(Top Banner Ad)
welcome area
A2
noun A2 Hospitality, Business

welcome area

UK: /ˈwɛlkəm ˈeəriə/ • US: /ˈwɛlkəm ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chào đón khu vực tiếp đón khách sảnh đón khách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated space or area in a building or establishment specifically intended for receiving and greeting visitors or guests upon arrival.

Vietnamese Meaning

Khu vực được chỉ định trong một tòa nhà hoặc cơ sở kinh doanh, được thiết kế đặc biệt để tiếp đón và chào hỏi khách đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new welcome area features comfortable seating and helpful information displays."

    "Khu vực chào đón mới có chỗ ngồi thoải mái và màn hình hiển thị thông tin hữu ích."

  • "Please wait in the welcome area until your name is called."

    "Vui lòng đợi ở khu vực chào đón cho đến khi tên bạn được gọi."

  • "The welcome area is designed to be accessible to people with disabilities."

    "Khu vực chào đón được thiết kế để người khuyết tật có thể tiếp cận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb welcome chào mừng, hoan nghênh
Adjective welcoming hiếu khách, thân thiện
Noun welcoming sự chào đón

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hospitality, Business

Nguồn gốc của 'welcome'

Từ 'welcome' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', kết hợp 'willa' (ước muốn, sự hài lòng) và 'cuma' (người đến). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'người đến được chào đón theo ý muốn của người khác'. Dần dà, nó phát triển thành một lời chào thân thiện.

Sự hình thành 'welcome area'

Cụm từ 'welcome area' xuất hiện sau này, khi các không gian đón tiếp trở nên phổ biến hơn trong các tòa nhà, sự kiện, hoặc khu vực công cộng. Nó chỉ đơn giản là khu vực được thiết kế để chào đón và cung cấp thông tin cho khách.

Usage Note

Thường được tìm thấy ở lối vào của các tòa nhà, khách sạn, văn phòng hoặc trung tâm tổ chức sự kiện. Chức năng chính là tạo ấn tượng ban đầu tích cực và cung cấp thông tin cơ bản hoặc hướng dẫn cho khách. Khác với 'reception area' ở chỗ 'welcome area' có thể rộng hơn, thân thiện hơn và không nhất thiết có quầy lễ tân cố định.

Prepositions

in at near

* **in**: Chỉ vị trí bên trong khu vực chào đón (e.g., 'The brochure is in the welcome area.').
* **at**: Chỉ vị trí cụ thể tại khu vực chào đón (e.g., 'He waited at the welcome area.').
* **near**: Chỉ vị trí gần khu vực chào đón (e.g., 'The restrooms are near the welcome area.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welcome area
  • large welcome area
    (khu vực đón khách rộng lớn)
  • small welcome area
    (khu vực đón khách nhỏ)
  • inviting welcome area
    (khu vực đón khách lôi cuốn, hấp dẫn)
Verb + welcome area
  • enter the welcome area
    (bước vào khu vực đón khách)
  • design a welcome area
    (thiết kế một khu vực đón khách)
  • improve the welcome area
    (cải thiện khu vực đón khách)

Idioms

  • wear out one's welcome

    ở lại quá lâu và làm phiền người khác

    "I don't want to wear out my welcome, so I should probably leave soon."

    (Tôi không muốn ở lại quá lâu và làm phiền, vì vậy tôi nên rời đi sớm thôi.)

  • extend a warm welcome

    nhiệt liệt chào đón

    "The hotel staff extended a warm welcome to all the guests."

    (Nhân viên khách sạn nhiệt liệt chào đón tất cả các vị khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcome area

noun
Lật mặt

Khu vực được chỉ định trong một tòa nhà hoặc cơ sở kinh doanh, được thiết kế đặc biệt để tiếp đón và chào hỏi khách đến.

"The new welcome area features comfortable seating and helpful information displays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The welcome area was much brighter after the renovation.
Khu vực chào đón đã sáng sủa hơn nhiều sau khi cải tạo.
Phủ định
They didn't install the new information kiosk in the welcome area last week.
Họ đã không lắp đặt ki-ốt thông tin mới trong khu vực chào đón vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you see Mr. Smith waiting in the welcome area yesterday?
Hôm qua bạn có thấy ông Smith đợi ở khu vực chào đón không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome area".

Tầm quan trọng của sự đón tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một khu vực đón tiếp được thiết kế tốt thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với khách. Nó tạo ấn tượng đầu tiên quan trọng và thể hiện sự hiếu khách.

Thiết kế khu vực đón tiếp

Khu vực đón tiếp thường bao gồm bàn lễ tân, chỗ ngồi thoải mái, tài liệu thông tin, và có thể có cả đồ uống. Mục đích là để khách cảm thấy thoải mái và được chào đón khi họ đến.