continue straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục đi thẳng, không rẽ hoặc đi lệch khỏi đường thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To get to the post office, continue straight for two blocks."
"Để đến bưu điện, hãy đi thẳng hai dãy nhà."
-
"The GPS instructed me to continue straight at the next intersection."
"GPS hướng dẫn tôi đi thẳng tại giao lộ tiếp theo."
-
"If you continue straight, you will see the library on your left."
"Nếu bạn đi thẳng, bạn sẽ thấy thư viện ở bên trái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuation | Sự tiếp tục |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục |
| Verb | discontinue | Ngừng, đình chỉ |
| Verb | straighten | Làm thẳng, nắn thẳng |
| Noun | straightness | Sự thẳng thắn, độ thẳng |
| Adjective | straightforward | Thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ dẫn đường đi. 'Continue' có nghĩa là tiếp tục, và 'straight' chỉ hướng đi thẳng, không rẽ trái, phải, lên hay xuống. Đôi khi có thể sử dụng 'straight ahead' thay vì 'straight'. 'Keep going straight' cũng có nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just continue straight. (Cứ tiếp tục đi thẳng.)
-
Then Then continue straight. (Sau đó tiếp tục đi thẳng.)
-
Simply Simply continue straight. (Đơn giản là cứ tiếp tục đi thẳng.)
-
for Continue straight for about 500 meters. (Tiếp tục đi thẳng khoảng 500 mét.)
-
until Continue straight until you see the church. (Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy nhà thờ.)
-
past Continue straight past the park. (Tiếp tục đi thẳng qua công viên.)
-
on Continue straight on this road. (Tiếp tục đi thẳng trên con đường này.)
Idioms
-
Just continue straight.
Cứ tiếp tục đi thẳng (một cách đơn giản, không cần suy nghĩ phức tạp).
"Don't worry about the turns, just continue straight for another mile."
(Đừng lo lắng về các ngã rẽ, cứ tiếp tục đi thẳng thêm một dặm nữa thôi.)
-
Continue straight ahead.
Tiếp tục đi thẳng về phía trước (nhấn mạnh hướng tiến lên).
"You're doing great, continue straight ahead to the finish line!"
(Bạn đang làm rất tốt, cứ tiếp tục đi thẳng về phía vạch đích!)
-
Continue straight until you reach...
Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn đến/gặp... (chỉ dẫn điểm dừng).
"Continue straight until you reach the main intersection, then turn left."
(Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn đến ngã tư chính, sau đó rẽ trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue straight
Động từ + Trạng từTiếp tục đi thẳng, không rẽ hoặc đi lệch khỏi đường thẳng.
"To get to the post office, continue straight for two blocks."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will continue straight until we see the red building, because that's where the meeting is. |
Chúng ta sẽ đi thẳng cho đến khi thấy tòa nhà màu đỏ, bởi vì cuộc họp ở đó. |
| Phủ định | Even though the sign says 'continue straight,' we won't continue straight since the road is blocked. |
Mặc dù biển báo nói 'đi thẳng,' chúng ta sẽ không đi thẳng vì đường bị chặn. |
| Nghi vấn | If the GPS tells us to continue straight, will you continue straight even if there's a detour? |
Nếu GPS bảo chúng ta đi thẳng, bạn có tiếp tục đi thẳng ngay cả khi có đường vòng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver continued straight down the road. |
Người lái xe tiếp tục đi thẳng xuống con đường. |
| Phủ định | She did not continue straight after the intersection. |
Cô ấy đã không tiếp tục đi thẳng sau ngã tư. |
| Nghi vấn | Did you continue straight when you saw the sign? |
Bạn có tiếp tục đi thẳng khi bạn nhìn thấy biển báo không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be continuing straight on this road for another mile. |
Tôi sẽ tiếp tục đi thẳng trên con đường này thêm một dặm nữa. |
| Phủ định | She won't be continuing straight; she'll be turning left at the next intersection. |
Cô ấy sẽ không tiếp tục đi thẳng; cô ấy sẽ rẽ trái ở ngã tư tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will you be continuing straight, or will you need to stop for gas? |
Bạn sẽ tiếp tục đi thẳng hay bạn cần dừng lại để đổ xăng? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He continues straight on this road. |
Anh ấy tiếp tục đi thẳng trên con đường này. |
| Phủ định | She does not continue straight after the intersection. |
Cô ấy không tiếp tục đi thẳng sau ngã tư. |
| Nghi vấn | Do you continue straight until you see the park? |
Bạn có tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue straight".
