(Top Banner Ad)
grasses
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Môi trường

grasses

UK: /ˈɡrɑːsɪz/ • US: /ˈɡræsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các loại cỏ cây cỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of grass: plants with long, narrow green leaves that grow close to the ground, often used for lawns, pasture, and animal feed.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'grass': Các loại cây có lá dài, hẹp màu xanh lá mọc sát mặt đất, thường được dùng làm bãi cỏ, đồng cỏ và thức ăn cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Different types of grasses grow in the meadow."

    "Nhiều loại cỏ khác nhau mọc trên đồng cỏ."

  • "The farmer planted various grasses in the field."

    "Người nông dân trồng nhiều loại cỏ khác nhau trên cánh đồng."

  • "She identified several species of grasses during her botany lesson."

    "Cô ấy đã xác định được một vài loài cỏ trong bài học thực vật học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ, đồng cỏ nhỏ
Adjective grassy có nhiều cỏ, xanh tốt như cỏ
Noun grassland đồng cỏ lớn, thảo nguyên
Noun grasshopper châu chấu
Noun grassroots cơ sở, quần chúng (ví dụ: phong trào quần chúng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grasan
Old English
græs
Middle English
gras, gres
Modern English
grass

Nguồn gốc từ 'grass'

Từ 'grass' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'græs' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc '*grasan' trong tiếng Proto-Germanic (ngôn ngữ tổ tiên của các ngôn ngữ German). Gốc từ này mang ý nghĩa liên quan đến sự 'phát triển', 'mọc lên' của cây cối, đặc biệt là các loại thực vật xanh mọc dưới đất.

Usage Note

Chỉ các loại cỏ khác nhau hoặc một lượng lớn cỏ. 'Grass' thường được dùng ở dạng số ít để chỉ cỏ nói chung. 'Grasses' nhấn mạnh sự đa dạng của các loại cỏ.

Prepositions

in on

'In' dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực có cỏ (ví dụ: in the grasses). 'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cỏ (ví dụ: on the grasses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grasses
  • tall tall grasses
    (cỏ cao)
  • wild wild grasses
    (cỏ dại)
  • green green grasses
    (cỏ xanh mướt)
  • dry dry grasses
    (cỏ khô)
Verb + grasses
  • mow mow the grasses
    (cắt cỏ)
  • plant plant new grasses
    (trồng các loại cỏ mới)
  • clear clear the grasses
    (dọn dẹp cỏ (thường là cỏ dại))
Noun + grasses
  • blades of blades of grasses
    (những ngọn cỏ)
  • types of types of grasses
    (các loại cỏ)
  • fields of fields of grasses
    (những cánh đồng cỏ)

Idioms

  • The grass is always greener on the other side.

    Đứng núi này trông núi nọ; luôn nghĩ rằng thứ của người khác tốt hơn của mình.

    "She always thinks the grass is greener on the other side, constantly changing jobs."

    (Cô ấy luôn nghĩ rằng đứng núi này trông núi nọ, liên tục thay đổi công việc.)

  • Don't let the grass grow under your feet.

    Đừng chần chừ, hãy hành động ngay; đừng để phí thời gian.

    "If you want that promotion, don't let the grass grow under your feet; start working on it now."

    (Nếu bạn muốn được thăng chức, đừng chần chừ; hãy bắt đầu làm việc ngay bây giờ.)

  • grassroots movement

    Phong trào quần chúng; phong trào bắt nguồn từ người dân thường.

    "The environmental group started as a grassroots movement in the local community."

    (Nhóm bảo vệ môi trường bắt đầu như một phong trào quần chúng trong cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasses

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'grass': Các loại cây có lá dài, hẹp màu xanh lá mọc sát mặt đất, thường được dùng làm bãi cỏ, đồng cỏ và thức ăn cho động vật.

"Different types of grasses grow in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasses".

Bãi cỏ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, một bãi cỏ xanh tốt và được cắt tỉa cẩn thận trước nhà không chỉ là một phần cảnh quan mà còn là biểu tượng của địa vị, sự thịnh vượng và sự chỉnh chu của gia chủ. Việc duy trì một bãi cỏ đẹp đòi hỏi thời gian và công sức, thể hiện sự quan tâm đến tài sản và hình ảnh cá nhân.

Tầm quan trọng sinh thái của đồng cỏ

Các vùng đồng cỏ tự nhiên, hay thảo nguyên, đóng vai trò sinh thái cực kỳ quan trọng trên toàn cầu. Chúng cung cấp môi trường sống đa dạng cho nhiều loài động vật hoang dã, là nơi chăn thả tự nhiên cho gia súc, và đóng góp vào việc điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ carbon dioxide. Sức khỏe của đồng cỏ có ảnh hưởng lớn đến đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái.