(Top Banner Ad)
eco-friendly development
B2
Tính từ + Danh từ B2 Môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

eco-friendly development

UK: /ˌiːkəʊˈfrendli dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌiːkoʊˈfrendli dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển thân thiện với môi trường phát triển xanh phát triển bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Development that aims to minimize environmental impact and promote sustainability.

Vietnamese Meaning

Phát triển kinh tế - xã hội với mục tiêu giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy tính bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting eco-friendly development in rural areas."

    "Chính phủ đang thúc đẩy phát triển thân thiện với môi trường ở các vùng nông thôn."

  • "Eco-friendly development requires careful planning and investment."

    "Phát triển thân thiện với môi trường đòi hỏi sự lập kế hoạch và đầu tư cẩn thận."

  • "The company is committed to eco-friendly development practices."

    "Công ty cam kết thực hiện các phương pháp phát triển thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường
Adjective ecological thuộc về sinh thái học, môi trường
Noun ecologist nhà sinh thái học
Noun friend người bạn
Adjective friendly thân thiện, hiếu khách
Noun friendliness sự thân thiện
Verb develop phát triển, mở mang
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm), người phát triển
Adjective developing đang phát triển (như trong 'developing country')
Adjective developed đã phát triển (như trong 'developed country')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Old English
frēondlīċ
Old French
développement
English (20th century)
eco-friendly development

Nguồn gốc của "Eco-"

Tiền tố 'eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos', có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'môi trường sống'. Từ này đã hình thành nên 'ecology' (sinh thái học) và sau đó được dùng rộng rãi để chỉ những gì liên quan đến môi trường tự nhiên, như 'eco-tourism' (du lịch sinh thái) hay 'eco-friendly' (thân thiện với môi trường).

Sự kết hợp của "phát triển thân thiện với môi trường"

Cụm từ 'eco-friendly development' (phát triển thân thiện với môi trường) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người nhận ra tầm quan trọng của việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Nó kết hợp ý nghĩa của 'thân thiện' (friendly) và 'phát triển' (development) với nhận thức sinh thái (eco-), nhấn mạnh việc xây dựng tương lai mà không gây hại cho hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, chính sách hoặc hoạt động kinh doanh được thiết kế để bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. 'Eco-friendly' nhấn mạnh khía cạnh thân thiện với môi trường, còn 'development' ám chỉ sự tiến bộ và cải thiện. Cần phân biệt với 'sustainable development' (phát triển bền vững), bao hàm khía cạnh xã hội và kinh tế rộng hơn.

Prepositions

for

'eco-friendly development for future generations': Phát triển thân thiện với môi trường cho các thế hệ tương lai. Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eco-friendly development
  • sustainable sustainable eco-friendly development
    (phát triển bền vững thân thiện với môi trường)
  • responsible responsible eco-friendly development
    (phát triển có trách nhiệm thân thiện với môi trường)
  • innovative innovative eco-friendly development
    (phát triển đổi mới thân thiện với môi trường)
Verb + eco-friendly development
  • promote promote eco-friendly development
    (thúc đẩy phát triển thân thiện với môi trường)
  • foster foster eco-friendly development
    (nuôi dưỡng/khuyến khích phát triển thân thiện với môi trường)
  • achieve achieve eco-friendly development
    (đạt được phát triển thân thiện với môi trường)
Noun + eco-friendly development
  • model for a model for eco-friendly development
    (một mô hình cho phát triển thân thiện với môi trường)
  • strategy for strategy for eco-friendly development
    (chiến lược cho phát triển thân thiện với môi trường)

Idioms

  • pave the way for eco-friendly development

    mở đường/tạo tiền đề cho phát triển thân thiện với môi trường

    "New policies are designed to pave the way for eco-friendly development."

    (Các chính sách mới được thiết kế để mở đường cho phát triển thân thiện với môi trường.)

  • a blueprint for eco-friendly development

    một kế hoạch/bản thiết kế chi tiết cho phát triển thân thiện với môi trường

    "The city council presented a blueprint for eco-friendly development in the new district."

    (Hội đồng thành phố đã trình bày một kế hoạch chi tiết cho phát triển thân thiện với môi trường ở khu vực mới.)

  • at the forefront of eco-friendly development

    đi đầu trong phát triển thân thiện với môi trường

    "Our company aims to be at the forefront of eco-friendly development."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đi đầu trong phát triển thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-friendly development

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phát triển kinh tế - xã hội với mục tiêu giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy tính bền vững.

"The government is promoting eco-friendly development in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-friendly development".

Ý thức môi trường toàn cầu

Khái niệm 'phát triển thân thiện với môi trường' phản ánh sự gia tăng ý thức toàn cầu về biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm. Nó trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong quy hoạch đô thị, công nghiệp và chính sách công ở nhiều quốc gia phương Tây, thúc đẩy các giải pháp xanh và bền vững.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và người tiêu dùng

Trong văn hóa phương Tây, các doanh nghiệp ngày càng chịu trách nhiệm xã hội (CSR) trong việc giảm thiểu tác động môi trường. Người tiêu dùng cũng ngày càng ưu tiên các sản phẩm và dịch vụ 'xanh', thúc đẩy các công ty áp dụng phương pháp sản xuất và kinh doanh thân thiện với môi trường, từ năng lượng tái tạo đến vật liệu tái chế.