(Top Banner Ad)
continue straight
A1
Động từ + Trạng từ A1 Giao thông, Chỉ đường

continue straight

UK: /kənˈtɪnjuː streɪt/ • US: /kənˈtɪnjuː streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng tiếp tục đi thẳng cứ đi thẳng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed without turning or deviating from a straight line.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục đi thẳng, không rẽ hoặc đi lệch khỏi đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To get to the post office, continue straight for two blocks."

    "Để đến bưu điện, hãy đi thẳng hai dãy nhà."

  • "The GPS instructed me to continue straight at the next intersection."

    "GPS hướng dẫn tôi đi thẳng tại giao lộ tiếp theo."

  • "If you continue straight, you will see the library on your left."

    "Nếu bạn đi thẳng, bạn sẽ thấy thư viện ở bên trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation Sự tiếp tục
Adjective continuous Liên tục, không ngừng
Adverb continuously Một cách liên tục
Verb discontinue Ngừng, đình chỉ
Verb straighten Làm thẳng, nắn thẳng
Noun straightness Sự thẳng thắn, độ thẳng
Adjective straightforward Thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Chỉ đường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare
Old French
continuer
Middle English
continuen
Modern English
continue
Proto-Germanic
*strehtaz
Old English
streht
Middle English
streight
Modern English
straight

Nguồn gốc của 'Continue'

Từ 'continue' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'continuare', mang ý nghĩa 'làm cho liên tục, kết nối không gián đoạn'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'continuer', giữ nguyên nghĩa 'tiếp tục một hành động mà không dừng lại'.

Nguồn gốc của 'Straight'

Từ 'straight' (thẳng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*strehtaz', có nghĩa là 'được kéo căng, căng thẳng'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'streht', chỉ một cái gì đó được kéo dài ra, không bị cong hay lệch. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'không uốn cong, không quanh co'.

Sự kết hợp 'Continue Straight'

Khi hai từ này kết hợp thành 'continue straight', chúng tạo thành một chỉ dẫn rõ ràng và trực tiếp trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến khi chỉ đường. Nó nhấn mạnh việc duy trì một hướng đi không đổi, không rẽ trái hay phải, tiếp tục tiến về phía trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ dẫn đường đi. 'Continue' có nghĩa là tiếp tục, và 'straight' chỉ hướng đi thẳng, không rẽ trái, phải, lên hay xuống. Đôi khi có thể sử dụng 'straight ahead' thay vì 'straight'. 'Keep going straight' cũng có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu hướng dẫn
  • Just Just continue straight.
    (Cứ tiếp tục đi thẳng.)
  • Then Then continue straight.
    (Sau đó tiếp tục đi thẳng.)
  • Simply Simply continue straight.
    (Đơn giản là cứ tiếp tục đi thẳng.)
Hoàn thiện hướng dẫn (với cụm giới từ)
  • for Continue straight for about 500 meters.
    (Tiếp tục đi thẳng khoảng 500 mét.)
  • until Continue straight until you see the church.
    (Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy nhà thờ.)
  • past Continue straight past the park.
    (Tiếp tục đi thẳng qua công viên.)
  • on Continue straight on this road.
    (Tiếp tục đi thẳng trên con đường này.)

Idioms

  • Just continue straight.

    Cứ tiếp tục đi thẳng (một cách đơn giản, không cần suy nghĩ phức tạp).

    "Don't worry about the turns, just continue straight for another mile."

    (Đừng lo lắng về các ngã rẽ, cứ tiếp tục đi thẳng thêm một dặm nữa thôi.)

  • Continue straight ahead.

    Tiếp tục đi thẳng về phía trước (nhấn mạnh hướng tiến lên).

    "You're doing great, continue straight ahead to the finish line!"

    (Bạn đang làm rất tốt, cứ tiếp tục đi thẳng về phía vạch đích!)

  • Continue straight until you reach...

    Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn đến/gặp... (chỉ dẫn điểm dừng).

    "Continue straight until you reach the main intersection, then turn left."

    (Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn đến ngã tư chính, sau đó rẽ trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue straight

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Tiếp tục đi thẳng, không rẽ hoặc đi lệch khỏi đường thẳng.

"To get to the post office, continue straight for two blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will continue straight until we see the red building, because that's where the meeting is.
Chúng ta sẽ đi thẳng cho đến khi thấy tòa nhà màu đỏ, bởi vì cuộc họp ở đó.
Phủ định
Even though the sign says 'continue straight,' we won't continue straight since the road is blocked.
Mặc dù biển báo nói 'đi thẳng,' chúng ta sẽ không đi thẳng vì đường bị chặn.
Nghi vấn
If the GPS tells us to continue straight, will you continue straight even if there's a detour?
Nếu GPS bảo chúng ta đi thẳng, bạn có tiếp tục đi thẳng ngay cả khi có đường vòng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver continued straight down the road.
Người lái xe tiếp tục đi thẳng xuống con đường.
Phủ định
She did not continue straight after the intersection.
Cô ấy đã không tiếp tục đi thẳng sau ngã tư.
Nghi vấn
Did you continue straight when you saw the sign?
Bạn có tiếp tục đi thẳng khi bạn nhìn thấy biển báo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be continuing straight on this road for another mile.
Tôi sẽ tiếp tục đi thẳng trên con đường này thêm một dặm nữa.
Phủ định
She won't be continuing straight; she'll be turning left at the next intersection.
Cô ấy sẽ không tiếp tục đi thẳng; cô ấy sẽ rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
Nghi vấn
Will you be continuing straight, or will you need to stop for gas?
Bạn sẽ tiếp tục đi thẳng hay bạn cần dừng lại để đổ xăng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He continues straight on this road.
Anh ấy tiếp tục đi thẳng trên con đường này.
Phủ định
She does not continue straight after the intersection.
Cô ấy không tiếp tục đi thẳng sau ngã tư.
Nghi vấn
Do you continue straight until you see the park?
Bạn có tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue straight".

Sự rõ ràng trong chỉ dẫn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt khi giao tiếp về chỉ đường hoặc hướng dẫn, sự rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. Cụm từ 'continue straight' là một ví dụ hoàn hảo, mang ý nghĩa không thể nhầm lẫn về việc duy trì một hướng đi mà không rẽ, giúp người nghe dễ dàng định vị và tuân theo.

Con đường thẳng - Ẩn dụ cuộc sống

Ngoài nghĩa đen, khái niệm 'đi thẳng' (go straight) hoặc 'con đường thẳng' (the straight path) còn có ý nghĩa ẩn dụ trong văn hóa phương Tây. Nó thường ám chỉ việc sống lương thiện, trung thực, không gian lận hay đi chệch khỏi chuẩn mực đạo đức. Mặc dù 'continue straight' chủ yếu dùng cho chỉ đường, nó cũng gợi liên tưởng đến việc kiên trì đi theo một mục tiêu mà không bị phân tâm hay lạc lối.