go directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or travel without stopping or deviating; to move straight to a destination.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng, đi trực tiếp, không dừng lại hoặc đi vòng; di chuyển thẳng đến một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please go directly to the manager's office."
"Làm ơn đi thẳng đến văn phòng của người quản lý."
-
"After the meeting, I will go directly home."
"Sau cuộc họp, tôi sẽ đi thẳng về nhà."
-
"The instructions said to go directly to the second floor."
"Hướng dẫn nói là đi thẳng lên tầng hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, đến, di chuyển |
| Noun | going | sự đi lại, sự rời đi; động tác đi |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn, ngay thẳng |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng, ngay lập tức |
| Noun | direction | hướng, phương hướng; sự chỉ dẫn |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển, quản lý |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Go directly" nhấn mạnh việc di chuyển không gián đoạn và hiệu quả đến một điểm đến. Nó thường được sử dụng để chỉ sự ưu tiên về tốc độ và sự đơn giản của hành động. So với "go straight", "go directly" thường mang ý nghĩa về một mục tiêu cụ thể và được xác định rõ ràng hơn là chỉ một hướng đi.
Prepositions
"Go directly to [place]" có nghĩa là đi thẳng đến địa điểm đó mà không dừng lại ở bất kỳ đâu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to go directly to the meeting (đi thẳng đến cuộc họp)
-
home go directly home after work (về thẳng nhà sau giờ làm)
-
into go directly into the office (đi thẳng vào văn phòng)
-
must You must go directly there. (Bạn phải đi thẳng đến đó.)
-
tell They told us to go directly. (Họ bảo chúng tôi đi thẳng.)
-
decide to I decided to go directly home. (Tôi quyết định về thẳng nhà.)
Idioms
-
Go directly to jail
Đi thẳng vào tù (ám chỉ việc gặp rắc rối nghiêm trọng hoặc hậu quả xấu ngay lập tức, thường là một tham chiếu từ trò chơi Monopoly)
"You missed your court date? Oh no, you might go directly to jail!"
(Bạn đã lỡ ngày ra tòa à? Ôi không, bạn có thể vào tù ngay lập tức đấy!)
-
Go directly to the source
Đi thẳng đến nguồn (tìm kiếm thông tin hoặc giải pháp từ người hoặc nơi có thẩm quyền, đáng tin cậy nhất)
"If you want the real story, you should go directly to the source."
(Nếu bạn muốn biết sự thật, bạn nên đi thẳng đến nguồn thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go directly
Verb + AdverbĐi thẳng, đi trực tiếp, không dừng lại hoặc đi vòng; di chuyển thẳng đến một địa điểm.
"Please go directly to the manager's office."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the traffic hadn't been so bad, I would go directly to the airport now. |
Nếu giao thông không tệ như vậy, tôi đã đi thẳng đến sân bay ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't known the answer, she wouldn't go directly to the conclusion. |
Nếu cô ấy không biết câu trả lời, cô ấy sẽ không đi thẳng đến kết luận. |
| Nghi vấn | If you had followed the map, would you go directly to the hotel? |
Nếu bạn đã theo bản đồ, bạn có thể đi thẳng đến khách sạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was going directly to the store when I saw her. |
Cô ấy đang đi thẳng đến cửa hàng khi tôi thấy cô ấy. |
| Phủ định | They were not going directly home after the party. |
Họ đã không đi thẳng về nhà sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Were you going directly to the meeting, or did you stop somewhere? |
Bạn có đang đi thẳng đến cuộc họp không, hay bạn đã dừng lại ở đâu đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go directly".
