʊ streɪt əˈhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng đi thẳng về phía trước cứ đi thẳng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed directly forward without turning or deviating.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng về phía trước mà không rẽ hay đi lệch hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To get to the library, just go straight ahead for two blocks."

    "Để đến thư viện, bạn chỉ cần đi thẳng hai dãy nhà."

  • "The sign said to go straight ahead."

    "Biển báo chỉ dẫn đi thẳng."

  • "If you see a big tree, you've gone too far. You should have gone straight ahead."

    "Nếu bạn thấy một cái cây lớn, bạn đã đi quá xa. Bạn lẽ ra nên đi thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun goer người đi, người tham gia (ví dụ: a regular goer)
Noun going việc đi, tình trạng di chuyển
Adjective outgoing hướng ngoại, sắp đi
Verb straighten làm thẳng, trở nên thẳng
Noun straightness sự thẳng thắn, sự ngay thẳng
Adverb straightly một cách thẳng thắn, ngay thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chỉ đường/Di chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streht
Middle English
streight
Modern English
straight
Old English
on hēafde
Middle English
ahed
Modern English
ahead

Nguồn gốc cụm từ 'Go straight ahead'

Cụm từ 'Go straight ahead' là một sự kết hợp trực tiếp từ các từ thông dụng trong tiếng Anh. 'Go' (đi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān'. 'Straight' (thẳng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'streht', có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'thẳng'. 'Ahead' (về phía trước) phát triển từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on hēafde', có nghĩa là 'trên đầu' hoặc 'ở phía trước'. Việc ghép các từ này lại với nhau tạo thành một chỉ dẫn rõ ràng và trực tiếp, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại như một cách phổ biến để hướng dẫn đường đi.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến để hướng dẫn đường đi. 'Straight' nhấn mạnh sự không rẽ, không đổi hướng. 'Ahead' chỉ hướng phía trước. So sánh với 'go forward' thì 'go straight ahead' cụ thể hơn về việc không được phép rẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Verbs modifying 'Go straight ahead'
  • Just Just go straight ahead.
    (Cứ đi thẳng về phía trước.)
  • Then Then go straight ahead.
    (Sau đó hãy đi thẳng về phía trước.)
  • Keep Keep going straight ahead.
    (Hãy tiếp tục đi thẳng về phía trước.)
  • Continue to Continue to go straight ahead.
    (Tiếp tục đi thẳng về phía trước.)
  • You must You must go straight ahead.
    (Bạn phải đi thẳng về phía trước.)

Idioms

  • Go straight ahead.

    Đi thẳng về phía trước. (Là một chỉ dẫn trực tiếp để di chuyển thẳng, không rẽ.)

    "To reach the bookstore, just go straight ahead until you see the big green sign."

    (Để đến hiệu sách, bạn cứ đi thẳng cho đến khi thấy tấm biển xanh lớn.)

  • Keep going straight ahead.

    Tiếp tục đi thẳng về phía trước. (Nhấn mạnh sự liên tục của hành động đi thẳng, không dừng lại hay rẽ.)

    "Don't turn left or right, just keep going straight ahead for another two blocks."

    (Đừng rẽ trái hay phải, cứ tiếp tục đi thẳng thêm hai dãy nhà nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go straight ahead

cụm động từ
Lật mặt

Đi thẳng về phía trước mà không rẽ hay đi lệch hướng.

"To get to the library, just go straight ahead for two blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To get to the library, go straight ahead.
Để đến thư viện, hãy đi thẳng về phía trước.
Phủ định
Don't go straight ahead; turn left at the corner.
Đừng đi thẳng; hãy rẽ trái ở góc đường.
Nghi vấn
Should I go straight ahead or turn right?
Tôi nên đi thẳng hay rẽ phải?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to go straight ahead until I see the bank.
Tôi sẽ đi thẳng cho đến khi tôi thấy ngân hàng.
Phủ định
She is not going to go straight ahead; she's going to turn left.
Cô ấy sẽ không đi thẳng; cô ấy sẽ rẽ trái.
Nghi vấn
Are you going to go straight ahead or turn right at the corner?
Bạn sẽ đi thẳng hay rẽ phải ở góc đường?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, they will have gone straight ahead to the meeting point.
Trước khi bạn đến, họ sẽ đã đi thẳng đến điểm hẹn.
Phủ định
She won't have gone straight ahead without checking the map first.
Cô ấy sẽ không đi thẳng mà không kiểm tra bản đồ trước.
Nghi vấn
Will he have gone straight ahead, or will he have taken a detour?
Liệu anh ấy sẽ đi thẳng, hay anh ấy sẽ đi đường vòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go straight ahead".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra những chỉ dẫn hoặc ý kiến một cách trực tiếp, rõ ràng như 'Go straight ahead' được coi là hiệu quả và dễ hiểu. Điều này phản ánh giá trị về sự minh bạch và thẳng thắn trong giao tiếp, đôi khi khác biệt với các nền văn hóa ưa chuộng cách nói gián tiếp hơn.

Hướng dẫn giao thông và bản đồ

Cụm từ 'Go straight ahead' là một yếu tố cơ bản trong việc chỉ đường và các hệ thống định vị (GPS). Nó thường được đơn giản hóa thành các biểu tượng mũi tên thẳng trên biển báo giao thông hoặc bản đồ, thể hiện sự hiểu biết phổ quát về việc di chuyển trực tiếp về phía trước mà không rẽ.