(Top Banner Ad)
greeting cards
A2
danh từ A2 Văn hóa, Xã hội

greeting cards

UK: /ˈɡriːtɪŋ kɑːdz/ • US: /ˈɡriːtɪŋ kɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

thiệp chúc mừng bưu thiếp chúc mừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cards that express friendship, congratulations, affection, or other sentiments.

Vietnamese Meaning

Những tấm thiệp dùng để bày tỏ tình bạn, lời chúc mừng, tình cảm hoặc những tâm tư khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent him a greeting card for his birthday."

    "Cô ấy gửi cho anh ấy một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật."

  • "Greeting cards are a popular way to express emotions."

    "Thiệp chúc mừng là một cách phổ biến để thể hiện cảm xúc."

  • "Many people collect greeting cards as a hobby."

    "Nhiều người sưu tầm thiệp chúc mừng như một sở thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greeting lời chào, lời chúc mừng
Verb greet chào hỏi, đón tiếp
Noun greeter người chào đón (thường ở cửa hàng, sự kiện)
Noun card thẻ, thiệp
Noun postcard bưu thiếp
Noun business card danh thiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grētan
Latin
charta
Modern English (19th century)
greeting cards

Nguồn gốc 'Greeting'

Từ 'greeting' (lời chào) xuất phát từ động từ 'greet' trong tiếng Anh hiện đại, mà gốc gác xa xưa là từ 'grētan' trong tiếng Anh cổ. Từ 'grētan' ban đầu có nghĩa là 'tiếp cận, nói chuyện, chào đón'. Từ này đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang ý nghĩa 'lời chào' hay 'lời chúc mừng' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Card'

Từ 'card' (tấm thẻ, tấm thiệp) có nguồn gốc từ 'charta' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giấy, lá giấy'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'carte' và cuối cùng là 'carde' trong tiếng Anh Trung cổ, rồi trở thành 'card' như chúng ta biết hiện nay.

Sự ra đời của 'Greeting Cards'

Sự kết hợp của 'greeting' và 'card' để tạo thành 'greeting cards' (thiệp chúc mừng) xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19, cùng với sự phát triển của công nghệ in ấn và dịch vụ bưu chính. Khi đó, việc gửi những tấm thiệp có in sẵn lời chúc mừng trở thành một cách thể hiện tình cảm, sự quan tâm trong các dịp đặc biệt.

Usage Note

Thường được gửi vào các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ kỷ niệm, ngày lễ hoặc để bày tỏ sự cảm thông. Sự khác biệt với 'postcard' là greeting card thường có phong bì và thông điệp cá nhân.

Prepositions

for to

‘for’ được dùng để chỉ mục đích (e.g., greeting cards *for* birthdays). ‘to’ được dùng để chỉ người nhận (e.g., send greeting cards *to* friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greeting cards
  • birthday birthday greeting cards
    (thiệp chúc mừng sinh nhật)
  • Christmas Christmas greeting cards
    (thiệp Giáng sinh)
  • thank you thank you greeting cards
    (thiệp cảm ơn)
  • handmade handmade greeting cards
    (thiệp làm thủ công)
  • digital digital greeting cards
    (thiệp điện tử (e-cards))
Verb + greeting cards
  • send send greeting cards
    (gửi thiệp chúc mừng)
  • receive receive greeting cards
    (nhận thiệp chúc mừng)
  • buy buy greeting cards
    (mua thiệp chúc mừng)
  • write (in) write in greeting cards
    (viết vào thiệp chúc mừng)
  • choose choose greeting cards
    (chọn thiệp chúc mừng)
  • design design greeting cards
    (thiết kế thiệp chúc mừng)
Noun + of + greeting cards
  • a box of a box of greeting cards
    (một hộp thiệp chúc mừng)
  • a pack of a pack of greeting cards
    (một tập thiệp chúc mừng)

Idioms

  • send someone a greeting card

    gửi thiệp chúc mừng cho ai đó

    "I always send my grandmother a birthday greeting card."

    (Tôi luôn gửi cho bà tôi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật.)

  • pick out a greeting card

    chọn một tấm thiệp chúc mừng

    "It takes me a long time to pick out the perfect greeting card."

    (Tôi mất rất nhiều thời gian để chọn được tấm thiệp chúc mừng ưng ý.)

  • seasonal greeting cards

    thiệp chúc mừng theo mùa/dịp lễ

    "Many people send seasonal greeting cards during Christmas and New Year."

    (Nhiều người gửi thiệp chúc mừng theo mùa vào dịp Giáng sinh và Năm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greeting cards

danh từ
Lật mặt

Những tấm thiệp dùng để bày tỏ tình bạn, lời chúc mừng, tình cảm hoặc những tâm tư khác.

"She sent him a greeting card for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Greeting cards are often sold in bookstores.
Thiệp chúc mừng thường được bán ở các hiệu sách.
Phủ định
Greeting cards were not sent by email during the pandemic.
Thiệp chúc mừng đã không được gửi qua email trong thời kỳ đại dịch.
Nghi vấn
Will greeting cards be purchased online more often in the future?
Thiệp chúc mừng có được mua trực tuyến thường xuyên hơn trong tương lai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought greeting cards for all her friends last Christmas.
Cô ấy đã mua thiệp chúc mừng cho tất cả bạn bè vào Giáng sinh năm ngoái.
Phủ định
They didn't send greeting cards this year because they were traveling.
Họ đã không gửi thiệp chúc mừng năm nay vì họ đang đi du lịch.
Nghi vấn
Did he make his own greeting cards for Valentine's Day?
Anh ấy đã tự làm thiệp chúc mừng cho ngày lễ tình nhân phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeting cards".

Truyền thống trao thiệp ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc gửi thiệp chúc mừng là một truyền thống lâu đời và phổ biến để kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong cuộc sống như sinh nhật, lễ Giáng sinh, năm mới, đám cưới, lễ tốt nghiệp, hay để bày tỏ sự cảm thông, chia buồn, và lòng biết ơn. Mỗi dịp lễ đều có loại thiệp riêng, được thiết kế với hình ảnh và thông điệp phù hợp.

Giá trị tình cảm của thiệp vật lý

Mặc dù thiệp điện tử (e-cards) ngày càng phổ biến, thiệp chúc mừng vật lý vẫn giữ một giá trị tình cảm đặc biệt. Việc dành thời gian chọn thiệp, viết tay những lời chúc cá nhân, và gửi đi thể hiện sự quan tâm chân thành và nỗ lực của người gửi. Nhiều người giữ lại những tấm thiệp này như kỷ vật đáng nhớ.