(Top Banner Ad)
go directly
A2
Verb + Adverb A2 General

go directly

UK: /ɡəʊ daɪˈrɛktli/ • US: /ɡoʊ dəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng đi trực tiếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or travel without stopping or deviating; to move straight to a destination.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng, đi trực tiếp, không dừng lại hoặc đi vòng; di chuyển thẳng đến một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please go directly to the manager's office."

    "Làm ơn đi thẳng đến văn phòng của người quản lý."

  • "After the meeting, I will go directly home."

    "Sau cuộc họp, tôi sẽ đi thẳng về nhà."

  • "The instructions said to go directly to the second floor."

    "Hướng dẫn nói là đi thẳng lên tầng hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, đến, di chuyển
Noun going sự đi lại, sự rời đi; động tác đi
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn, ngay thẳng
Adverb directly trực tiếp, thẳng, ngay lập tức
Noun direction hướng, phương hướng; sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, quản lý
Noun director giám đốc, người chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeh₁-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān
Middle English
gon
English
go

Nguồn gốc của 'go'

'Go' là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ (*gān) và xa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*gʰeh₁-), mang ý nghĩa 'rời đi' hoặc 'di chuyển'. Nó đã tồn tại và phát triển qua hàng ngàn năm để trở thành động từ 'đi' quen thuộc ngày nay.

Sự kết hợp 'go directly'

Trong khi 'go' chỉ sự di chuyển, 'directly' (trực tiếp) thêm sắc thái về cách thức di chuyển: không vòng vo, không ngừng nghỉ. 'Directly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere' (chỉ dẫn, định hướng), qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp 'go directly' xuất hiện để nhấn mạnh việc đi thẳng đến một đích mà không chệch hướng, thể hiện sự nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

"Go directly" nhấn mạnh việc di chuyển không gián đoạn và hiệu quả đến một điểm đến. Nó thường được sử dụng để chỉ sự ưu tiên về tốc độ và sự đơn giản của hành động. So với "go straight", "go directly" thường mang ý nghĩa về một mục tiêu cụ thể và được xác định rõ ràng hơn là chỉ một hướng đi.

Prepositions

to

"Go directly to [place]" có nghĩa là đi thẳng đến địa điểm đó mà không dừng lại ở bất kỳ đâu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Đi thẳng tới một địa điểm/tình huống
  • to go directly to the meeting
    (đi thẳng đến cuộc họp)
  • home go directly home after work
    (về thẳng nhà sau giờ làm)
  • into go directly into the office
    (đi thẳng vào văn phòng)
Chỉ dẫn hoặc sự cần thiết phải đi thẳng
  • must You must go directly there.
    (Bạn phải đi thẳng đến đó.)
  • tell They told us to go directly.
    (Họ bảo chúng tôi đi thẳng.)
  • decide to I decided to go directly home.
    (Tôi quyết định về thẳng nhà.)

Idioms

  • Go directly to jail

    Đi thẳng vào tù (ám chỉ việc gặp rắc rối nghiêm trọng hoặc hậu quả xấu ngay lập tức, thường là một tham chiếu từ trò chơi Monopoly)

    "You missed your court date? Oh no, you might go directly to jail!"

    (Bạn đã lỡ ngày ra tòa à? Ôi không, bạn có thể vào tù ngay lập tức đấy!)

  • Go directly to the source

    Đi thẳng đến nguồn (tìm kiếm thông tin hoặc giải pháp từ người hoặc nơi có thẩm quyền, đáng tin cậy nhất)

    "If you want the real story, you should go directly to the source."

    (Nếu bạn muốn biết sự thật, bạn nên đi thẳng đến nguồn thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go directly

Verb + Adverb
Lật mặt

Đi thẳng, đi trực tiếp, không dừng lại hoặc đi vòng; di chuyển thẳng đến một địa điểm.

"Please go directly to the manager's office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the traffic hadn't been so bad, I would go directly to the airport now.
Nếu giao thông không tệ như vậy, tôi đã đi thẳng đến sân bay ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't known the answer, she wouldn't go directly to the conclusion.
Nếu cô ấy không biết câu trả lời, cô ấy sẽ không đi thẳng đến kết luận.
Nghi vấn
If you had followed the map, would you go directly to the hotel?
Nếu bạn đã theo bản đồ, bạn có thể đi thẳng đến khách sạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was going directly to the store when I saw her.
Cô ấy đang đi thẳng đến cửa hàng khi tôi thấy cô ấy.
Phủ định
They were not going directly home after the party.
Họ đã không đi thẳng về nhà sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Were you going directly to the meeting, or did you stop somewhere?
Bạn có đang đi thẳng đến cuộc họp không, hay bạn đã dừng lại ở đâu đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go directly".

Trò chơi Monopoly và 'Go Directly to Jail'

Trong trò chơi cờ tỷ phú Monopoly nổi tiếng thế giới, có một ô đặc biệt là 'Go Directly to Jail'. Khi người chơi rơi vào ô này, họ phải di chuyển quân cờ của mình đến ô 'Jail' (Nhà tù) ngay lập tức mà không được đi qua ô 'GO' (Start) hay nhận tiền thưởng. Cụm từ này đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường được dùng để chỉ hậu quả nghiêm trọng và không thể tránh khỏi ngay lập tức.

Giá trị của sự trực tiếp trong giao tiếp và hành động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'go directly' (đi thẳng, trực tiếp) thường được coi trọng. Điều này thể hiện qua việc giao tiếp trực tiếp, không vòng vo, hoặc hành động dứt khoát, đi thẳng vào vấn đề mà không trì hoãn. Nó phản ánh một giá trị về hiệu quả, sự rõ ràng và tiết kiệm thời gian trong công việc và các mối quan hệ xã hội.