grasses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of grass: plants with long, narrow green leaves that grow close to the ground, often used for lawns, pasture, and animal feed.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'grass': Các loại cây có lá dài, hẹp màu xanh lá mọc sát mặt đất, thường được dùng làm bãi cỏ, đồng cỏ và thức ăn cho động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Different types of grasses grow in the meadow."
"Nhiều loại cỏ khác nhau mọc trên đồng cỏ."
-
"The farmer planted various grasses in the field."
"Người nông dân trồng nhiều loại cỏ khác nhau trên cánh đồng."
-
"She identified several species of grasses during her botany lesson."
"Cô ấy đã xác định được một vài loài cỏ trong bài học thực vật học của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grass | cỏ, đồng cỏ nhỏ |
| Adjective | grassy | có nhiều cỏ, xanh tốt như cỏ |
| Noun | grassland | đồng cỏ lớn, thảo nguyên |
| Noun | grasshopper | châu chấu |
| Noun | grassroots | cơ sở, quần chúng (ví dụ: phong trào quần chúng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loại cỏ khác nhau hoặc một lượng lớn cỏ. 'Grass' thường được dùng ở dạng số ít để chỉ cỏ nói chung. 'Grasses' nhấn mạnh sự đa dạng của các loại cỏ.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực có cỏ (ví dụ: in the grasses). 'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cỏ (ví dụ: on the grasses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall grasses (cỏ cao)
-
wild wild grasses (cỏ dại)
-
green green grasses (cỏ xanh mướt)
-
dry dry grasses (cỏ khô)
-
mow mow the grasses (cắt cỏ)
-
plant plant new grasses (trồng các loại cỏ mới)
-
clear clear the grasses (dọn dẹp cỏ (thường là cỏ dại))
-
blades of blades of grasses (những ngọn cỏ)
-
types of types of grasses (các loại cỏ)
-
fields of fields of grasses (những cánh đồng cỏ)
Idioms
-
The grass is always greener on the other side.
Đứng núi này trông núi nọ; luôn nghĩ rằng thứ của người khác tốt hơn của mình.
"She always thinks the grass is greener on the other side, constantly changing jobs."
(Cô ấy luôn nghĩ rằng đứng núi này trông núi nọ, liên tục thay đổi công việc.)
-
Don't let the grass grow under your feet.
Đừng chần chừ, hãy hành động ngay; đừng để phí thời gian.
"If you want that promotion, don't let the grass grow under your feet; start working on it now."
(Nếu bạn muốn được thăng chức, đừng chần chừ; hãy bắt đầu làm việc ngay bây giờ.)
-
grassroots movement
Phong trào quần chúng; phong trào bắt nguồn từ người dân thường.
"The environmental group started as a grassroots movement in the local community."
(Nhóm bảo vệ môi trường bắt đầu như một phong trào quần chúng trong cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grasses
Danh từDạng số nhiều của 'grass': Các loại cây có lá dài, hẹp màu xanh lá mọc sát mặt đất, thường được dùng làm bãi cỏ, đồng cỏ và thức ăn cho động vật.
"Different types of grasses grow in the meadow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasses".
